Thuốc Aspirin STELLA 81 mg là gì?
Aspirin STELLA 81 mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu, mỗi viên nén bao phim tan trong ruột chứa aspirin 81 mg. Aspirin ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase của tiểu cầu, làm giảm tổng hợp thromboxan A2 – chất gây kết tập tiểu cầu – nên có tác dụng chống huyết khối kéo dài suốt đời sống của tiểu cầu (8 – 11 ngày).
Sản phẩm do Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 28 viên nén bao phim tan trong ruột. Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em trên 16 tuổi để dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở người có tiền sử các bệnh này.
Câu hỏi thường gặp
Aspirin STELLA 81 mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn nhóm chống kết tập tiểu cầu, chứa aspirin 81 mg dạng viên nén bao phim tan trong ruột, do Stellapharm (Việt Nam) sản xuất.
Aspirin STELLA 81 mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng để dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở những người bệnh có tiền sử về những bệnh này.
Aspirin STELLA 81 mg dùng như thế nào?
Uống nguyên viên với một ly nước đầy, không nghiền hoặc nhai. Người lớn và trẻ trên 16 tuổi: liều thường dùng trong điều trị dài hạn là 1 – 2 viên x 1 lần/ngày. Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi trừ chỉ định đặc biệt.
Aspirin STELLA 81 mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp buồn nôn, nôn, khó tiêu, đau dạ dày, loét dạ dày – ruột, mệt mỏi, khó thở, thiếu máu tan máu, sốc phản vệ. Ít gặp chảy máu ẩn, kéo dài thời gian chảy máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, độc gan, suy giảm chức năng thận, co thắt phế quản.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Aspirin STELLA 81 mg không?
Không được dùng aspirin trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Khi cho con bú, với liều điều trị bình thường có rất ít nguy cơ cho trẻ bú mẹ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Aspirin STELLA 81 mg viên nén bao phim tan trong ruột
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Aspirin | 81 mg | Hoạt chất |
| Lactose khan | vừa đủ | Tá dược |
| Tinh bột tiền hồ hóa, cellulose vi tinh thể, colloidal silica khan, acid stearic, methacrylic acid – ethyl acrylate copolymer (1:1) dispersion 30%, triethyl citrat, titan dioxyd, talc, tartrazin lake | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén tròn, bao phim tan trong ruột, màu vàng nhạt, hai mặt khum, trơn.
Công dụng
Công dụng của Aspirin STELLA 81 mg
Chỉ định
Aspirin STELLA 81 mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim và đột quỵ ở những người bệnh có tiền sử về những bệnh này.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Aspirin STELLA 81 mg
Dùng đường uống. Nên uống nguyên viên với một ly nước đầy (trừ khi bệnh nhân bị hạn chế nước), không được nghiền hoặc nhai.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 16 tuổi: liều thường dùng trong điều trị dài hạn là 1 – 2 viên x 1 lần/ngày.
- Người cao tuổi: tỷ lệ nguy cơ/lợi ích chưa được xác định đầy đủ; nên điều trị với liều aspirin thấp nhất có hiệu lực và trong thời gian ngắn nhất có thể, có thể cần giảm liều so với liều người lớn thường dùng do nguy cơ nhiễm độc aspirin khi suy giảm chức năng thận.
- Trẻ em dưới 16 tuổi: không dùng, trừ khi có chỉ định đặc biệt (như bệnh Kawasaki), do nguy cơ hội chứng Reye.
Quá liều và xử trí
Ngộ độc xảy ra khi nồng độ salicylat huyết tương > 350 mg/l (2,5 mmol/l); hầu hết bệnh nhân tử vong khi nồng độ vượt quá 700 mg/l (5,1 mmol/l). Liều đơn dưới 100 mg/kg không gây ngộ độc. Triệu chứng: nôn, mất nước, ù tai, chóng mặt, điếc, đổ mồ hôi, mạch nhanh, thở nhanh, rối loạn cân bằng acid – base (nhiễm kiềm hô hấp phối hợp nhiễm toan chuyển hóa ở người lớn; nhiễm toan chuyển hóa chiếm ưu thế ở trẻ ≤ 4 tuổi); ít gặp nôn ra máu, sốt cao, hạ glucose huyết, hạ kali huyết, giảm tiểu cầu, tăng INR/PTR, đông máu nội mạch, suy thận, phù phổi không do tim, nhầm lẫn, hôn mê, co giật. Xử trí: dùng than hoạt nếu người lớn uống hơn 250 mg/kg trong vòng 1 giờ; đo nồng độ salicylat huyết tương; kiềm hóa nước tiểu bằng natri bicarbonat 1,26%; hiệu chỉnh nhiễm toan chuyển hóa; thẩm tách máu trong ngộ độc nặng (nồng độ salicylat > 700 mg/l hoặc thấp hơn nhưng có biểu hiện lâm sàng/chuyển hóa nghiêm trọng; bệnh nhân < 10 tuổi hoặc > 70 tuổi cần thẩm tách sớm hơn).
Tác dụng phụ
- Thường gặp (ADR > 1/100):
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, khó tiêu, khó chịu ở thượng vị, ợ nóng, đau dạ dày, loét dạ dày – ruột.
Thần kinh trung ương: mệt mỏi.
Huyết học: thiếu máu tan máu.
Cơ xương: yếu cơ.
Hô hấp: khó thở.
Khác: sốc phản vệ. - Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100):
Thần kinh trung ương: mất ngủ, bồn chồn, cáu gắt.
Chuyển hóa: thiếu sắt.
Huyết học: chảy máu ẩn, thời gian chảy máu kéo dài, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
Gan: độc hại gan.
Thận: suy giảm chức năng thận.
Hô hấp: co thắt phế quản. - ADR trên thần kinh trung ương có thể hồi phục hoàn toàn trong 2 – 3 ngày sau khi ngừng thuốc. Nếu có chóng mặt, ù tai, giảm thính lực hoặc tổn thương gan, phải ngừng thuốc. Điều trị sốc phản vệ như với các phản ứng phản vệ cấp tính (adrenalin là thuốc chọn lọc). Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Thuốc chống đông (heparin, thuốc chống đông đường uống), thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc phân hủy fibrin: tăng nguy cơ chảy máu — không nên sử dụng đồng thời.
- NSAID khác: tăng tác dụng không mong muốn; dùng từ hai NSAID trở lên làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày – ruột.
- Corticosteroid: tăng nguy cơ xuất huyết và loét dạ dày – ruột; làm tăng nồng độ salicylat huyết tương.
- Chất ức chế carbonic anhydrase (acetazolamid): giảm bài tiết acetazolamid; phối hợp với salicylat liều cao có thể gây nhiễm acid nặng và tăng độc tính trên thần kinh trung ương.
- Thuốc chống tiết acid và chất hấp phụ (kaolin): không nên dùng đồng thời để tránh thuốc bị phóng thích sớm và giảm hấp thu.
- Mifepriston: tránh dùng aspirin ít nhất 8 – 12 ngày sau khi ngừng mifepriston.
- Methotrexat: tăng hoạt tính và độc tính của methotrexat.
- Sulfonamid: tăng độc tính của sulfonamid.
- Rượu: tăng tác động của aspirin trên đường tiêu hóa.
- Metoclopramid: làm tăng tốc độ hấp thu của aspirin.
- Thuốc ức chế men chuyển: aspirin có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.
- Phenytoin, valproat natri: tăng hiệu quả của các thuốc này.
- Spironolacton: đối kháng với tác động lợi tiểu.
- Insulin và thuốc hạ glucose huyết đường uống: aspirin có thể làm tăng hiệu quả.
- Zafirlukast: tăng nồng độ huyết tương.
- Probenecid, sulfinpyrazon: giảm hiệu quả.
- Aspirin có thể gây trở ngại cho các phương pháp kiểm tra chức năng tuyến giáp.
- Tương kỵ: do không có nghiên cứu, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào trong công thức.
- Bệnh nhân có triệu chứng hen, viêm mũi hoặc mày đay khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác (nguy cơ phản ứng chéo).
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh hen.
- Bệnh nhân có bệnh ưa chảy máu, giảm tiểu cầu, loét dạ dày hoặc tá tràng đang hoạt động, suy tim vừa và nặng, suy gan, suy thận (đặc biệt người có tốc độ lọc cầu thận dưới 30 ml/phút) và xơ gan.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi điều trị đồng thời với thuốc chống đông máu hoặc khi có nguy cơ chảy máu khác.
- Không kết hợp aspirin với các NSAID và glucocorticoid.
- Ở người bị suy tim nhẹ, bệnh thận hoặc bệnh gan, đặc biệt khi dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu, cần xem xét cẩn thận nguy cơ giữ nước và giảm chức năng thận.
- Ở trẻ em, aspirin đã gây một số trường hợp hội chứng Reye; cần hạn chế chỉ định aspirin cho trẻ em.
- Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi do nguy cơ nhiễm độc aspirin khi suy giảm chức năng thận; nên giảm liều.
- Tá dược: thuốc có chứa lactose — không nên dùng cho bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose – galactose. Thuốc có chứa tartrazin lake, có thể gây phản ứng dị ứng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: aspirin ức chế cyclooxygenase và tổng hợp prostaglandin, có thể dẫn đến đóng sớm ống động mạch trong tử cung với nguy cơ tăng áp động mạch phổi và suy hô hấp sơ sinh, ức chế co bóp tử cung gây trì hoãn chuyển dạ và tăng nguy cơ chảy máu ở cả mẹ và thai nhi. Không được dùng aspirin trong 3 tháng cuối của thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: aspirin vào trong sữa mẹ, nhưng với liều điều trị bình thường có rất ít nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn ở trẻ bú sữa mẹ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Aspirin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: chất chống kết tập tiểu cầu, trừ heparin. Mã ATC: B01AC06.
Aspirin là một salicylat NSAID, ức chế enzym cyclooxygenase dẫn đến ức chế trực tiếp tổng hợp sinh học các prostaglandin và thromboxan từ acid arachidonic. Cơ chế chống kết tập tiểu cầu là do ức chế COX của tiểu cầu, làm giảm tổng hợp thromboxan A2. Do tiểu cầu là tế bào không có nhân, không có khả năng tổng hợp COX mới, aspirin ức chế không hồi phục kết tập tiểu cầu, tác dụng kéo dài suốt đời sống của tiểu cầu (8 – 11 ngày). Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu có tính tích lũy khi dùng các liều lặp lại.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: aspirin được hấp thu nhanh từ đường tiêu hóa sau khi uống; một phần bị thủy phân thành salicylat ngay tại thành ruột. Cả aspirin và salicylat đều có hoạt tính nhưng chỉ aspirin có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
Phân bố: aspirin gắn protein huyết tương 80 – 90%, phân bố rộng với thể tích phân bố ở người lớn khoảng 170 ml/kg; salicylat qua được sữa mẹ và hàng rào nhau thai.
Chuyển hóa và thải trừ: salicylat được thanh thải chủ yếu ở gan; sau liều 325 mg, thời gian bán thải của salicylat huyết tương khoảng 2 – 3 giờ (có thể tăng đến 15 – 30 giờ với liều cao). Salicylat cũng được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu, lượng thải trừ tăng khi kiềm hóa nước tiểu.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, tránh ẩm, nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: BP.






















