Thuốc Xabantk 10mg là gì?
Xabantk 10mg là thuốc chống đông đường uống, mỗi viên nén bao phim chứa rivaroxaban 10 mg. Rivaroxaban là chất ức chế trực tiếp, chọn lọc yếu tố Xa – enzym quan trọng trong quá trình đông máu – bằng cách liên kết với vị trí hoạt động của enzym, làm gián đoạn quá trình hình thành cục máu đông.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR, Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn để dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân trong rung nhĩ không do bệnh van tim, và để điều trị – dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE).
Câu hỏi thường gặp
Xabantk 10mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn nhóm chống đông đường uống, chứa rivaroxaban 10 mg (chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa) dạng viên nén bao phim, do Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) sản xuất.
Xabantk 10mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, điều trị – phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), và phòng ngừa kéo dài tái phát DVT/PE.
Xabantk 10mg dùng như thế nào?
Nuốt cả viên với nước vào cùng thời điểm mỗi ngày. Phòng ngừa đột quỵ: 20 mg x 1 lần/ngày. Điều trị DVT/PE: 15 mg x 2 lần/ngày trong 3 tuần đầu rồi 20 mg x 1 lần/ngày. Phòng ngừa kéo dài tái phát: 10 mg x 1 lần/ngày.
Xabantk 10mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp chảy máu (mũi, miệng, đường tiêu hóa, đường tiết niệu, dưới da), thiếu máu, chóng mặt, đau đầu, buồn nôn. Ít gặp hạ huyết áp, tăng men gan, phát ban. Hiếm gặp suy thận, xuất huyết nội sọ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Xabantk 10mg không?
Không. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Thành phần
Xabantk 10mg viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rivaroxaban | 10 mg | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Công dụng
Công dụng của Xabantk 10mg
Chỉ định
Xabantk 10mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh lý van tim.
- Điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).
- Phòng ngừa kéo dài tái phát DVT và PE.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Xabantk 10mg
Dùng đường uống, nuốt cả viên thuốc với một lượng nước vừa đủ. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Viên rivaroxaban 10 mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân (rung nhĩ): 20 mg x 1 lần/ngày.
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi: giai đoạn cấp 15 mg x 2 lần/ngày trong 3 tuần đầu, sau đó 20 mg x 1 lần/ngày để tiếp tục điều trị và phòng ngừa tái phát.
- Phòng ngừa kéo dài tái phát DVT/PE: 10 mg x 1 lần/ngày, dành cho bệnh nhân đã hoàn thành ít nhất 6 tháng điều trị DVT/PE; với bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ có thể xem xét tăng liều lên 20 mg/ngày.
- Suy thận trung bình – nặng (CrCl 15 – 49 ml/phút): trong rung nhĩ, liều khuyến cáo là 15 mg x 1 lần/ngày; không khuyến cáo dùng khi CrCl < 15 ml/phút.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: chưa thiết lập độ an toàn và hiệu quả.
Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến thời điểm uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Trong giai đoạn dùng 15 mg x 2 lần/ngày, nếu quên liều thì uống ngay để đảm bảo đủ 30 mg mỗi ngày rồi tiếp tục như khuyến cáo.
Quá liều và xử trí
Quá liều có thể gây chảy máu, chóng mặt, buồn nôn hoặc đau bụng. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Chưa có chất giải độc đặc hiệu; có thể dùng than hoạt để giảm hấp thu. Nếu xảy ra chảy máu, tạm ngừng hoặc ngừng hẳn điều trị và xử trí triệu chứng.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: chảy máu (có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào — mũi, miệng, đường tiêu hóa, đường tiết niệu, dưới da); thiếu máu; chóng mặt, đau đầu; buồn nôn.
- Ít gặp: hạ huyết áp; tăng men gan; phát ban, mẩn đỏ, ngứa, nổi mề đay.
- Hiếm gặp: suy thận (đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh thận); xuất huyết nội sọ (đau đầu dữ dội, nôn mửa, mất ý thức); giảm số lượng hồng cầu gây thiếu máu.
- Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, kể cả những tác dụng không được liệt kê ở trên, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.
Tương tác thuốc
- Không nên dùng đồng thời với các thuốc kháng nấm nhóm azol đường toàn thân (ketoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol) hoặc các thuốc ức chế protease HIV — làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu, tăng nguy cơ chảy máu.
- Rifampicin: dùng đồng thời có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
- Phenytoin, carbamazepin, phenobarbital hoặc cỏ St. John: có thể làm giảm nồng độ rivaroxaban trong huyết tương, giảm hiệu quả điều trị.
- Thận trọng khi dùng cùng NSAID, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông khác và SSRI/SNRI vì làm tăng nguy cơ chảy máu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Đang gặp phải tình trạng chảy máu có ý nghĩa lâm sàng đáng kể (xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não, xuất huyết đường tiết niệu) hoặc có nguy cơ chảy máu cao do các bệnh lý khác.
- Bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu: loét đường tiêu hóa, u ác tính có nguy cơ chảy máu cao, tổn thương não hoặc cột sống gần đây, phẫu thuật não hoặc cột sống, giãn tĩnh mạch thực quản, dị dạng động – tĩnh mạch, phình động mạch chủ, bất thường mạch máu trong cột sống hoặc não.
- Dùng phối hợp với các thuốc chống đông máu khác, trừ một số trường hợp đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi thuốc chống đông hoặc khi heparin không phân đoạn được dùng ở liều duy trì mở ống thông mạch trung tâm.
- Bệnh nhân có bệnh gan nặng kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Bệnh nhân dùng rivaroxaban phải được theo dõi sát các dấu hiệu chảy máu; ngừng thuốc nếu có xuất huyết xảy ra.
- Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: rối loạn chảy máu bẩm sinh hoặc mắc phải, tăng huyết áp động mạch nặng không kiểm soát, bệnh loét đường tiêu hóa đang tiến triển, bệnh lý võng mạc do mạch máu, chảy máu nội sọ hoặc chảy máu não gần đây, phẫu thuật não/tủy sống/nhãn khoa gần đây, giãn phế quản hoặc tiền sử chảy máu phổi.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận; theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không được khuyến cáo sử dụng; nguy cơ gây hại cho thai nhi chưa được làm rõ và rivaroxaban đi qua nhau thai (dữ liệu trên động vật).
Phụ nữ cho con bú: không được khuyến cáo sử dụng; rivaroxaban được bài tiết vào sữa mẹ (dữ liệu trên động vật).
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt, hoa mắt; cần thận trọng khi vận hành máy móc hoặc tham gia giao thông.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc chống đông máu, ức chế trực tiếp yếu tố Xa.
Rivaroxaban ức chế yếu tố Xa bằng cách liên kết với vị trí hoạt động của enzym, làm gián đoạn quá trình hình thành cục máu đông, giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến huyết khối. Yếu tố Xa đóng vai trò trung tâm trong dòng thác đông máu, trực tiếp biến đổi prothrombin thành thrombin.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: rivaroxaban được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau khoảng 2 – 4 giờ; hấp thu chủ yếu ở ruột non.
Phân bố: phân bố rộng rãi trong cơ thể; chủ yếu liên kết với protein huyết tương (albumin).
Chuyển hóa: chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4/CYP3A5 và một phần bởi các enzym khác cũng như cơ chế không phụ thuộc CYP.
Thải trừ: thải trừ chủ yếu qua thận (khoảng 66% liều dùng qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc dạng chất chuyển hóa); thời gian bán thải khoảng 5 – 9 giờ ở người trẻ và 11 – 13 giờ ở người cao tuổi.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.














