• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Concor 5mg Merck Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim mạn (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)
Thương hiệu: Merck

Viên nén bao phim Concor 5mg Merck Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim mạn (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Bisoprolol fumarat 5 mg
Nhà sản xuất Merck Healthcare KGaA
Số đăng ký VN-17521-13
Nước sản xuất Đức
Mô tả ngắn Concor 5mg là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc chứa bisoprolol fumarat 5 mg dạng viên nén bao phim, dùng điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Thuốc dùng cho người lớn, uống một lần mỗi ngày, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc Concor 5mg là gì?

Concor 5mg là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 giao cảm, mỗi viên nén bao phim chứa bisoprolol fumarat 5 mg. Bisoprolol làm giảm nhịp tim, giảm cung lượng tim và ức chế giải phóng renin, qua đó hạ huyết áp và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.

Sản phẩm do Merck Healthcare KGaA (Đức) sản xuất, đóng gói P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Áo), hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn trong điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái.

Câu hỏi thường gặp

Concor 5mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn nhóm chẹn beta-1 chọn lọc, chứa bisoprolol fumarat 5 mg dạng viên nén bao phim, của Merck (Đức), dùng cho bệnh tim mạch.

Concor 5mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái.

Concor 5mg dùng như thế nào?

Uống một lần mỗi ngày. Tăng huyết áp và bệnh mạch vành: khởi đầu 5 mg/ngày (tăng huyết áp nhẹ 2,5 mg/ngày), tối đa 20 mg/ngày. Suy tim: chỉnh liều tăng dần từ 1,25 mg/ngày lên tối đa 10 mg/ngày dưới theo dõi của bác sĩ. Không ngừng thuốc đột ngột.

Concor 5mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp mệt mỏi, kiệt sức, chóng mặt, nhức đầu; ở bệnh nhân suy tim mạn có thể gặp nhịp tim chậm, tụt huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất. Ít gặp rối loạn giấc ngủ, dị cảm, trầm cảm, block nhĩ thất, đau ngực.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Concor 5mg không?

Không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, chỉ dùng khi thật cần thiết; không nên cho con bú khi đang dùng thuốc. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Concor 5mg viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Bisoprolol fumarat 5 mg Hoạt chất
Viên nhân: silica colloidal khan, magnesi stearat, crospovidon, cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, calci hydrophosphat khan. Lớp phim bao: oxyd sắt vàng (E172), dimethicon, macrogol 400, titan dioxyd (E171), hypromellose vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim hình trái tim, màu trắng hơi vàng, có một vạch chia. Viên nén có vạch chia có thể bẻ thành những liều bằng nhau.

Công dụng

Công dụng của Concor 5mg

Chỉ định

Concor 5mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị bệnh mạch vành (đau thắt ngực).
  • Điều trị bệnh suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái, kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và tùy chọn kết hợp với các glycoside trợ tim khi thích hợp.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Concor 5mg

Dùng đường uống. Nguyên tắc là khởi đầu điều trị với liều thấp, sau đó tăng liều từ từ; liều dùng nên được điều chỉnh cho từng bệnh nhân, đặc biệt dựa trên nhịp tim và kết quả điều trị. Không nên dừng điều trị đột ngột với Concor, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh mạch vành; nếu cần ngừng, nên giảm liều từ từ (ví dụ giảm nửa liều sau mỗi tuần).

Liều dùng

  • Tăng huyết áp: liều khuyến cáo 5 mg bisoprolol fumarat x 1 lần/ngày. Trường hợp tăng huyết áp nhẹ (huyết áp tâm trương đến 105 mmHg) có thể dùng 2,5 mg x 1 lần/ngày là đủ. Nếu cần, tăng lên 10 mg x 1 lần/ngày; liều khuyến cáo tối đa là 20 mg x 1 lần/ngày.
  • Bệnh mạch vành (đau thắt ngực): liều khuyến cáo 5 mg x 1 lần/ngày, nếu cần tăng lên 10 mg x 1 lần/ngày; liều khuyến cáo tối đa là 20 mg x 1 lần/ngày.
  • Suy tim mạn ổn định: cần giai đoạn chỉnh liều từ từ dưới sự giám sát thường xuyên của bác sĩ có kinh nghiệm, với điều kiện bệnh nhân ổn định (không suy tim cấp). Lịch chỉnh liều: 1,25 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần; nếu dung nạp tốt tăng lên 2,5 mg trong 1 tuần tiếp theo; rồi 3,75 mg trong 1 tuần; rồi 5 mg trong 4 tuần; rồi 7,5 mg trong 4 tuần; sau đó 10 mg x 1 lần/ngày làm liều duy trì. Liều khuyến cáo tối đa cho suy tim là 10 mg x 1 lần/ngày.
  • Suy thận hoặc suy gan nhẹ: không cần chỉnh liều. Suy thận nặng (thanh thải creatinin < 20 ml/phút) hoặc suy gan nặng: không quá 10 mg bisoprolol/ngày.
  • Bệnh nhân lọc máu: không có kinh nghiệm, không khuyến khích sử dụng.
  • Người cao tuổi: không cần chỉnh liều đặc biệt.
  • Trẻ em: không được khuyến cáo sử dụng do không đủ dữ liệu.

Thời gian điều trị thường không giới hạn, phụ thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn và các triệu chứng suy tim nặng lên trong giai đoạn chỉnh liều; triệu chứng có thể xảy ra ngay ngày đầu điều trị. Nếu xảy ra suy tim nặng hơn thoáng qua, hạ huyết áp hoặc chậm nhịp tim, nên xem xét lại liều các thuốc dùng đồng thời và tạm giảm hoặc ngừng bisoprolol nếu cần.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng thường gặp nhất khi quá liều thuốc chẹn beta là chậm nhịp tim, tụt huyết áp, co thắt phế quản và hạ đường huyết. Đã có báo cáo một số trường hợp quá liều ở bệnh nhân tăng huyết áp và tất cả đều phục hồi. Xử trí bằng ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): mệt mỏi, kiệt sức; chóng mặt, nhức đầu. Ở bệnh nhân suy tim mạn: nhịp tim chậm (rất thường gặp), tụt huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, tăng suy tim.
  • Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, dị cảm, trầm cảm; ở bệnh nhân tăng huyết áp hoặc bệnh mạch vành: tụt huyết áp/phản ứng hạ huyết áp, block nhĩ thất, đau ngực.
  • Hiếm gặp: rối loạn thính giác; viêm mũi dị ứng; giảm tiết nước mắt (lưu ý khi đeo kính áp tròng); viêm gan; phản ứng dị ứng da (ngứa, đỏ da, nổi mẩn); yếu cơ, chuột rút; rối loạn cương dương; ngất.
  • Rất hiếm gặp: viêm kết mạc; rụng tóc; giảm mạch.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Không nên phối hợp: thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, disopyramid, lidocain, phenytoin, flecainid, propafenon) — làm chậm dẫn truyền và tăng ức chế co bóp cơ tim; thuốc chẹn kênh calci loại verapamil và ở mức thấp hơn là diltiazem — chống chỉ định phối hợp do làm suy giảm thêm co bóp cơ tim; thuốc tác dụng thần kinh trung ương (clonidin, methyldopa, guanfacin, reserpin) — giảm nhịp tim và cung lượng tim.
  • Dùng thận trọng: thuốc chống loạn nhịp nhóm III (amiodaron) — tăng ảnh hưởng lên dẫn truyền; thuốc gây mê — giảm nhịp bù trừ phản xạ và tăng huyết áp, nên duy trì thuốc chẹn beta trong suốt quá trình phẫu thuật; glycoside trợ tim (digoxin) — giảm nhịp tim, tăng nguy cơ block nhĩ thất; thuốc chẹn kênh calci loại dihydropyridin (felodipin, amlodipin) — hạ huyết áp, ở bệnh nhân suy tim tăng nguy cơ suy giảm chức năng tâm thu thất; NSAID — giảm tác dụng hạ huyết áp; thuốc cường giao cảm beta (isoprenalin, dobutamin) — giảm tác dụng của cả hai thuốc; thuốc cường giao cảm tác dụng cả beta và alpha (noradrenalin, adrenalin) — có thể gây tăng huyết áp và giãn mạch quá mức; thuốc hạ huyết áp khác và thuốc có tiềm năng hạ huyết áp (phenothiazin) — tăng nguy cơ hạ huyết áp.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bisoprolol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy tim mất bù cấp hoặc giai đoạn bù trừ suy tim cần điều trị đường tĩnh mạch.
  • Sốc do tim.
  • Block nhĩ thất độ II hoặc độ III.
  • Hội chứng suy nút xoang.
  • Block xoang nhĩ.
  • Nhịp tim chậm.
  • Hạ huyết áp có triệu chứng.
  • Hen phế quản nặng.
  • Bệnh tắc nghẽn đường thở mạn tính nghiêm trọng.
  • Thể nặng của bệnh tắc động mạch ngoại biên hoặc hội chứng Raynaud.
  • U tế bào ưa crôm (pheochromocytoma) chưa được điều trị.
  • Nhiễm toan chuyển hóa.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không được ngừng điều trị đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh mạch vành, vì có thể làm suy giảm cấp tính tình trạng sức khỏe; nếu cần ngừng, giảm liều từ từ (ví dụ giảm nửa liều mỗi tuần).
  • Ở bệnh nhân suy tim, việc điều trị phải được bắt đầu và theo dõi bởi bác sĩ có kinh nghiệm; bệnh nhân cần ổn định trước khi bắt đầu điều trị.
  • Co thắt phế quản (hen phế quản, bệnh tắc nghẽn đường thở): nên tránh dùng; trong trường hợp bắt buộc, Concor có thể được dùng thận trọng.
  • Đái tháo đường có mức đường huyết dao động bất thường: các triệu chứng hạ đường huyết (nhịp mạch nhanh, hồi hộp, tiết mồ hôi) có thể bị che giấu.
  • Ăn kiêng nghiêm ngặt.
  • Đang điều trị dị ứng/giải mẫn cảm: bisoprolol có thể làm tăng tính nhạy cảm với kháng nguyên và mức độ nghiêm trọng của phản ứng phản vệ; điều trị bằng epinephrin không luôn hiệu quả.
  • Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất nhẹ (block nhĩ thất độ I).
  • Đau thắt ngực Prinzmetal (co thắt mạch vành): đã quan sát thấy một số trường hợp.
  • Bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên: triệu chứng có thể nặng lên, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
  • Gây mê toàn thân: thông báo cho bác sĩ gây mê; nếu cần ngừng thuốc chẹn beta trước phẫu thuật, giảm liều dần và kết thúc 48 giờ trước khi gây mê.
  • U tế bào ưa crôm: chỉ dùng sau khi đã điều trị bằng thuốc chẹn alpha.
  • Bệnh tuyến giáp: thuốc có thể che giấu triệu chứng cường giáp.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: bisoprolol có tác dụng dược lý có thể gây ảnh hưởng không tốt lên phụ nữ có thai và/hoặc thai nhi, trẻ sơ sinh. Không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ; chỉ cân nhắc dùng khi thật cần thiết và cần theo dõi thận trọng.

Phụ nữ cho con bú: chưa có dữ liệu rõ ràng về sự chuyển thuốc vào sữa mẹ; không nên cho con bú trong khi đang dùng bisoprolol.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Nghiên cứu trên bệnh nhân bệnh mạch vành cho thấy bisoprolol không ảnh hưởng đến khả năng lái xe. Tuy nhiên, do phản ứng cá nhân khác nhau, khả năng lái xe và vận hành máy có thể bị ảnh hưởng, cần cẩn thận đặc biệt vào giai đoạn bắt đầu điều trị, khi thay đổi liều hoặc khi dùng phối hợp với rượu.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: các thuốc chẹn beta chọn lọc. Mã ATC: C07AB07.

Bisoprolol là thuốc chẹn beta-adrenergic chọn lọc cao trên thụ thể beta-1, không có tác dụng ổn định màng và không có hoạt tính giống thần kinh giao cảm nội tại. Thuốc ức chế đáp ứng với hoạt động giao cảm bằng cách chẹn thụ thể beta-1, làm giảm nhịp tim và giảm sức co bóp cơ tim, do đó giảm nhu cầu oxy của cơ tim — mang lại hiệu quả trong điều trị đau thắt ngực, bệnh mạch vành và suy tim. Trong nghiên cứu CIBIS II trên bệnh nhân suy tim NYHA độ III – IV có phân suất tống máu ≤ 35%, bisoprolol làm giảm tỉ lệ tử vong do mọi nguyên nhân, giảm tỉ lệ đột tử và giảm tỉ lệ nhập viện vì suy tim.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: bisoprolol được hấp thu từ ống tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 90% sau khi uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Phân bố: thể tích phân bố khoảng 3,5 l/kg; khoảng 30% gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ: thải trừ theo hai con đường — 50% chuyển hóa ở gan thành chất không hoạt tính rồi bài tiết qua thận, 50% bài tiết qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải huyết tương khoảng 10 – 12 giờ, cho tác dụng kéo dài trong 24 giờ khi dùng 1 lần/ngày. Do thải trừ cân bằng ở thận và gan nên không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy chức năng thận hoặc gan mức độ nhẹ đến trung bình.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.