• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Metazydyna 20mg Adamed Điều trị bổ trợ đau thắt ngực ổn định (Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim)
Thương hiệu: Adamed

Viên nén bao phim Metazydyna 20mg Adamed Điều trị bổ trợ đau thắt ngực ổn định (Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim
Thành phần Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
Nhà sản xuất Adamed Pharma S.A.
Số đăng ký 590110170400
Nước sản xuất Ba Lan
Mô tả ngắn Metazydyna 20mg là thuốc điều hòa chuyển hóa cơ tim chứa trimetazidin dihydroclorid 20 mg dạng viên nén bao phim, dùng cho người lớn như liệu pháp bổ sung để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các thuốc điều trị đau thắt ngực khác. Thuốc uống 1 viên x 3 lần/ngày cùng bữa ăn, đóng gói hộp 2 vỉ x 30 viên.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc Metazydyna 20mg là gì?

Metazydyna 20mg là thuốc hỗ trợ điều trị đau thắt ngực, mỗi viên nén bao phim chứa trimetazidin dihydroclorid 20 mg. Trimetazidin là thuốc điều hòa chuyển hóa năng lượng tế bào cơ tim, giúp bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tình trạng thiếu oxy và thiếu máu cục bộ.

Sản phẩm do Adamed Pharma S.A. (Ba Lan) sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn như liệu pháp bổ sung hỗ trợ vào biện pháp điều trị hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.

Câu hỏi thường gặp

Metazydyna 20mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn điều hòa chuyển hóa năng lượng tế bào cơ tim, chứa trimetazidin dihydroclorid 20 mg dạng viên nén bao phim, do Adamed Pharma S.A. (Ba Lan) sản xuất.

Metazydyna 20mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng cho người lớn như liệu pháp bổ sung để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc không dung nạp với các thuốc điều trị đau thắt ngực khác.

Metazydyna 20mg dùng như thế nào?

Uống 1 viên 20 mg x 3 lần/ngày cùng bữa ăn. Bệnh nhân suy thận trung bình (CrCl 30 – 60 ml/phút): 1 viên x 2 lần/ngày (bữa sáng và tối). Đánh giá lại hiệu quả sau 3 tháng.

Metazydyna 20mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp chóng mặt, nhức đầu, rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn), nổi ban, ngứa, suy nhược. Hiếm gặp đánh trống ngực, hạ huyết áp tư thế. Có thể gây triệu chứng ngoại tháp (run, cứng cơ), hội chứng chân không yên — thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Metazydyna 20mg không?

Không. Không sử dụng trimetazidin cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Metazydyna 20mg viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg Hoạt chất
Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, povidon 90, magnesi stearat, hypromellose E-5, hypromellose E-15, hydroxypropylcellulose, macrogol 4000, màu cochineal red lake (E124) vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu đỏ, hình tròn, hai mặt lồi.

Công dụng

Công dụng của Metazydyna 20mg

Chỉ định

Metazydyna 20mg được chỉ định:

  • Cho người lớn như là liệu pháp bổ sung hỗ trợ vào biện pháp trị liệu hiện có để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định không được kiểm soát đầy đủ hoặc bệnh nhân không dung nạp với các liệu pháp điều trị đau thắt ngực khác.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Metazydyna 20mg

Dùng đường uống, dùng cùng bữa ăn.

Liều dùng

  • Liều thông thường: 1 viên 20 mg x 3 lần/ngày, dùng cùng bữa ăn.
  • Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30 – 60 ml/phút): 1 viên 20 mg x 2 lần/ngày, dùng cùng bữa sáng và bữa tối.
  • Bệnh nhân cao tuổi: có thể nhạy cảm hơn với trimetazidin do suy giảm chức năng thận theo tuổi; cần thận trọng khi tính toán liều và có thể xem xét giảm liều.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: chưa được đánh giá về độ an toàn và hiệu quả.

Lợi ích của điều trị cần được đánh giá lại sau 3 tháng; nên ngừng trimetazidin nếu không đáp ứng điều trị.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: chóng mặt, nhức đầu; đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn; nổi ban, ngứa, mày đay; suy nhược.
  • Hiếm gặp: đánh trống ngực, ngoại tâm thu, nhịp tim nhanh; hạ huyết áp động mạch, hạ huyết áp tư thế đứng (có thể kèm chóng mặt hoặc ngã, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp), đỏ bừng mặt.
  • Chưa rõ tần suất: triệu chứng ngoại tháp (run, cứng cơ, giảm vận động, hội chứng bánh xe răng cưa), dáng đi không vững, hội chứng chân không yên, các rối loạn vận động liên quan khác — thường hồi phục sau khi ngừng thuốc; rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, buồn ngủ); táo bón; phát ban mụn mủ toàn thân cấp tính, phù mạch; mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu; viêm gan.
  • Nên ngừng hẳn việc sử dụng trimetazidin cho bệnh nhân có rối loạn vận động tiến triển như hội chứng Parkinson; nếu hội chứng Parkinson kéo dài hơn bốn tháng sau khi ngưng thuốc, cần xin ý kiến bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Chưa có báo cáo về tương tác của trimetazidin với các thuốc khác.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với trimetazidin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân Parkinson, có triệu chứng Parkinson, run, hội chứng chân không yên và các rối loạn vận động có liên quan khác.
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).

Cảnh báo và thận trọng

  • Trimetazidin có thể gây hoặc làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh Parkinson (run, giảm vận động, tăng trương lực cơ); cần khám định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Có thể gặp biểu hiện ngã, đi không vững hoặc tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng các thuốc điều trị tăng huyết áp.
  • Thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình và bệnh nhân cao tuổi, có thể xem xét giảm liều.
  • Trimetazidin không thích hợp cho việc điều trị các cơn đau thắt ngực cấp hoặc điều trị khởi đầu cho bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim; không sử dụng trước khi nhập viện và những ngày đầu nằm viện.
  • Tá dược: thuốc chứa màu cochineal đỏ (E124), có thể gây các phản ứng dị ứng.
  • Vận động viên: thuốc chứa hoạt chất có thể gây kết quả dương tính trong các xét nghiệm kiểm tra doping.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: các nghiên cứu trên động vật không quan sát thấy hiện tượng sinh quái thai, nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ có thai; do đó không sử dụng trimetazidin cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu về khả năng trimetazidin bài tiết vào sữa mẹ; không sử dụng trimetazidin cho phụ nữ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Trimetazidin có thể gây các triệu chứng như chóng mặt và lờ mờ, do vậy có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc điều hòa chuyển hóa năng lượng tế bào cơ tim (thuốc chống đau thắt ngực chuyển hóa).

Trimetazidin ức chế quá trình oxy hóa acid béo bằng cách ức chế enzym 3-ketoacyl-CoA thiolase chuỗi dài, làm tăng chuyển hóa glucose trong tế bào cơ tim thiếu máu cục bộ; nhờ đó bảo tồn năng lượng tế bào, hạn chế nhiễm toan nội bào và giảm tổn thương màng tế bào do thiếu oxy, giúp cải thiện dung nạp gắng sức và giảm cơn đau thắt ngực mà không tác động trực tiếp lên huyết động (nhịp tim, huyết áp).

Đặc tính dược động học

Trimetazidin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 2 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng không đổi; thời gian bán thải khoảng 6 – 7 giờ (kéo dài hơn ở người cao tuổi và người suy thận).

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, để trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.