• Trang chủ
  • Thuốc Tanatril 5mg Imidapril điều trị tăng huyết áp (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Indonesia Thương hiệu: Tanatril (Abbott)

Thuốc Tanatril 5mg Imidapril điều trị tăng huyết áp (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Imidapril hydrochloride 5mg
Nhà sản xuất PT Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (nhượng quyền từ Mitsubishi Tanabe Pharma Corporation, Nhật Bản)
Số đăng ký VN-22052-19
Nước sản xuất Indonesia
Mô tả ngắn Tanatril 5mg là thuốc kê đơn chứa Imidapril hydrochloride 5mg, nhóm ức chế men chuyển ACE, điều trị tăng huyết áp. Uống 1 lần/ngày, khoảng 15 phút trước bữa ăn, liều khởi đầu 5mg. Chống chỉ định với phụ nữ có thai, suy thận nặng. Hộp 10 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Indonesia (Mitsubishi Tanabe/Abbott).
Hạn sử dụng

Thuốc Tanatril 5mg là gì?

Tanatril 5mg là thuốc kê đơn dạng viên nén, chứa Imidapril hydrochloride 5mg, thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE) chọn lọc, dùng điều trị tăng huyết áp ở người lớn.

Tanatril 5mg được sản xuất bởi PT Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (nhượng quyền từ Mitsubishi Tanabe Pharma Corporation, Nhật Bản), chủ sở hữu giấy phép lưu hành Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited, nhập khẩu bởi Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam, SĐK VN-22052-19, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên nén.

Câu hỏi thường gặp

Tanatril 5mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Imidapril hydrochloride 5mg, nhóm ức chế men chuyển ACE, điều trị tăng huyết áp, sản xuất tại Indonesia dưới nhượng quyền Mitsubishi Tanabe Pharma (Nhật Bản).

Tanatril 5mg dùng như thế nào?

Uống 1 lần/ngày, khoảng 15 phút trước bữa ăn, liều khởi đầu 5mg, điều chỉnh theo chỉ định bác sĩ.

Ai không nên dùng Tanatril 5mg?

Phụ nữ có thai, người suy thận nặng, tiền sử phù niêm mạc do ức chế ACE, đang thẩm tách bằng một số màng lọc đặc biệt.

Thành phần

Tanatril 5mg Viên nén

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Imidapril hydrochloride 5 mg Hoạt chất, mỗi viên
Lactose và tá dược khác vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén, đóng vỉ nhôm (PTP). Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Tanatril 5mg

Chỉ định

Điều trị tăng huyết áp ở người lớn.

Dược lực học

Imidapril hydrochloride là tiền chất, sau khi uống bị thủy phân thành imidaprilat có hoạt tính ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Ức chế ACE làm giảm hình thành angiotensin II (chất co mạch mạnh), dẫn đến giãn mạch ngoại biên, giảm sức cản thành mạch và giảm tiết aldosteron. Đồng thời làm tăng hoạt động hệ kallikrein-kinin (tăng bradykinin), góp phần vào tác dụng hạ huyết áp và một số tác dụng phụ. Imidapril hạ huyết áp ở cả tư thế ngồi, nằm và đứng mà không ảnh hưởng nhịp tim; tác dụng mạnh nhất sau 6-8 giờ uống thuốc.

Dược động học

  • Hấp thu: đỉnh huyết tương của imidapril sau ~2 giờ (bán thải ~2 giờ); chất chuyển hóa có hoạt tính imidaprilat đạt đỉnh sau 6-8 giờ (bán thải ~8 giờ).
  • Chuyển hóa/thải trừ: khoảng 25,5% liều thải qua nước tiểu trong 24 giờ; nồng độ ổn định đạt sau 3-5 ngày dùng liên tục, không tích lũy ở người có chức năng thận bình thường.

Cách dùng

Cách dùng Tanatril 5mg

Uống thuốc cùng một thời điểm trong ngày, khoảng 15 phút trước bữa ăn (điều kiện đã chứng minh hiệu quả). Lấy viên thuốc ra khỏi vỉ (PTP) trước khi uống — không nuốt cả vỉ vì góc nhọn có thể gây tổn thương thực quản.

Liều dùng

  • Người lớn: liều khởi đầu 5mg x 1 lần/ngày. Nếu chưa đạt huyết áp tối ưu sau 3 tuần, có thể tăng lên 10mg/ngày; một số ít trường hợp cần tăng đến 20mg/ngày (liều tối đa) hoặc phối hợp thuốc lợi tiểu.
  • Người ≥65 tuổi: liều khởi đầu 2,5mg x 1 lần/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng; liều tối đa khuyến cáo 10mg/ngày.
  • Suy thận: cần đánh giá chức năng thận trước điều trị; giảm liều khi Clcr 30-80 ml/phút; không nên dùng khi Clcr <30 ml/phút.
  • Suy gan: liều khởi đầu khuyến cáo 2,5mg/ngày, thận trọng khi chỉ định.
  • Bệnh nhân nguy cơ tụt huyết áp liều đầu (thiếu muối/dịch, đang dùng lợi tiểu, suy tim): liều khởi đầu 2,5mg, giám sát y tế chặt chẽ.
  • Trẻ em: chưa xác định độ an toàn/hiệu quả.

Quá liều

Triệu chứng: hạ huyết áp nặng, sốc, sững sờ, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải, suy thận. Xử trí: giám sát chặt chẽ (tốt nhất tại ICU), theo dõi điện giải/creatinin, rửa dạ dày/than hoạt trong 30 phút sau uống, bù muối/dịch nếu hạ huyết áp, atropin nếu nhịp chậm. Có thể loại bỏ bằng thẩm tách máu (tránh màng polyacrylonitrile-flux cao).

Quên liều

Dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không dùng liều gấp đôi.

Tác dụng phụ

Thường gặp (ADR >1/100): tăng BUN/creatinin huyết thanh, nhức đầu, choáng váng, hạ huyết áp, ho, khó chịu cổ họng, tăng SGOT/SGPT, phát ban, ngứa, tăng kali huyết.

Ít gặp (1/1000-1/100): giảm hồng cầu/hemoglobin/hematocrit/tiểu cầu, tăng eosinophil, protein niệu, mất ngủ, đánh trống ngực, buồn nôn/nôn/đau bụng/tiêu chảy, vàng da, ù tai, thay đổi vị giác, phù, mệt mỏi. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử phù niêm mạc (do ACE ức chế, di truyền, mắc phải, hoặc tự phát).
  • Đang thẩm tách bằng cột hấp phụ dextran sulfat hoặc màng AN69 (nguy cơ sốc phản vệ).
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có thể mang thai.
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị với aliskiren fumarat.
  • Suy thận nặng (Clcr <10 ml/phút), có hoặc không thẩm phân máu.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy thận (giảm liều nếu Clcr 30-80 ml/phút), hẹp động mạch thận, rối loạn mạch máu não, người cao tuổi, tăng kali máu, suy gan.
  • Không dùng đồng thời với aliskiren fumarat ở bệnh nhân suy thận (GFR <60 ml/phút/1,73m²).
  • Không khuyến cáo phối hợp kép hệ RAAS (ức chế ACE + chẹn thụ thể angiotensin II + aliskiren).
  • Ngừng thuốc 24 giờ trước phẫu thuật.
  • Chứa lactose — không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu men lactase, kém hấp thu glucose-galactose.
  • Phụ nữ cho con bú: không dùng thuốc, nếu cần thiết phải ngưng cho con bú.
  • Tương tác thuốc: chống chỉ định phối hợp với dextran sulfat (lọc LDL) hoặc màng AN69; thận trọng với lợi tiểu giữ kali, aliskiren, lợi tiểu hạ huyết áp (nguy cơ tụt huyết áp mạnh khi khởi đầu), lithi (ngộ độc lithi), NSAID (giảm tác dụng), thuốc điều trị đái tháo đường (tăng hạ đường huyết), rifampicin (giảm nồng độ imidapril).
  • Lấy thuốc khỏi vỉ (PTP) trước khi uống — không nuốt cả vỉ.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản trong hộp kín, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp; sau khi mở hộp tránh ẩm. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.