• Trang chủ
  • Viên nén bao phim Concor COR 2,5mg Merck Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim mạn (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)
Thương hiệu: Merck

Viên nén bao phim Concor COR 2,5mg Merck Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim mạn (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Bisoprolol fumarat 2,5 mg
Nhà sản xuất Merck Healthcare KGaA
Số đăng ký VN-18023-14
Nước sản xuất Đức
Mô tả ngắn Concor COR 2,5mg là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc chứa bisoprolol fumarat 2,5 mg dạng viên nén bao phim, dùng điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Thuốc dùng cho người lớn, uống một lần mỗi ngày, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc Concor COR 2,5mg là gì?

Concor COR 2,5mg là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 giao cảm, mỗi viên nén bao phim chứa bisoprolol fumarat 2,5 mg. Bisoprolol làm giảm nhịp tim, giảm cung lượng tim và ức chế giải phóng renin, qua đó hạ huyết áp và giảm nhu cầu oxy của cơ tim; hàm lượng 2,5 mg thường được dùng làm bước khởi đầu khi chỉnh liều trong điều trị suy tim.

Sản phẩm do Merck Healthcare KGaA (Đức) sản xuất, đóng gói P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Áo), hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. Thuốc được dùng cho người lớn trong điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Concor COR 2,5mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn nhóm chẹn beta-1 chọn lọc, chứa bisoprolol fumarat 2,5 mg dạng viên nén bao phim, của Merck (Đức), dùng cho bệnh tim mạch.

Concor COR 2,5mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành (đau thắt ngực) và suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái.

Concor COR 2,5mg dùng như thế nào?

Uống một lần mỗi ngày. Tăng huyết áp và bệnh mạch vành: khởi đầu thường 5 mg/ngày (tăng huyết áp nhẹ 2,5 mg/ngày), tối đa 20 mg/ngày. Suy tim: chỉnh liều tăng dần từ 1,25 mg/ngày lên tối đa 10 mg/ngày dưới theo dõi của bác sĩ. Không ngừng thuốc đột ngột.

Concor COR 2,5mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp mệt mỏi, kiệt sức, chóng mặt, nhức đầu; ở bệnh nhân suy tim mạn có thể gặp nhịp tim chậm, tụt huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất. Ít gặp rối loạn giấc ngủ, dị cảm, trầm cảm, block nhĩ thất.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Concor COR 2,5mg không?

Không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, chỉ dùng khi thật cần thiết; không nên cho con bú khi đang dùng thuốc. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Concor COR 2,5mg viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Bisoprolol fumarat 2,5 mg Hoạt chất
Silica colloidal khan, magnesi stearat, crospovidon, cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, calci hydrophosphat khan, oxyd sắt vàng (E172), dimethicon, macrogol 400, titan dioxyd (E171), hypromellose vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim hình trái tim, màu trắng hơi vàng, có một vạch chia. Viên nén có vạch chia có thể bẻ thành những liều bằng nhau.

Công dụng

Công dụng của Concor COR 2,5mg

Chỉ định

Concor COR 2,5mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị bệnh mạch vành (đau thắt ngực).
  • Điều trị bệnh suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái, phối hợp với thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thuốc lợi tiểu và tùy chọn phối hợp với các glycoside trợ tim.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Concor COR 2,5mg

Dùng đường uống. Nguyên tắc là khởi đầu điều trị với liều thấp nhất rồi tăng liều từ từ; liều dùng phải được điều chỉnh phù hợp cho từng bệnh nhân, đặc biệt dựa trên nhịp tim và kết quả điều trị. Không được ngừng điều trị đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh mạch vành; nếu cần ngừng, nên giảm liều từ từ (ví dụ giảm nửa liều sau mỗi tuần).

Liều dùng

  • Tăng huyết áp: liều khuyến cáo 5 mg bisoprolol fumarat x 1 lần/ngày. Trường hợp tăng huyết áp nhẹ (huyết áp tâm trương không quá 105 mmHg) có thể dùng 2,5 mg x 1 lần/ngày. Nếu cần, tăng lên 10 mg x 1 lần/ngày; liều tối đa đề nghị là 20 mg/ngày.
  • Bệnh mạch vành (đau thắt ngực): liều khuyến cáo 5 mg x 1 lần/ngày, tăng liều cao hơn chỉ áp dụng trong một số trường hợp; liều tối đa 20 mg/ngày.
  • Suy tim mạn ổn định: cần giai đoạn chỉnh liều đặc biệt dưới sự giám sát thường xuyên của bác sĩ có kinh nghiệm, với điều kiện bệnh nhân suy tim ổn định (không có đợt cấp trong 6 tuần) và phác đồ điều trị không thay đổi cơ bản trong 2 tuần. Lịch chỉnh liều: 1,25 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần; nếu dung nạp tốt tăng lên 2,5 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần tiếp theo; rồi 3,75 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần; rồi 5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần; rồi 7,5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần; sau đó 10 mg x 1 lần/ngày làm liều duy trì. Liều tối đa khuyến cáo cho suy tim là 10 mg x 1 lần/ngày.
  • Suy thận hoặc suy gan nhẹ đến trung bình: thường không cần điều chỉnh liều; liều tối đa cho các bệnh nhân này là 10 mg bisoprolol/ngày.
  • Suy thận nặng (thanh thải creatinin < 20 ml/phút) hoặc suy gan nặng: không được vượt quá 10 mg/ngày.
  • Người cao tuổi: không cần chỉnh liều đặc biệt.
  • Trẻ em: không khuyến cáo sử dụng do không đủ dữ liệu.

Cần theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, nhịp tim) và các triệu chứng suy tim nặng lên trong giai đoạn chỉnh liều. Nếu xảy ra suy tim nặng hơn thoáng qua, hạ huyết áp hoặc chậm nhịp tim, nên xem xét lại liều các thuốc đang dùng đồng thời và tạm giảm liều bisoprolol.

Quá liều và xử trí

Các triệu chứng thường gặp nhất khi quá liều thuốc chẹn beta là chậm nhịp tim, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp và hạ đường huyết. Xử trí bằng ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): mệt mỏi, kiệt sức; chóng mặt, nhức đầu. Ở bệnh nhân suy tim mạn: nhịp tim chậm (rất thường gặp), tụt huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất, tăng suy tim.
  • Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, dị cảm, trầm cảm; ở bệnh nhân tăng huyết áp hoặc bệnh mạch vành: tụt huyết áp/phản ứng hạ huyết áp, block nhĩ thất, đau ngực.
  • Hiếm gặp: rối loạn thính giác; viêm mũi dị ứng; giảm tiết nước mắt (lưu ý khi đeo kính áp tròng); viêm gan; phản ứng dị ứng da (ngứa, đỏ da, nổi mẩn); yếu cơ, chuột rút; rối loạn cương dương; ngất.
  • Rất hiếm gặp: viêm kết mạc; rụng tóc; giảm mạch.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Không nên phối hợp: thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, disopyramid, lidocain, phenytoin, flecainid, propafenon) — làm chậm dẫn truyền nhĩ thất và tăng ức chế co bóp cơ tim; thuốc chẹn kênh calci loại verapamil và ở mức thấp hơn là diltiazem — chống chỉ định phối hợp do làm suy giảm thêm co bóp cơ tim và dẫn truyền; thuốc tác dụng thần kinh trung ương (clonidin, methyldopa, guanfacin, reserpin) — giảm nhịp tim và cung lượng tim, ngừng đột ngột có thể gây tăng huyết áp dội ngược.
  • Dùng thận trọng: thuốc chống loạn nhịp nhóm III (amiodaron) — tăng ảnh hưởng lên dẫn truyền; thuốc chẹn kênh calci loại dihydropyridin (felodipin, amlodipin) — hạ huyết áp, ở bệnh nhân suy tim tăng nguy cơ suy giảm chức năng tâm thu thất; thuốc gây mê — giảm nhịp bù trừ phản xạ và tăng nguy cơ hạ huyết áp; glycoside trợ tim (digoxin) — giảm nhịp tim, tăng nguy cơ block nhĩ thất; NSAID — giảm tác dụng hạ huyết áp; thuốc cường giao cảm beta (isoprenalin, dobutamin) — giảm tác dụng của cả hai thuốc; thuốc cường giao cảm tác dụng cả beta và alpha (noradrenalin, adrenalin) — có thể gây tăng huyết áp; thuốc hạ huyết áp khác và thuốc có tiềm năng hạ huyết áp (phenothiazin) — tăng nguy cơ hạ huyết áp.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bisoprolol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy tim mất bù cấp hoặc giai đoạn bù trừ suy tim cần điều trị đường tĩnh mạch.
  • Sốc do tim.
  • Block nhĩ thất độ II hoặc độ III.
  • Hội chứng suy nút xoang.
  • Block xoang nhĩ.
  • Nhịp tim chậm.
  • Hạ huyết áp có triệu chứng.
  • Hen phế quản nặng.
  • Bệnh tắc nghẽn đường thở mạn tính nghiêm trọng.
  • Thể nặng của bệnh tắc động mạch ngoại biên hoặc hội chứng Raynaud.
  • U tế bào ưa crôm (pheochromocytoma) chưa được điều trị.
  • Nhiễm toan chuyển hóa.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không được ngừng điều trị đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh mạch vành, vì có thể làm suy giảm cấp tính tình trạng sức khỏe; nếu cần ngừng, giảm liều từ từ.
  • Ở bệnh nhân suy tim, việc điều trị phải bắt đầu và ngừng dưới theo dõi thường xuyên của bác sĩ; bệnh nhân cần ổn định (không có đợt cấp) trước khi bắt đầu điều trị.
  • Co thắt phế quản (hen phế quản, bệnh tắc nghẽn đường thở): nên tránh dùng; trong trường hợp bắt buộc, dùng thận trọng với liều thấp nhất có thể.
  • Đái tháo đường có mức đường huyết dao động bất thường: các triệu chứng hạ đường huyết (nhịp mạch nhanh, hồi hộp, tiết mồ hôi) có thể bị che giấu.
  • Ăn kiêng nghiêm ngặt.
  • Đang điều trị giải mẫn cảm/dị ứng: bisoprolol có thể làm tăng tính nhạy cảm với kháng nguyên và mức độ nghiêm trọng của phản ứng phản vệ; điều trị bằng epinephrin không luôn hiệu quả.
  • Rối loạn dẫn truyền nhĩ thất nhẹ (block nhĩ thất độ I).
  • Đau thắt ngực Prinzmetal: đã quan sát thấy một số trường hợp co thắt mạch vành.
  • Bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên: triệu chứng có thể nặng lên, đặc biệt khi bắt đầu điều trị.
  • Gây mê toàn thân: thông báo cho bác sĩ gây mê; nếu cần ngừng thuốc chẹn beta trước phẫu thuật, giảm liều dần và kết thúc khoảng 48 giờ trước khi gây mê.
  • U tế bào ưa crôm: chỉ dùng sau khi đã dùng thuốc chẹn alpha.
  • Bệnh tuyến giáp: thuốc có thể che giấu triệu chứng cường giáp.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: bisoprolol có tác dụng dược lý có thể gây ảnh hưởng không tốt lên thai kỳ và/hoặc thai nhi, trẻ sơ sinh. Không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ; chỉ dùng khi thật cần thiết và cần theo dõi thận trọng.

Phụ nữ cho con bú: chưa có dữ liệu rõ ràng về sự chuyển thuốc vào sữa mẹ; không nên cho con bú trong khi đang dùng bisoprolol.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Bisoprolol không ảnh hưởng đến khả năng lái xe trong nghiên cứu trên bệnh nhân bệnh mạch vành. Tuy nhiên, do đáp ứng cá nhân khác nhau, khả năng lái xe và vận hành máy có thể bị ảnh hưởng, cần cẩn thận vào giai đoạn bắt đầu điều trị, khi thay đổi thuốc hoặc khi dùng phối hợp với rượu.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: các thuốc chẹn beta chọn lọc. Mã ATC: C07AB07.

Bisoprolol là thuốc chẹn beta-adrenergic chọn lọc cao trên thụ thể beta-1, không có tác dụng ổn định màng và không có hoạt tính giống thần kinh giao cảm nội tại. Thuốc có ảnh hưởng rất thấp lên thụ thể beta-2 ở phế quản và mạch máu cũng như lên chuyển hóa lipid. Bisoprolol đạt các tác dụng trên hệ tim mạch gồm giảm nhịp tim, giảm cung lượng tim và ức chế giải phóng renin, do đó thường không ảnh hưởng đến sức cản đường thở và chuyển hóa.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: bisoprolol được hấp thu từ ống tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 90% sau khi uống, không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Phân bố: thể tích phân bố khoảng 3,5 l/kg; khoảng 30% gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ: thải trừ theo hai con đường cân bằng nhau — 50% chuyển hóa ở gan thành chất không hoạt tính rồi bài tiết qua thận, 50% bài tiết qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải huyết tương khoảng 10 – 12 giờ, cho tác dụng kéo dài 24 giờ khi dùng 1 lần/ngày.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.