• Trang chủ
  • Thuốc Dabilas 20mg Bilastine điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay (Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml)
Thương hiệu: Dược phẩm Đức Anh

Thuốc Dabilas 20mg Bilastine điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay (Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml
Thành phần Bilastine 2,5 mg/ml (20 mg/ống 8 ml)
Nhà sản xuất Công ty CP Dược phẩm Medisun
Số đăng ký 893110174023
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Dabilas là thuốc kháng histamin chứa bilastine 2,5 mg/ml dạng dung dịch uống, giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi (cân nặng từ 20 kg). Đóng gói hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml kèm cốc đo liều.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc dung dịch uống Dabilas là gì?

Dabilas là thuốc kháng histamin chứa hoạt chất bilastine hàm lượng 2,5 mg/ml, bào chế dạng dung dịch uống, đóng ống 8 ml (tương đương 20 mg bilastine/ống). Bilastine đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên, giúp giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay.

Sản phẩm được Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh đăng ký, sản xuất tại Công ty CP Dược phẩm Medisun, dùng cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi có cân nặng từ 20 kg trở lên, đóng gói hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml, kèm cốc đo liều.

Câu hỏi thường gặp

Dabilas là thuốc gì?

Dabilas là thuốc kháng histamin dạng dung dịch uống, chứa bilastine 2,5 mg/ml, dành cho trẻ em.

Dabilas được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm) và mày đay ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi, cân nặng từ 20 kg trở lên.

Dabilas dùng như thế nào?

Uống 10 mg bilastine (4 ml, đo bằng cốc đo liều) mỗi ngày 1 lần, uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn hoặc uống nước hoa quả.

Dabilas có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp: đau đầu, viêm kết mạc dị ứng, viêm mũi, đau bụng; ít gặp: chóng mặt, tiêu chảy, mày đay, mệt mỏi.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Dabilas không?

Không. Dabilas không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Dabilas Dung dịch uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Bilastine 2,5 mg/ml Hoạt chất
Beta cyclodextrin, acid citric, glycerol, sucralose, hương cam, methyl paraben, propyl paraben, propylene glycol, màu tartrazin, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch uống, màu vàng, mùi cam, trong.

Công dụng

Công dụng của Dabilas

Chỉ định

Dabilas được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm) và mày đay.

Bilastine được chỉ định ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi với cân nặng cơ thể từ 20 kg trở lên. Dung dịch uống được đi kèm với cốc đo liều lượng có vạch 4 ml (tương đương 10 mg bilastine mỗi lần dùng).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Dabilas

Thuốc dùng đường uống. Dung dịch thuốc nên được uống một giờ trước hoặc hai giờ sau khi ăn hoặc uống nước hoa quả.

Liều dùng

  • Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi, cân nặng tối thiểu 20 kg: 10 mg bilastine (4 ml dung dịch uống), ngày 1 lần.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi và dưới 20 kg: không nên dùng bilastine ở lứa tuổi này.

Độ dài đợt điều trị: trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, có thể ngừng thuốc khi hết triệu chứng và dùng lại khi triệu chứng xuất hiện trở lại. Trong điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm, nên dùng thuốc liên tục trong suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên. Trong điều trị mày đay, thời gian điều trị phụ thuộc vào dạng mày đay, thời gian và diễn biến của triệu chứng.

Bệnh nhân suy thận: chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ em suy thận.

Bệnh nhân suy gan: chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ em suy gan.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:
    Nhiễm trùng: viêm mũi.
    Thần kinh: đau đầu.
    Mắt: viêm kết mạc dị ứng.
    Tiêu hóa: đau bụng/đau bụng trên.
  • Ít gặp:
    Thần kinh: chóng mặt, mất ý thức.
    Mắt: kích ứng mắt.
    Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, sưng môi.
    Da: eczema, mày đay.
    Toàn thân: mệt mỏi.
  • Trong một thử nghiệm lâm sàng 12 tuần trên trẻ 2–11 tuổi viêm mũi dị ứng hoặc mày đay mạn tính, tỷ lệ tác dụng không mong muốn khi dùng bilastine tương tự với tỷ lệ ở nhóm dùng giả dược.
  • Ở thanh thiếu niên (12–17 tuổi), tần suất, loại và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng bất lợi tương tự như ở người lớn.

Tương tác thuốc

  • Các nghiên cứu về tương tác thuốc của bilastine chỉ được thực hiện ở người lớn.
  • Thức ăn: làm giảm sinh khả dụng đường uống của dung dịch uống bilastine 2,5 mg/ml khoảng 20%.
  • Nước bưởi chùm: uống đồng thời với bilastine 20 mg làm giảm sinh khả dụng của bilastine khoảng 30%; hiện tượng này có thể xảy ra với các loại nước ép trái cây khác.
  • Ketoconazole hoặc erythromycin: uống đồng thời bilastine 20 mg/ngày với ketoconazole 400 mg/ngày hoặc erythromycin 500 mg x2 lần/ngày làm tăng AUC của bilastine khoảng 2 lần và Cmax khoảng 2–3 lần.
  • Diltiazem: uống đồng thời bilastine 20 mg/ngày với diltiazem 60 mg/ngày làm tăng Cmax của bilastine khoảng 50%.
  • Rượu: trạng thái tâm thần vận động sau khi uống đồng thời rượu và bilastine 20 mg tương tự như khi uống rượu và giả dược.
  • Lorazepam: uống đồng thời bilastine 20 mg/ngày và lorazepam 3 mg/ngày trong 8 ngày không làm tăng tác dụng trên hệ thần kinh trung ương của lorazepam.

Tương kỵ

Không áp dụng.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Hiệu quả và an toàn của bilastine ở trẻ em dưới 2 tuổi chưa được thiết lập, và có ít kinh nghiệm lâm sàng ở trẻ 2–5 tuổi; do đó không nên dùng bilastine ở các nhóm tuổi này.
  • Ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng, dùng đồng thời bilastine với các thuốc ức chế P-glycoprotein (như ketoconazole, erythromycin, cyclosporine, ritonavir, diltiazem) có thể làm tăng nồng độ bilastine trong huyết tương, tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn; nên tránh phối hợp ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng.
  • Dung dịch uống Dabilas có chứa methyl parahydroxybenzoate (E218) và propyl parahydroxybenzoate (E216), có thể gây phản ứng dị ứng.
  • Dung dịch uống Dabilas có chứa tá dược màu tartrazine (E102), có khả năng gây phản ứng dị ứng.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thuốc này không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có tài liệu nghiên cứu.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.