• Trang chủ
  • Thuốc Dabilas 20mg Bilastine điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay (Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml)
Việt Nam Thương hiệu: Dabilas

Thuốc Dabilas 20mg Bilastine điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay (Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 4 vỉ x 5 ống 8 ml
Thành phần Bilastine 20 mg
Nhà sản xuất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Số đăng ký 893110174023
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Thuốc Dabilas của Đạt Vi Phú chứa Bilastine. Thuốc chuyên dùng để điều trị các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, bao gồm hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi và nghẹt mũi. Thuốc cũng mang lại hiệu quả cao trong việc điều trị các triệu chứng ngứa ngáy, giảm số lượng và kích thước của các nốt sẩn đỏ do bệnh mề đay vô căn gây ra.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Dung dịch uống Dabilas là gì?

Thành phần

Dabilas Dung dịch uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Bilastine 2,5 mg/ml Hoạt chất
Beta cyclodextrin Tá dược
Acid citric Tá dược
Glycerol Tá dược
Sucralose Tá dược
Hương cam Tá dược
Methyl paraben Tá dược
Propyl paraben Tá dược
Propylene glycol Tá dược
Màu Tartrazin Tá dược
Nước tinh khiết Tá dược

Dạng bào chế: Dung dịch uống. Dung dịch màu vàng, mùi cam, trong.

Công dụng

Chỉ định

Dabilas được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm) và mày đay.
  • Bilastine được chỉ định ở trẻ em từ 6 đến 11 tuổi với cân nặng cơ thể từ 20 kg trở lên.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống. Dung dịch thuốc nên được uống một giờ trước hoặc hai giờ sau khi ăn hoặc uống nước hoa quả.

Liều dùng

  • Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi với cân nặng cơ thể tối thiểu là 20 kg: 10 mg bilastine (4 ml dung dịch uống) mỗi ngày một lần để giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm) và mày đay.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi và dưới 20 kg: Không nên dùng bilastine ở lứa tuổi này.
  • Bệnh nhân suy thận: Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ em suy thận. Các nghiên cứu được thực hiện ở người lớn thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt (bệnh nhân suy thận) chỉ ra rằng không cần thiết phải điều chỉnh liều bilastine ở người lớn.
  • Bệnh nhân suy gan: Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ em suy gan. Không có dữ liệu lâm sàng ở cả bệnh nhân người lớn và trẻ em bị suy gan. Tuy nhiên, vì bilastine không được chuyển hóa và được thải trừ dưới dạng không đổi trong nước tiểu và phân, tình trạng suy gan không làm nồng độ thuốc trong máu vượt quá giới hạn an toàn ở bệnh nhân người lớn. Do đó, không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân người lớn bị suy gan.

Độ dài đợt điều trị: Trong điều trị viêm mũi dị ứng, việc điều trị chỉ giới hạn trong khoảng thời gian có tiếp xúc với yếu tố dị nguyên. Cụ thể là, trong điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, có thể ngừng thuốc khi hết triệu chứng và sử dụng lại khi triệu chứng xuất hiện trở lại. Trong điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm, nên sử dụng thuốc liên tục trong suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên. Trong điều trị mày đay, thời gian điều trị phụ thuộc vào dạng mày đay, thời gian và diễn biến của triệu chứng.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ phát triển của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quên liều

Không có thông tin trong leaflet.

Quá liều và xử trí

Không có thông tin trong leaflet.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp (≥ 1/10):
    Không có.
  • Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):
    Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng: Viêm mũi
    Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu
    Rối loạn mắt: Viêm kết mạc dị ứng
    Rối loạn hệ tiêu hóa: Đau bụng/đau bụng trên
  • Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100):
    Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, Mất ý thức
    Rối loạn mắt: Kích ứng mắt
    Rối loạn hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, Buồn nôn, Sưng môi
    Rối loạn da và mô dưới da: Eczema, Mày đay
    Rối loạn toàn thân và vị trí dùng thuốc: Mệt mỏi
  • Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000):
    Không có.
  • Chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có):
    Không có.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Thức ăn: Thức ăn làm giảm đáng kể sinh khả dụng đường uống của viên nén bilastine 20 mg khoảng 30% và dung dịch uống bilastine 2,5 mg/ml khoảng 20%.
  • Nước bưởi chùm: Uống đồng thời bilastine 20 mg và nước bưởi chùm làm giảm sinh khả dụng của bilastine khoảng 30%. Hiện tượng này cũng có thể xảy ra với các loại nước ép trái cây khác. Mức độ giảm sinh khả dụng có thể khác nhau giữa các chế phẩm và các loại trái cây khác nhau. Cơ chế cho sự tương tác này là thông qua sự ức chế OATP1A2, một chất vận chuyển hấp thu, mà bilastine là cơ chất. Các thuốc là cơ chất hoặc chất ức chế OATP1A2 như ritonavir hoặc rifampicin, cũng có thể có khả năng làm giảm nồng độ bilastine trong huyết tương.
  • Ketoconazole hoặc Erythromycin: Uống đồng thời của bilastine 20 mg mỗi ngày 1 lần và ketoconazole 400 mg mỗi ngày 1 lần hoặc erythromycin 500 mg mỗi ngày 2 lần làm tăng AUC của bilastine 2 lần và Cmax 2-3 lần. Những thay đổi này có thể được giải thích do sự tương tác với các chất vận chuyển đưa thuốc trở lại lòng ống tiêu hóa, vì bilastine là cơ chất của P-gp và không được chuyển hóa. Những thay đổi này có thể không ảnh hưởng đến độ an toàn của bilastine và ketoconazole hoặc erythromycin. Các thuốc khác là cơ chất hoặc chất ức chế P-gp, như cyclosporine, cũng có thể có khả năng làm tăng nồng độ của bilastine trong huyết tương.
  • Diltiazem: Uống đồng thời của bilastine 20 mg mỗi ngày 1 lần và diltiazem 60 mg mỗi ngày 1 lần làm tăng Cmax của bilastine lên 50%. Điều này có thể được giải thích do sự tương tác với các chất vận chuyển dòng chảy đưa thuốc trở lại lòng ống tiêu hóa và có thể không ảnh hưởng đến độ an toàn của bilastine.
  • Rượu: Trạng thái tâm thần vận động sau khi uống đồng thời rượu và bilastine 20 mg mỗi ngày 1 lần tương tự như kết quả ghi nhận được sau khi uống rượu và giả dược.
  • Lorazepam: Uống đồng thời của bilastine 20 mg mỗi ngày 1 lần và lorazepam 3 mg mỗi ngày 1 lần trong 8 ngày không làm tăng tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) của lorazepam.

Tương kỵ

Không áp dụng

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

  • Hiệu quả và an toàn của bilastine ở trẻ em dưới 2 tuổi chưa được thiết lập và có ít kinh nghiệm lâm sàng ở trẻ em từ 2 đến 5 tuổi; do đó, không nên sử dụng bilastine ở những nhóm tuổi này.
  • Ở những bệnh nhân bị suy thận trung bình hoặc nặng, sử dụng đồng thời bilastine với các thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp), như ketoconazole, erythromycin, cyclosporine, ritonavir hoặc diltiazem, có thể làm tăng nồng độ của bilastine trong huyết tương, do đó làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn của bilastine. Vì vậy, nên tránh dùng đồng thời bilastine và các thuốc ức chế P-gp ở bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng.
  • Dung dịch uống DABILAS có chứa methyl parahydroxybenzoate (E218) và propyl parahydroxybenzoate (E216) có thể gây ra phản ứng dị ứng.
  • Dung dịch uống DABILAS có chứa tá dược màu tartrazine (E102), có khả năng gây phản ứng dị ứng.

Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thuốc này không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có tài liệu nghiên cứu.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.