Thuốc dung dịch uống Vidutadin là gì?
Vidutadin là thuốc kháng histamin, chứa hoạt chất desloratadin hàm lượng 0,5 mg/ml, bào chế dạng dung dịch uống, đóng ống 5 ml. Desloratadin đối kháng chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại vi, không gây buồn ngủ do không xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.
Sản phẩm do Công ty TNHH Dược phẩm Allomed sản xuất, dùng giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay cho cả trẻ em từ 1 tuổi và người lớn, đóng gói hộp 30 ống x 5 ml.
Câu hỏi thường gặp
Vidutadin là thuốc gì?
Vidutadin là thuốc kháng histamin dạng dung dịch uống, chứa desloratadin 0,5 mg/ml, dùng được cho cả trẻ em từ 1 tuổi.
Vidutadin được dùng trong những trường hợp nào?
Giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng và bệnh mày đay.
Vidutadin dùng như thế nào?
Trẻ 1–5 tuổi uống 2,5 ml/ngày; trẻ 6–11 tuổi uống 5 ml/ngày; người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi uống 10 ml/ngày.
Vidutadin có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp: đau đầu, khô miệng, mệt mỏi; ở trẻ dưới 2 tuổi có thể gặp mất ngủ, tiêu chảy, sốt.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Vidutadin không?
Nên tránh dùng khi mang thai; khi cho con bú cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và hỏi ý kiến bác sĩ.
Thành phần
Vidutadin Dung dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Desloratadin | 0,5 mg/ml | Hoạt chất |
| Sucrose, sorbitol, propylen glycol, glycerin, natri edetat, acid citric, tri-natri citrat dihydrat, natri benzoat, hương hoa quả, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Dung dịch uống, trong suốt, không màu, mùi thơm.
Công dụng
Công dụng của Vidutadin
Chỉ định
Vidutadin được chỉ định trong các trường hợp:
- Giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng.
- Giảm các triệu chứng bệnh mày đay.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Vidutadin
Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, thời điểm sử dụng không phụ thuộc bữa ăn.
Liều dùng
- Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: 2,5 ml (1,25 mg), mỗi ngày một lần.
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: 5 ml (2,5 mg), mỗi ngày một lần.
- Người lớn và thanh thiếu niên (12 tuổi trở lên): 10 ml (5 mg), mỗi ngày một lần.
Viêm mũi dị ứng gián đoạn (triệu chứng ít hơn 4 ngày/tuần hoặc ít hơn 4 tuần): sử dụng tùy đáp ứng, có thể ngừng khi hết triệu chứng và dùng lại khi tái xuất hiện. Viêm mũi dị ứng dai dẳng (triệu chứng từ 4 ngày/tuần và trên 4 tuần): có thể duy trì điều trị trong thời gian tiếp xúc dị nguyên.
Hầu hết viêm mũi ở trẻ em dưới 2 tuổi có nguyên nhân nhiễm khuẩn; chưa có dữ liệu về việc dùng desloratadin để điều trị viêm mũi ở đối tượng này.
Quá liều và xử trí
Không quan sát thấy triệu chứng lâm sàng với liều lên tới 45 mg desloratadin ở người lớn và thanh thiếu niên. Triệu chứng quá liều có thể là các tác dụng không mong muốn ở mức độ nghiêm trọng hơn.
Xử trí: cân nhắc các biện pháp tiêu chuẩn để loại bỏ hoạt chất chưa hấp thu; điều trị triệu chứng và hỗ trợ được khuyến cáo. Desloratadin không được loại bỏ bằng lọc máu; chưa rõ có được loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc hay không.
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
Thần kinh: đau đầu.
Tiêu hóa: khô miệng.
Cơ xương/toàn thân: mệt mỏi.
Ở trẻ em dưới 2 tuổi: mất ngủ, tiêu chảy, sốt. - Rất hiếm gặp:
Tâm thần: ảo giác.
Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, tăng động, co giật.
Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy.
Gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan.
Cơ xương: đau cơ.
Toàn thân: phản ứng quá mẫn (như sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa, phát ban, nổi mề đay). - Chưa rõ tần suất:
Chuyển hóa: thèm ăn.
Tâm thần: hành vi bất thường, hung hăng.
Da: vàng da.
Toàn thân: nhạy cảm với ánh sáng, suy nhược.
Cận lâm sàng: tăng cân. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Chưa có tương tác nào xảy ra khi sử dụng đồng thời desloratadin với erythromycin hoặc ketoconazol.
- Cần thận trọng và tránh uống rượu khi đang dùng thuốc vì có thể gây tình trạng nhiễm độc và không dung nạp rượu.
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với desloratadin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc với loratadin.
Cảnh báo và thận trọng
- Ở trẻ em dưới 2 tuổi, viêm mũi dị ứng khó phân biệt với các dạng viêm mũi khác; cần xem xét các yếu tố khác như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, bất thường cấu trúc đường hô hấp, tiền sử bệnh, khám thực thể và test da.
- Khoảng 6% người lớn và trẻ em 2–11 tuổi thuộc nhóm chuyển hóa kém desloratadin, có nồng độ trong máu cao hơn nhưng mức độ an toàn tương tự trẻ em bình thường.
- Thận trọng khi sử dụng cho người bị suy thận nặng.
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bản thân hoặc gia đình bị co giật, đặc biệt trẻ nhỏ; có thể cần ngưng điều trị nếu xuất hiện co giật.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: nghiên cứu trên người và động vật không cho thấy độc tính trên bào thai và trẻ sơ sinh, nhưng nên tránh sử dụng desloratadin trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: desloratadin đi vào sữa mẹ; chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng trên trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ có thể có trên trẻ để quyết định ngừng cho bú hay ngừng/kiêng điều trị.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trên lâm sàng, desloratadin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu gặp tác dụng không mong muốn liên quan thần kinh trung ương, cần tránh lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin đối kháng H1. Mã ATC: R06AX27.
Desloratadin là thuốc đối kháng thụ thể H1 ngoại vi của histamin, không gây buồn ngủ do không xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, tác dụng kéo dài. Trên in vitro, desloratadin có tác dụng chống dị ứng qua ức chế giải phóng các cytokin tiền viêm (IL-4, IL-6, IL-8, IL-13) từ tế bào mast/bạch cầu ái kiềm, cũng như ức chế biểu hiện phân tử bám dính P-selectin trên tế bào nội mô.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: nồng độ desloratadin trong huyết tương có thể phát hiện trong vòng 30 phút sau khi dùng; nồng độ tối đa đạt được sau khoảng 3 giờ; thời gian bán thải khoảng 27 giờ. Sinh khả dụng tỷ lệ thuận trong khoảng liều 5–20 mg.
Phân bố: liên kết trung bình (83–87%) với protein huyết tương; không có bằng chứng tích lũy sau khi dùng 5–20 mg/ngày trong 14 ngày.
Chuyển hóa: chưa biết enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa; không ức chế CYP3A4 (in vivo), không ức chế CYP2D6 và không phải chất cảm ứng hay ức chế P-glycoprotein (in vitro).
Thải trừ: qua phân và nước tiểu; không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn hoặc nước ép bưởi.
Bệnh nhân suy thận: mức phơi nhiễm desloratadin lớn hơn khoảng 1,5–2 lần ở bệnh nhân suy thận mạn nhẹ-vừa và khoảng 2,5 lần ở bệnh nhân suy thận nặng so với người khỏe mạnh; các thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.



















