Dung dịch uống Vidutadin là gì?
Thành phần
Vidutadin Dung dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Desloratadin | 0,5 mg | Hoạt chất |
| Sucrose | Tá dược | |
| Sorbitol | Tá dược | |
| Propylen glycol, glycerin, natri edetat, acid citric, tri-natri citrat dihydrat, natri benzoat, hương hoa quả, nước tinh khiết | Tá dược |
Dạng bào chế: Dung dịch uống. Dung dịch trong suốt, không màu, mùi thơm.
Công dụng
Chỉ định
Vidutadin được chỉ định trong các trường hợp:
- Giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng, bệnh mày đay.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Dùng đường uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống trực tiếp, thời điểm sử dụng không phụ thuộc bữa ăn.
Liều dùng
- Trẻ em từ 1 đến 5 tuổi: 2,5 ml (1,25 mg), mỗi ngày một lần.
- Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi: 5 ml (2,5 mg), mỗi ngày một lần.
- Ở người lớn và thanh thiếu niên (12 tuổi trở lên): 10 ml (5 mg), mỗi ngày một lần.
- Viêm mũi dị ứng gián đoạn (có triệu chứng ít hơn 4 ngày mỗi tuần hoặc ít hơn 4 tuần): sử dụng tùy theo đáp ứng của bệnh nhân. Có thể ngưng điều trị khi các triệu chứng biến mất và sử dụng lại khi các triệu chứng xuất hiện trở lại.
- Trong viêm mũi dị ứng dai dẳng (xuất hiện các triệu chứng trong 4 ngày mỗi tuần và trong hơn 4 tuần), có thể tiếp tục duy trì điều trị cho bệnh nhân trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời gian uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Không quan sát thấy các triệu chứng lâm sàng với một liều lên tới 45 mg desloratadin ở người lớn và thanh thiếu niên. Các triệu chứng quá liều có thể là các tác dụng không mong muốn ở mức độ nghiêm trọng hơn.
Trong trường hợp quá liều, cân nhắc các biện pháp tiêu chuẩn để loại bỏ hoạt chất chưa hấp thụ. Trong trường hợp quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ được khuyến cáo. Desloratadin không được loại bỏ bằng cách lọc máu; chưa rõ có được loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc hay không.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥ 1/10):
Không có. - Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):
Hệ thần kinh: đau đầu
Tiêu hóa: khô miệng
Toàn thân: mệt mỏi
Hệ thần kinh (trẻ em dưới 2 tuổi): mất ngủ
Tiêu hóa (trẻ em dưới 2 tuổi): tiêu chảy
Cơ xương và mô liên kết: sốt (trẻ em dưới 2 tuổi) - Ít gặp (≥ 1/1000 đến < 1/100):
Không có. - Hiếm gặp (≥ 1/10000 đến < 1/1000):
Không có. - Rất hiếm gặp (< 1/10000):
Rối loạn tâm thần: ảo giác
Hệ thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, tăng động, co giật
Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy
Gan-mật: tăng men gan, bilirubin, viêm gan
Cơ xương và mô liên kết: đau cơ
Toàn thân: phản ứng quá mẫn (như sốc phản vệ, phù mạch, khó thở, ngứa phát ban và nổi mề đay) - Chưa rõ tần suất:
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: thèm ăn
Rối loạn tâm thần: hành vi bất thường, hung hăng
Da, mô dưới da: vàng da
Toàn thân: nhạy cảm với ánh sáng, suy nhược
Cận lâm sàng: tăng cân - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chưa có tương tác nào xảy ra khi sử dụng đồng thời desloratadin với erythromycin hoặc ketoconazol.
- Trẻ em: Nghiên cứu tương tác chỉ được thực hiện ở người lớn.
- Cần thận trọng và tránh uống rượu khi đang dùng thuốc vì có thể gây tình trạng nhiễm độc và không dung nạp rượu.
Tương kỵ
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với desloratadin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc với loratadin.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Trẻ em: Ở trẻ em dưới 2 tuổi, viêm mũi dị ứng khó phân biệt với các dạng viêm mũi khác. Cần xem xét đến các yếu tố khác như nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, bất thường về cấu trúc đường hô hấp, tiền sử bệnh nhân, khám thực thể, các xét nghiệm và test da nên được xem xét.
- Khoảng 6% người lớn và trẻ em từ 2 đến 11 tuổi thuộc nhóm chuyển hóa kém desloratadin và có nồng độ trong máu cao hơn. Tuy nhiên, mức độ an toàn của desloratadin ở trẻ em từ 2 đến 11 tuổi chuyển hóa kém desloratadin giống như ở trẻ em bình thường. Tác dụng của desloratadin ở trẻ em dưới 2 tuổi chuyển hóa kém desloratadin chưa được nghiên cứu.
- Thận trọng khi sử dụng desloratadin cho người bị suy thận nặng.
- Co giật: Nên thận trọng khi dùng desloratadin ở những bệnh nhân có tiền sử bản thân hoặc gia đình bị co giật, đặc biệt là trẻ nhỏ. Có thể cần ngưng điều trị với desloratadin nếu xuất hiện tình trạng co giật.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Mặc dù các kết quả nghiên cứu trên người và động vật đều không cho thấy độc tính trên bào thai và trẻ sơ sinh nhưng tránh sử dụng desloratadin trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Desloratadin đi vào sữa mẹ. Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của desloratadin trên trẻ bú mẹ. Do đó, cần cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ có thể có trên trẻ để đưa ra quyết định nên ngừng cho trẻ bú hay ngừng/kiêng điều trị bằng desloratadin.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trên lâm sàng, desloratadin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân gặp phải các tác dụng không mong muốn liên quan đến thần kinh trung ương, cần tránh lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng Histamin đối kháng H1. Mã ATC: R06AX27
Desloratadin là một thuốc đối kháng thụ thể H1 ngoại vi của histamin, không gây buồn ngủ do không xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và có tác dụng kéo dài. Sau khi uống, desloratadin chọn lọc thụ thể histamin do hoạt chất không thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương. Trên in vitro, desloratadin có tác dụng chống dị ứng thông qua cơ chế ức chế sự giải phóng các cytokin tiền viêm như IL-4, IL-6, IL-8 và IL-13 từ tế bào mast/bạch cầu đa nhân ái kiềm ở người, cũng như ức chế sự biểu hiện của phân tử bám dính P-selectin trên tế bào nội mô. Sự liên quan giữa các tác dụng này và hiệu quả trên lâm sàng vẫn chưa được chứng minh rõ ràng.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Nồng độ của Desloratadin trong huyết tương có thể được phát hiện trong vòng 30 phút sau khi sử dụng ở người lớn và thanh thiếu niên. Desloratadin được hấp thụ tốt với nồng độ tối đa đạt được sau khoảng 3 giờ; thời gian bán thải của giai đoạn cuối là khoảng 27 giờ. Mức độ tích lũy của desloratadin phù hợp với thời gian bán thải của nó (khoảng 27 giờ) và tần suất dùng thuốc một lần mỗi ngày. Sinh khả dụng của desloratadin tỷ lệ thuận trong khoảng liều 5 mg đến 20 mg.
Phân bố: Desloratadin liên kết trung bình (83% – 87%) với protein huyết tương. Không có bằng chứng về sự tích lũy của các chất có hoạt tính liên quan đến tác dụng trên lâm sàng sau khi dùng desloratadin 5 mg đến 20 mg mỗi ngày một lần trong vòng 14 ngày.
Chuyển hóa: Chưa biết enzym nào chịu trách nhiệm cho quá trình chuyển hóa desloratadin, do đó, không loại trừ được tương tác của desloratadin với các thuốc khác. Trên in vivo, desloratadin không ức chế CYP3A4. Trên in vitro, desloratadin không ức chế CYP2D6, cũng không phải là chất cảm ứng hay ức chế P-glycoprotein.
Thải trừ: Desloratadin thải trừ qua phân và nước tiểu. Dược động học của desloratadin không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, hoặc một số đồ uống như nước ép bưởi.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.


















