Thuốc viên nén Hysdin là gì?
Hysdin là thuốc kháng histamin 3 vòng, chứa hoạt chất loratadine hàm lượng 10 mg, bào chế dạng viên nén. Loratadine đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại biên, thuộc thế hệ thứ 2, không có tác dụng an thần trên thần kinh trung ương.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà sản xuất, dùng điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và mày đay liên quan đến histamin.
Câu hỏi thường gặp
Hysdin là thuốc gì?
Hysdin là thuốc kháng histamin thế hệ thứ 2, chứa loratadine 10 mg, không gây buồn ngủ.
Hysdin được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, ngứa và mày đay liên quan đến histamin.
Hysdin dùng như thế nào?
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi uống 1 viên (10 mg) mỗi ngày 1 lần.
Hysdin có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp: đau đầu, khô miệng; ít gặp: chóng mặt, khô mũi, hắt hơi.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Hysdin không?
Chỉ dùng khi cần thiết, với liều thấp và trong thời gian ngắn, do chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai và thuốc tiết vào sữa mẹ.
Thành phần
Hysdin Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loratadine | 10 mg | Hoạt chất |
| Lactose | vừa đủ | Tá dược (chứa lactose) |
| Tinh bột mỳ, DST, natri lauryl sulfat, magnesi stearat, PVP K30, ethanol 96%, nước cất | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén.
Công dụng
Công dụng của Hysdin
Chỉ định
Hysdin được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm mũi dị ứng.
- Viêm kết mạc dị ứng.
- Ngứa và mày đay liên quan đến histamin.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Hysdin
Dùng đường uống.
Liều dùng
- Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên nén 10 mg loratadine, ngày 1 lần.
- Trẻ em từ 5–12 tuổi, cân nặng trên 30 kg: uống 1 viên loratadine 10 mg/ngày.
- Người suy gan hoặc suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút): liều ban đầu là 1 viên 10 mg, cứ 2 ngày dùng 1 lần.
Quá liều và xử trí
Ở người lớn, uống quá liều loratadine (40–180 mg) có thể gây buồn ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu. Ở trẻ em, uống quá liều (vượt ngưỡng 10 mg) có thể gây biểu hiện ngoại tháp và đánh trống ngực.
Điều trị quá liều thường là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bắt đầu ngay và duy trì chừng nào còn cần thiết. Trường hợp quá liều cấp, gây nôn bằng siro ipeca để tháo sạch dạ dày ngay; dùng than hoạt sau khi gây nôn có thể giúp ngăn ngừa hấp thu loratadine. Nếu gây nôn không kết quả hoặc chống chỉ định, có thể rửa dạ dày với dung dịch natri clorid 0,9% và đặt ống nội khí quản để phòng hít phải dịch dạ dày. Loratadine không bị loại bằng thẩm tách máu.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (ADR>1/100):
Thần kinh: đau đầu.
Tiêu hóa: khô miệng. - Ít gặp (1/1000<ADR<1/100):
Thần kinh: chóng mặt.
Hô hấp: khô mũi và hắt hơi.
Khác: viêm kết mạc. - Hiếm gặp (ADR<1/1000):
Thần kinh: trầm cảm.
Tim mạch: tim đập nhanh, loạn nhịp nhanh trên thất, đánh trống ngực.
Tiêu hóa: buồn nôn.
Chuyển hóa: chức năng gan bất thường, kinh nguyệt không đều.
Khác: ngoại ban, nổi mề đay, choáng phản vệ. - Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Điều trị đồng thời loratadine và cimetidine làm tăng nồng độ loratadine trong huyết tương 60% do cimetidine ức chế chuyển hóa của loratadine; không có biểu hiện lâm sàng.
- Điều trị đồng thời loratadine và ketoconazol làm tăng nồng độ loratadine trong huyết tương gấp 3 lần do ức chế CYP3A4; không có biểu hiện lâm sàng vì loratadine có chỉ số điều trị rộng.
- Điều trị đồng thời loratadine và erythromycin làm tăng nồng độ loratadine (AUC tăng trung bình 40%); không có thay đổi khoảng QTc và không có biểu hiện thay đổi tính an toàn.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan.
- Dùng loratadine có nguy cơ khô miệng, đặc biệt ở người cao tuổi, làm tăng nguy cơ sâu răng; cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ khi dùng thuốc.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm tra tốt về sử dụng loratadine trong thai kỳ; chỉ dùng khi cần thiết, với liều thấp và trong thời gian ngắn.
Thời kỳ cho con bú: loratadine và chất chuyển hóa tiết vào sữa mẹ; nếu cần dùng, chỉ dùng liều thấp và trong thời gian ngắn.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không đáng kể ở liều điều trị; tuy nhiên những người bị chóng mặt (ít gặp) khi dùng thuốc nên cẩn thận khi lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Loratadine là thuốc kháng histamin 3 vòng có tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên và không có tác dụng làm dịu trên thần kinh trung ương; thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1 thế hệ thứ 2 (không an thần). Loratadine làm nhẹ bớt triệu chứng viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng do giải phóng histamin, không có tác dụng bảo vệ hay trợ giúp lâm sàng đối với trường hợp giải phóng histamin nặng như choáng phản vệ (khi đó điều trị chủ yếu bằng adrenalin và corticosteroid). Thuốc kháng histamin không có vai trò trong điều trị hen. Tác dụng kéo dài của loratadine là do thuốc phân ly chậm sau khi gắn với thụ thể H1, hoặc do tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính desloratadine.
Đặc tính dược động học
Loratadine hấp thu nhanh sau khi uống; nồng độ đỉnh huyết tương trung bình của loratadine và chất chuyển hóa có hoạt tính (descarboethoxyloratadine) đạt được tương ứng sau 1,5 và 3,7 giờ; 97% loratadine liên kết với protein huyết tương. Nửa đời của loratadine là 17 giờ và của descarboethoxyloratadine là 19 giờ, tăng lên ở người cao tuổi và người xơ gan. Độ thanh thải của thuốc là 57–142 ml/phút/kg, giảm ở người bệnh xơ gan; thể tích phân bố 80–120 lít/kg. Loratadine chuyển hóa nhiều khi qua gan lần đầu bởi hệ enzym cytochrom P450, chủ yếu thành descarboethoxyloratadine. Khoảng 80% tổng liều bài tiết qua nước tiểu và phân ngang nhau, dưới dạng chất chuyển hóa, trong vòng 10 ngày. Tác dụng kháng histamin xuất hiện trong 1–4 giờ, đạt tối đa sau 8–12 giờ và kéo dài hơn 24 giờ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Nếu thấy viên thuốc bị mốc, ẩm hoặc có hiện tượng khác lạ thì báo cho nhà sản xuất biết. Tiêu chuẩn áp dụng: USP hiện hành.

















