Viên nén bao phim Aerius là gì?
Thành phần
Aerius viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Desloratadine | 5 mg | Hoạt chất |
| Lactose | Tá dược | |
| Tá dược khác | Cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, macrogol 400, sắt oxyd đen, sắt oxyd đỏ, sắt oxyd vàng, talc |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Công dụng
Chỉ định
Aerius được chỉ định trong các trường hợp:
- Làm giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng (bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, ngứa vòm họng và ho).
- Làm giảm các triệu chứng liên quan đến mày đay (như ngứa, nổi mề đay).
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Người lớn và thanh thiếu niên (12 tuổi trở lên): Uống 1 viên (5 mg) x 1 lần/ngày.
- Trẻ em (dưới 12 tuổi): Không khuyến cáo sử dụng.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ bệnh của từng bệnh nhân. Để có liều dùng phù hợp, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Quên liều
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như thường lệ. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Trong trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Desloratadine không được loại bỏ bằng thẩm tách máu. Cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu nghi ngờ quá liều.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Không có. - Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
Mệt mỏi
Khô miệng
Đau đầu - Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100):
Mất ngủ
Đau cơ
Buồn ngủ
Đau bụng
Chóng mặt
Buồn nôn
Khó tiêu
Tiêu chảy - Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000):
Nhịp tim nhanh
Đánh trống ngực
Phản ứng quá mẫn (nổi mề đay, phù mạch, khó thở, ngứa)
Men gan tăng
Viêm gan - Chưa rõ tần suất:
Hành vi hung hăng
Kéo dài khoảng QT - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chưa có nghiên cứu tương tác thuốc đáng kể nào được báo cáo với desloratadine.
- Desloratadine không ức chế CYP3A4 và CYP2D6, do đó không có tương tác lâm sàng đáng kể với các thuốc chuyển hóa qua các enzym này.
- Rượu: Desloratadine không làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của rượu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với desloratadine, với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc với loratadine.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng.
- Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử hoặc đang có cơn động kinh.
- Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi (chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn).
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng desloratadine ở phụ nữ có thai. Chỉ nên dùng thuốc khi thật cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Desloratadine được bài tiết vào sữa mẹ. Không nên dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Desloratadine không gây buồn ngủ ở liều khuyến cáo. Tuy nhiên, một số ít bệnh nhân có thể bị buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin, đối kháng thụ thể H1. Mã ATC: R06AX27.
Desloratadine là chất chuyển hóa có hoạt tính của loratadine. Desloratadine là thuốc kháng histamin tác dụng kéo dài, ức chế chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên. Thuốc không có tác dụng an thần và không ảnh hưởng đến chức năng tâm thần vận động.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Desloratadine được hấp thu tốt qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3 giờ.
Phân bố: Liên kết với protein huyết tương khoảng 83-87%.
Chuyển hóa: Desloratadine được chuyển hóa mạnh qua gan thành 3-hydroxydesloratadine.
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 27 giờ. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu và phân.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.













