Thuốc bột Tetpen là gì?
Tetpen là thuốc kê đơn dạng bột pha dung dịch uống, mỗi gói 3 g chứa 1,2 g hoạt chất Piracetam. Piracetam thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh (nootropic), dẫn chất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA), thường được dùng hỗ trợ điều trị một số rối loạn chức năng thần kinh – nhận thức.
Sản phẩm do Chemax Pharma (Bulgaria) sản xuất, đóng hộp 20 gói x 3 g. Vỏ hộp Tetpen không có tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm để tham khảo trực tiếp; các thông tin về chỉ định, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ trong nội dung dưới đây được đội ngũ dược sĩ Nhà Thuốc Bách An biên soạn dựa trên kiến thức dược lý chuẩn về Piracetam theo Dược thư Quốc gia Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Tetpen là thuốc gì?
Tetpen là thuốc kê đơn dạng bột pha dung dịch uống, chứa Piracetam 1,2 g/gói, do Chemax Pharma (Bulgaria) sản xuất, hộp 20 gói x 3 g.
Tetpen được dùng trong những trường hợp nào?
Theo kiến thức dược lý chuẩn về Piracetam, thuốc được dùng hỗ trợ điều trị chóng mặt do rối loạn tiền đình, hội chứng sau chấn động não, thiếu sót nhận thức ở người cao tuổi, hỗ trợ cai rượu và rung giật cơ vỏ não. Chỉ định chính xác cần theo chỉ định của bác sĩ.
Tetpen dùng như thế nào?
Hòa tan bột trong gói vào một ly nước, khuấy đều cho tan hết rồi uống. Liều dùng cụ thể theo chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào tình trạng và chỉ định điều trị.
Tetpen có thể gây tác dụng phụ gì?
Piracetam hiếm khi gây tác dụng phụ; có thể gặp rối loạn tiêu hóa, kích động, mất ngủ. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất thường khi dùng thuốc.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Tetpen không?
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn; phụ nữ cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng vì piracetam qua được sữa mẹ.
Thành phần
Tetpen bột pha dung dịch uống (mỗi gói 3 g)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Piracetam | 1,2 g | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống, đóng gói 3 g/gói.
Công dụng
Chỉ định
Theo kiến thức dược lý chuẩn về Piracetam, Tetpen được dùng hỗ trợ điều trị trong các trường hợp:
- Chóng mặt do rối loạn tiền đình.
- Hội chứng sau chấn động não (sau chấn thương sọ não).
- Thiếu sót về nhận thức ở người cao tuổi.
- Hỗ trợ điều trị hội chứng cai rượu.
- Rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não (myoclonus), phối hợp với các thuốc điều trị khác theo chỉ định của bác sĩ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Hòa tan lượng bột trong gói vào một ly nước, sau đó khuấy đều để thu được dung dịch đồng nhất rồi uống.
Liều dùng (theo kiến thức dược lý chuẩn về Piracetam, cần tuân theo chỉ định thực tế của bác sĩ)
- Chóng mặt do rối loạn tiền đình: người lớn dùng 2,4-4,8 g/ngày, chia 2-3 lần.
- Hội chứng sau chấn động não: người lớn dùng 2,4-4,8 g/ngày, chia 2-3 lần; có thể giảm dần liều khi triệu chứng cải thiện.
- Thiếu sót nhận thức ở người cao tuổi: người lớn dùng 2,4-4,8 g/ngày, chia 2-3 lần.
- Hỗ trợ cai rượu: 12 g/ngày trong giai đoạn cấp, sau đó duy trì 2,4 g/ngày.
- Rung giật cơ vỏ não: liều khởi đầu 7,2 g/ngày, có thể tăng dần theo đáp ứng, tối đa 24 g/ngày, chia 2-3 lần, phối hợp với các thuốc điều trị khác đang dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Mỗi gói Tetpen chứa 1,2 g Piracetam, số gói dùng mỗi lần tính theo liều bác sĩ chỉ định. Cần giảm liều ở người suy thận theo mức lọc cầu thận.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp: rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), kích động, mất ngủ.
- Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác thuốc
- Thận trọng khi phối hợp với các thuốc chống đông máu (như acenocoumarol) do piracetam có thể làm tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu.
- Đã có báo cáo về tình trạng dễ bị kích thích, mất ngủ khi phối hợp piracetam với hormon tuyến giáp.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với piracetam hoặc các dẫn chất pyrrolidon khác.
- Người suy thận nặng.
- Người bị xuất huyết não.
- Người mắc bệnh Huntington.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi dùng cho người suy thận; cần điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận vì piracetam thải trừ chủ yếu qua thận.
- Thận trọng ở người có rối loạn đông máu, đang phẫu thuật lớn hoặc có nguy cơ chảy máu, do piracetam có thể ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu.
- Người cao tuổi có bệnh lý mạn tính kèm theo cần được bác sĩ theo dõi khi sử dụng thuốc.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn; chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Piracetam qua được sữa mẹ, cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Piracetam nhìn chung ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc; tuy nhiên nếu gặp tác dụng phụ như chóng mặt, người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc hướng thần kinh (nootropic), dẫn chất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA). Mã ATC: N06BX03.
Piracetam có tác dụng bảo vệ và cải thiện chức năng nhận thức của não thông qua tác động trên tế bào thần kinh, hệ mạch máu não, mà không gây tác dụng an thần hay kích thích thần kinh trung ương. Thuốc được cho là cải thiện tính lưu động của màng tế bào thần kinh, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng của tế bào não và có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Piracetam hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống.
Phân bố: Phân bố rộng khắp cơ thể, qua được hàng rào máu não và nhau thai.
Chuyển hóa: Không bị chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, trong bao bì gốc, tránh ánh sáng và độ ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

















