Thuốc Leolen Forte là gì?
Leolen Forte là thuốc kê đơn chứa hai hoạt chất Cytidine-5′-disodium monophosphate 5 mg và Uridine-5′-trisodium triphosphate 3 mg (tương đương Uridine 1,33 mg), bào chế dạng viên nang cứng. Các muối Uridine và Cytidine trong thuốc có tác dụng làm tăng sự hồi phục, tái tạo lại bao myelin của sợi thần kinh đã bị thoái hóa, đồng thời làm tăng mật độ và tăng tốc độ dẫn truyền xung động của các dây thần kinh.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC sản xuất, đóng hộp 3 vỉ x 10 viên. Leolen Forte thường được bác sĩ chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên cho người lớn và trẻ em từ 4 tuổi trở lên.
Câu hỏi thường gặp
Leolen Forte là thuốc gì?
Leolen Forte là thuốc kê đơn dạng viên nang cứng, chứa Cytidine-5′-disodium monophosphate 5mg và Uridine-5′-trisodium triphosphate 3mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC sản xuất.
Leolen Forte được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên có liên quan đến bệnh xương khớp (đau dây thần kinh tọa, viêm rễ thần kinh…), do chuyển hóa (viêm đa dây thần kinh do tiểu đường hay nghiện rượu…), nhiễm Herpes zoster, hoặc do lạnh; hỗ trợ điều trị đau dây thần kinh mặt, thần kinh sinh ba, thần kinh gian sườn, đau thắt lưng.
Leolen Forte dùng như thế nào?
Thuốc dùng đường uống. Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi: uống mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần. Trẻ em từ 7 đến dưới 15 tuổi: uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần. Trẻ em từ 4 đến dưới 7 tuổi: uống mỗi lần 1 viên, ngày 1 lần.
Leolen Forte có thể gây tác dụng phụ gì?
Cho đến nay chưa có thông tin báo cáo về tác dụng không mong muốn của thuốc. Nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào khi dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Leolen Forte không?
Phụ nữ có thai và cho con bú không có chống chỉ định nhưng phải tham khảo ý kiến của Bác sĩ trước khi sử dụng.
Thành phần
Leolen Forte viên nang cứng
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cytidine-5′-disodium monophosphate | 5 mg | Hoạt chất |
| Uridine-5′-trisodium triphosphate | 3 mg (tương đương Uridine 1,33 mg) | Hoạt chất |
| Tá dược (tinh bột ngô, cellulose vi tinh thể 112, silica khan thể keo, magnesi stearat, vỏ nang cứng) | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Công dụng
Chỉ định
Leolen Forte được chỉ định trong các trường hợp:
- Hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên có liên quan đến bệnh xương khớp (đau dây thần kinh tọa, viêm rễ thần kinh…), do chuyển hóa (viêm đa dây thần kinh do tiểu đường hay nghiện rượu…), nhiễm Herpes zoster, hoặc do lạnh.
- Hỗ trợ điều trị đau dây thần kinh mặt, thần kinh sinh ba, thần kinh gian sườn, đau thắt lưng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi: uống mỗi lần 1-2 viên, ngày 2 lần.
- Trẻ em từ 7 đến dưới 15 tuổi: uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần.
- Trẻ em từ 4 đến dưới 7 tuổi: uống mỗi lần 1 viên, ngày 1 lần.
- Trẻ em dưới 4 tuổi: không dùng do dạng bào chế không phù hợp.
Quá liều và xử trí
Không dự đoán được xảy ra quá liều do hiếm gặp độc tính của thuốc.
Tác dụng phụ
- Cho đến nay chưa có thông tin báo cáo về tác dụng không mong muốn của thuốc.
- Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Cho đến nay chưa có thông tin báo cáo về tương tác thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân bị mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Nếu bị động kinh hoặc co thắt cơ thì nên thận trọng (cần theo dõi điện não đồ).
- Phụ nữ có thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến của Bác sĩ trước khi sử dụng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: Không có chống chỉ định nhưng phải tham khảo ý kiến của Bác sĩ trước khi sử dụng.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không.
Đặc tính dược lực học
Các muối Uridine và Cytidine có tác dụng làm tăng sự hồi phục và tái tạo lại bao myelin của sợi thần kinh đã bị thoái hóa; làm tăng mật độ và tăng tốc độ dẫn truyền xung động của các dây thần kinh.
Cytidine-5′-monophosphate (CMP) làm trung gian cho quá trình tổng hợp các lipid phức tạp là một thành phần cấu tạo màng tế bào thần kinh, đặc biệt sphingomyelin, tiền chất lớp bao myelin. CMP cũng là tiền thân của các acid nucleic (ADN và ARN), là những yếu tố cơ bản của sự chuyển hóa tế bào như trong quá trình tổng hợp protein.
Uridine-5′-triphosphate (UTP) tác động như coenzyme trong quá trình tổng hợp glycolipid của cấu trúc neuron và lớp bao myelin, bổ sung hoạt động của CMP.
Đặc tính dược động học
Cho đến nay chưa có thông tin báo cáo về dược động học của thuốc.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.



















