Thuốc Stugeron là gì?
Stugeron là viên nén chứa 25 mg cinnarizin. Cinnarizin là thuốc kháng histamin H₁ đồng thời là chất chẹn kênh calci chọn lọc mô: thuốc ức chế sự co tế bào cơ trơn mạch máu, làm giảm hoạt tính co mạch của các chất như norepinephrin và serotonin mà không tác động đáng kể lên huyết áp và nhịp tim. Cinnarizin còn ức chế sự kích thích hệ thống tiền đình, giúp làm giảm rung giật nhãn cầu và các rối loạn thực vật khác.
Stugeron được dùng để điều trị duy trì các triệu chứng rối loạn mê đạo (chóng mặt, choáng váng, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn) và để phòng ngừa say tàu xe. Thuốc do Olic (Thailand) Ltd. sản xuất theo hợp đồng với Janssen-Cilag, đóng gói hộp 25 vỉ x 10 viên nén.
Câu hỏi thường gặp
Stugeron là thuốc gì?
Stugeron là viên nén chứa cinnarizin 25 mg, do Olic (Thailand) Ltd. sản xuất theo hợp đồng với Janssen-Cilag, dùng để điều trị các triệu chứng rối loạn mê đạo và phòng ngừa say tàu xe.
Stugeron được dùng khi nào?
Điều trị duy trì các triệu chứng của rối loạn mê đạo như chóng mặt, choáng váng, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn; phòng ngừa say tàu xe.
Stugeron dùng như thế nào?
Rối loạn thăng bằng ở người lớn: 1 viên 25 mg x 3 lần/ngày. Phòng say tàu xe ở người lớn và trẻ từ 13 tuổi: 1 viên trước khi khởi hành ít nhất nửa giờ, lặp lại mỗi 6 giờ; trẻ 6 – 12 tuổi dùng nửa liều người lớn. Nên uống sau bữa ăn.
Stugeron có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp: buồn ngủ, buồn nôn. Ít gặp: nôn, đau bụng trên, khó tiêu, tăng tiết mồ hôi, mệt mỏi, tăng cân. Rất hiếm: rối loạn vận động và ngoại tháp, hội chứng Parkinson, run, vàng da ứ mật, phản ứng da.
Những ai cần thận trọng khi dùng Stugeron?
Người quá mẫn với cinnarizin không được dùng. Cần thận trọng ở bệnh nhân Parkinson, người có vấn đề dạ dày, người dùng rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương; cân nhắc lợi ích – nguy cơ ở phụ nữ có thai và không khuyến khích cho con bú khi dùng thuốc.
Thành phần
Thành phần của Stugeron
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cinnarizin | 25 mg | Hoạt chất |
| Lactose monohydrat, tinh bột ngô, sucrose, bột talc, dầu thực vật hydrogen hóa, povidon (PVP K90), nước tinh khiết | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén màu trắng, tròn, hai mặt lồi, dạng vòm, một mặt có khắc phân đôi và mặt kia khắc chữ “JANSSEN”.
Công dụng
Công dụng của Stugeron
Chỉ định
Thuốc Stugeron được chỉ định:
- Rối loạn thăng bằng – điều trị duy trì các triệu chứng của rối loạn mê đạo, bao gồm chóng mặt, choáng váng, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn.
- Phòng ngừa say tàu xe.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Stugeron
Nên uống Stugeron sau bữa ăn.
Liều dùng
- Rối loạn thăng bằng – người lớn: 1 viên 25 mg, 3 lần/ngày.
- Phòng ngừa say tàu xe – người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên: 1 viên 25 mg ít nhất nửa giờ trước khi khởi hành, lặp lại mỗi 6 giờ.
- Phòng ngừa say tàu xe – trẻ em từ 6 – 12 tuổi: khuyến cáo dùng nửa liều người lớn.
Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo; liều cụ thể tùy tình trạng bệnh, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần với thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Quá liều và cách xử trí
Quá liều cấp cinnarizin đã được báo cáo với liều trong khoảng 90 – 2250 mg, biểu hiện: thay đổi sự tỉnh táo từ buồn ngủ đến trì trệ và hôn mê, nôn, các triệu chứng ngoại tháp và giảm trương lực cơ; ở một số ít trẻ nhỏ có thể xuất hiện cơn co giật. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị triệu chứng và hỗ trợ là chủ yếu, cần liên hệ trung tâm chống độc để nhận khuyến cáo mới nhất.
Tác dụng phụ
- Thường gặp:
Buồn ngủ (đặc biệt lúc bắt đầu điều trị); buồn nôn. - Ít gặp:
Nôn, đau vùng bụng trên, khó tiêu; tăng tiết mồ hôi; mệt mỏi; tăng cân. - Rất hiếm gặp (dữ liệu sau lưu hành):
Rối loạn vận động, rối loạn ngoại tháp, hội chứng Parkinson, run; vàng da ứ mật; dày sừng dạng lichen, lichen phẳng, hồng ban lupus ở da thể bán cấp; co cứng cơ. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương và thuốc chống trầm cảm ba vòng: tác dụng an thần của Stugeron và của những thuốc này có thể tăng lên khi dùng đồng thời.
- Can thiệp chẩn đoán: do tác động kháng histamin, Stugeron có thể ngăn cản các phản ứng dương tính với chất chỉ thị phản ứng da nếu được dùng trong vòng 4 ngày trước khi thử phản ứng da.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Bệnh nhân đã biết quá mẫn với cinnarizin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Cũng như các thuốc kháng histamin khác, Stugeron có thể gây đau vùng thượng vị; uống thuốc sau bữa ăn có thể làm giảm kích ứng dạ dày.
- Ở bệnh nhân Parkinson, chỉ nên dùng Stugeron khi lợi ích của việc dùng thuốc vượt trội hơn nguy cơ có thể làm trầm trọng thêm bệnh này.
- Stugeron có thể gây buồn ngủ, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị; nên thận trọng khi dùng chung với rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng.
- Thuốc có chứa lactose và sucrose: không dùng cho bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose/fructose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose – galactose.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: mặc dù nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, chỉ nên dùng Stugeron trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: không có dữ liệu về sự bài tiết qua sữa mẹ; không khuyến khích cho con bú ở phụ nữ đang sử dụng Stugeron.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Vì buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị, nên thận trọng trong các hoạt động như lái xe hay vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc điều trị chóng mặt, mã ATC: N07CA02. Cinnarizin ức chế sự co các tế bào cơ trơn mạch máu bằng cách phong tỏa kênh calci; ngoài ra còn làm giảm hoạt tính co mạch của norepinephrin và serotonin. Phong tỏa lối vào tế bào của calci có tính chọn lọc mô, mang lại đặc tính kháng co mạch mà không tác động trên huyết áp và nhịp tim. Cinnarizin cũng cải thiện tình trạng suy giảm vi tuần hoàn bằng cách tăng khả năng biến dạng của hồng cầu và giảm độ nhớt của máu, đồng thời ức chế sự kích thích hệ thống tiền đình.
Đặc tính dược động học
Nồng độ đỉnh trong huyết tương của cinnarizin đạt được trong vòng 1 – 3 giờ sau khi uống. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6. Thời gian bán thải được ghi nhận trong khoảng 4 – 24 giờ; các chất chuyển hóa được thải trừ khoảng 1/3 qua nước tiểu và 2/3 qua phân.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ 15°C – 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.





















