Viên nén Stugeron là gì?
Thành phần
Stugeron Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cinnarizine | 25 mg | Dược chất |
| Lactose monohydrate | Tá dược | |
| Sucrose | Tá dược | |
| Tinh bột ngô, bột talc, dầu thực vật hydrogen hóa, povidone (PVP K90), nước tinh khiết | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén. Viên nén màu trắng, tròn, hai mặt lồi, dạng vòm, có khắc phân đôi ở một mặt và mặt kia khắc chữ “JANSSEN”.
Công dụng
Chỉ định
Stugeron được chỉ định trong các trường hợp:
- Rối loạn thăng bằng - Điều trị duy trì các triệu chứng của rối loạn mê đạo, bao gồm chóng mặt, choáng váng, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn.
- Phòng ngừa say tàu xe.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Nên uống STUGERON sau bữa ăn.
Liều dùng
- Rối loạn thăng bằng – Người lớn: 1 viên 25 mg, 3 lần/ngày.
- Phòng ngừa say tàu xe:
– Người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên: 1 viên 25 mg ít nhất nửa giờ trước khi khởi hành, lặp lại mỗi 6 giờ.
– Trẻ em từ 6 – 12 tuổi: khuyến cáo dùng nửa liều người lớn.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Quên liều
Nếu quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như thường lệ. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng và dấu hiệu: Quá liều cấp khi sử dụng cinnarizine đã được báo cáo với liều trong khoảng từ 90 đến 2250 mg. Các dấu hiệu và triệu chứng được báo cáo, phổ biến nhất có liên quan đến quá liều cinnarizine bao gồm: thay đổi sự tỉnh táo từ buồn ngủ đến trì trệ và hôn mê, nôn, các triệu chứng ngoại tháp, và giảm trương lực cơ. Trên một số ít trẻ nhỏ, xuất hiện những cơn co giật. Hậu quả lâm sàng không trầm trọng trên hầu hết các trường hợp, nhưng đã có báo cáo tử vong sau khi dùng quá liều đơn cinnarizine và quá liều nhiều thuốc trong đó có cinnarizine.
Điều trị: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ là chủ yếu cho bất kỳ trường hợp quá liều nào. Cần phải liên lạc với một trung tâm chống độc để nhận những khuyến cáo mới nhất trong kiểm soát quá liều.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Không có. - Thường gặp (≥1/100 và <1/10):
Hệ thần kinh: buồn ngủ (9,9%).
Tiêu hóa: buồn nôn (3,0%). - Ít gặp (≥1/1000 và <1/100):
Không có. - Hiếm gặp (≥1/10000 và <1/1000):
Không có. - Rất hiếm gặp (<1/10000):
Hệ thần kinh: rối loạn vận động, rối loạn ngoại tháp, hội chứng Parkinson, run.
Gan mật: vàng da ứ mật.
Da và mô dưới da: dày sừng dạng Lichen, Lichen phẳng, hồng ban Lupus ở da thể bán cấp.
Hệ cơ xương và mô liên kết: co cứng cơ. - Chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có):
Chỉ số khác: tăng cân (1,5% trong các thử nghiệm nhãn mở).
Hệ thần kinh: hội chứng ngủ nhiều (0,16%).
Tiêu hóa: nôn (0,24%), đau vùng bụng trên (0,08%), khó tiêu (0,08%).
Da và mô dưới da: tăng tiết mồ hôi (0,32%).
Toàn thân: mệt mỏi (0,40%). - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương và thuốc chống trầm cảm ba vòng: tác dụng an thần của STUGERON và của bất kỳ những tác nhân sau đây có thể tăng khi dùng đồng thời.
- Can thiệp chẩn đoán: Vì tác động kháng histamine, STUGERON có thể ngăn cản các phản ứng dương tính với các chất chỉ thị phản ứng da nếu được dùng trong vòng 4 ngày trước khi thử phản ứng da.
Tương kỵ
Chưa được biết.
Lưu ý
Chống chỉ định
- STUGERON bị chống chỉ định ở bệnh nhân đã biết quá mẫn với thuốc.
Cảnh báo và Thận trọng
- Cũng như các thuốc kháng histamine khác, STUGERON có thể gây đau vùng thượng vị, uống thuốc sau bữa ăn có thể làm kích ứng dạ dày.
- Các bệnh nhân Parkinson, chỉ nên dùng STUGERON khi lợi ích của việc dùng thuốc vượt trội hơn nguy cơ có thể làm trầm trọng thêm bệnh này.
- STUGERON có thể gây buồn ngủ, đặc biệt là lúc bắt đầu điều trị. Vì thế nên thận trọng khi dùng chung với rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương, hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Mặc dù trong các nghiên cứu trên động vật, STUGERON đã chứng minh không có tác dụng gây quái thai, cũng như các thuốc khác, chỉ nên dùng STUGERON trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Không có dữ liệu về sự bài tiết STUGERON qua sữa mẹ: vì vậy không khuyến khích cho con bú ở phụ nữ đang sử dụng STUGERON.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Vì buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị, nên thận trọng trong các hoạt động như lái xe hay vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Các nhóm thuốc điều trị chóng mặt, mã ATC: N07CA02.
Cinnarizine ức chế sự co các tế bào cơ trơn mạch máu bằng cách phong tỏa kênh calci. Ngoài cơ chế chẹn kênh calci trực tiếp, cinnarizine còn làm giảm hoạt tính co mạch của các chất hoạt mạch như là norepinephrine và serotonin, bằng cách chẹn các kênh calci vận hành theo thụ thể. Phong tỏa lối vào tế bào của calci có tính chất chọn lọc mô, và mang lại các đặc tính kháng co mạch mà không tác động trên huyết áp và nhịp tim. Thêm nữa cinnarizine có thể cải thiện tình trạng suy giảm vi tuần hoàn bằng cách gia tăng khả năng thay đổi hình dạng hồng cầu và giảm độ nhớt của máu. Thuốc làm gia tăng khả năng đề kháng của tế bào đối với tình trạng giảm oxy mô. Cinnarizine ức chế sự kích thích hệ thống tiền đình, giúp làm giảm rung giật nhãn cầu và các rối loạn thực vật khác. Các cơn chóng mặt cấp tính có thể được ngăn chặn hoặc thuyên giảm bởi cinnarizine.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương của cinnarizine đạt được trong vòng 1-3 giờ sau khi uống.
Phân bố: Khả năng gắn kết với protein trong huyết tương của cinnarizine.
Chuyển hóa: Cinnarizine được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6.
Thải trừ: Thời gian bán thải của cinnarizine được ghi nhận trong khoảng từ 4 đến 24 giờ. Các chất chuyển hóa được thải trừ khoảng 1/3 qua nước tiểu và 2/3 qua phân.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ 15°C – 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.




















