• Trang chủ
  • Viên nén Stugeron Cinnarizin 25 mg điều trị rối loạn thăng bằng, chóng mặt (Hộp 25 vỉ x 10 viên nén)
Thái Lan Thương hiệu: Janssen

Viên nén Stugeron Cinnarizin 25 mg điều trị rối loạn thăng bằng, chóng mặt (Hộp 25 vỉ x 10 viên nén)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Cinnarizin 25 mg
Nhà sản xuất Olic (Thailand) Ltd. (Công ty TNHH Johnson & Johnson Việt Nam)
Số đăng ký VN-14218-11
Nước sản xuất Thái Lan
Mô tả ngắn Viên nén Stugeron chứa Cinnarizin 25 mg, điều trị rối loạn thăng bằng, chóng mặt.
Hạn sử dụng 60 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén Stugeron là gì?

Thành phần

Stugeron Viên nén

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Cinnarizin 25 mg Hoạt chất
Lactose monohydrat vừa đủ Tá dược (chứa lactose)
Tinh bột ngô, Sucrose, Bột talc, Dầu thực vật hydrogen hóa, Povidon (PVP K90), Nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén màu trắng, tròn, hai mặt lồi, dạng vòm, có khắc phân đôi ở một mặt và mặt kia khắc chữ “JANSSEN”.

Công dụng

Chỉ định

Stugeron được chỉ định trong các trường hợp:

  • Rối loạn thăng bằng – Điều trị duy trì các triệu chứng của rối loạn mê đạo, bao gồm chóng mặt, choáng váng, ù tai, rung giật nhãn cầu, buồn nôn và nôn.
  • Phòng ngừa say tàu xe.

Cách dùng

Cách dùng

Đường uống. Nên uống Stugeron sau bữa ăn.

Liều dùng

  • Rối loạn thăng bằng – Người lớn: 1 viên 25 mg, 3 lần/ngày.
  • Phòng ngừa say tàu xe:
    • Người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên: 1 viên 25 mg ít nhất nửa giờ trước khi khởi hành, lặp lại mỗi 6 giờ.
    • Trẻ em từ 6-12 tuổi: nửa liều người lớn.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: Thay đổi sự tỉnh táo (từ buồn ngủ đến hôn mê), nôn, triệu chứng ngoại tháp, giảm trương lực cơ. Ở trẻ nhỏ: co giật.
Điều trị: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Liên lạc trung tâm chống độc.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (≥ 1%): Buồn ngủ (9,9%), buồn nôn (3,0%).
  • Khác (≥ 1% từ các nghiên cứu mở rộng): Tăng cân (1,5%).
  • < 1%: Nôn, đau vùng bụng trên, khó tiêu, tăng tiết mồ hôi, mệt mỏi.
  • Rất hiếm gặp (sau lưu hành): Rối loạn vận động, rối loạn ngoại tháp, hội chứng Parkinson, run, vàng da ứ mật, dày sừng dạng Lichen, lichen phẳng, hồng ban lupus ở da thể bán cấp, co cứng cơ.
  • Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương và thuốc chống trầm cảm ba vòng: Tác dụng an thần có thể tăng khi dùng đồng thời.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với cinnarizin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Cũng như các thuốc kháng histamine khác, Stugeron có thể gây đau vùng thượng vị. Uống thuốc sau bữa ăn có thể làm giảm kích ứng dạ dày.
  • Bệnh nhân Parkinson: chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ có thể làm trầm trọng thêm bệnh.
  • Stugeron có thể gây buồn ngủ, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị. Thận trọng khi dùng chung với rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng.
  • Vì tác động kháng histamine, Stugeron có thể ngăn cản các phản ứng dương tính với các chất chỉ thị phản ứng da nếu được dùng trong vòng 4 ngày trước khi thử phản ứng da.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây quái thai, chỉ nên dùng Stugeron trong thai kỳ khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Không có dữ liệu về sự bài tiết Stugeron qua sữa mẹ, vì vậy không khuyến khích cho con bú ở phụ nữ đang sử dụng Stugeron.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Vì buồn ngủ có thể xảy ra, đặc biệt lúc bắt đầu điều trị, nên thận trọng trong các hoạt động như lái xe hay vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Các nhóm thuốc điều trị chóng mặt. Mã ATC: N07CA02.

Cinnarizin ức chế sự co các tế bào cơ trơn mạch máu bằng cách phong tỏa kênh calci. Ngoài ra, cinnarizin còn làm giảm hoạt tính co mạch của norepinephrine và serotonin. Thuốc có tính chất chọn lọc mô, mang lại các đặc tính kháng co mạch mà không tác động trên huyết áp và nhịp tim. Cinnarizin cải thiện vi tuần hoàn, gia tăng khả năng thay đổi hình dạng hồng cầu và giảm độ nhớt máu. Thuốc ức chế sự kích thích hệ thống tiền đình, giảm rung giật nhãn cầu và các rối loạn thực vật.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1-3 giờ sau khi uống.
Phân bố: Khả năng gắn kết với protein huyết tương cao.
Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6.
Thải trừ: Thời gian bán thải từ 4 đến 24 giờ. Chất chuyển hóa thải trừ khoảng 1/3 qua nước tiểu và 2/3 qua phân.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ 15°C-30°C. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.