• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Dayvigo 5mg Lemborexant điều trị mất ngủ ở người lớn (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Anh Thương hiệu: Eisai

Thuốc Dayvigo 5mg Lemborexant điều trị mất ngủ ở người lớn (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Lemborexant 5 mg
Nhà sản xuất Eisai Manufacturing Limited
Số đăng ký Đang chờ cập nhật
Nước sản xuất Anh (Vương quốc Anh)
Mô tả ngắn Dayvigo 5mg là thuốc điều trị mất ngủ chứa lemborexant 5mg, thuộc nhóm đối kháng thụ thể orexin kép, giúp cải thiện khó vào giấc và duy trì giấc ngủ ở người lớn. Thuốc kê đơn của Eisai (Anh), dạng viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng Đang chờ cập nhật

Thuốc Dayvigo 5mg là gì?

Dayvigo 5mg là thuốc điều trị mất ngủ thuộc nhóm đối kháng thụ thể orexin kép (dual orexin receptor antagonist – DORA), chứa hoạt chất lemborexant hàm lượng 5 mg, bào chế dạng viên nén bao phim. Cơ chế tác dụng của lemborexant là ức chế đồng thời hai thụ thể orexin OX1R và OX2R, ngăn chặn hoạt động của các neuropeptide orexin – chất dẫn truyền thần kinh có vai trò duy trì trạng thái tỉnh táo – từ đó giúp khởi phát và duy trì giấc ngủ.

Sản phẩm do Eisai Manufacturing Limited (Vương quốc Anh) sản xuất, đóng gói tại nhà máy Eisai Kawashima (Nhật Bản), dùng cho người lớn bị mất ngủ đặc trưng bởi khó vào giấc và/hoặc khó duy trì giấc ngủ. Thuốc đóng hộp 3 vỉ x 10 viên, là thuốc kê đơn (Rx).

Câu hỏi thường gặp

Dayvigo 5mg là thuốc gì?

Dayvigo 5mg là thuốc điều trị mất ngủ chứa hoạt chất lemborexant 5 mg, thuộc nhóm đối kháng thụ thể orexin kép (DORA), do Eisai (Anh) sản xuất. Đây là thuốc kê đơn.

Dayvigo 5mg được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị mất ngủ ở người lớn, đặc trưng bởi khó khởi phát giấc ngủ và/hoặc khó duy trì giấc ngủ.

Dayvigo 5mg dùng như thế nào?

Uống nguyên viên ngay trước khi đi ngủ, khi còn ít nhất 7 giờ trước thời điểm dự kiến thức dậy, không uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Liều thường dùng là 5 mg/đêm, có thể tăng lên tối đa 10 mg/đêm tùy đáp ứng.

Dayvigo 5mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp nhất là buồn ngủ. Ngoài ra có thể gặp tê liệt khi ngủ, ảo giác khi vào giấc/khi thức giấc, suy giảm khả năng tỉnh táo và lái xe vào ngày hôm sau.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Dayvigo 5mg không?

Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai. Lượng thuốc bài tiết qua sữa mẹ ở mức thấp nhưng cần theo dõi trẻ bú mẹ về biểu hiện an thần nếu mẹ dùng thuốc; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Dayvigo 5mg viên nén bao phim (mỗi viên)

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Lemborexant 5 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Công dụng của Dayvigo 5mg

Chỉ định

Dayvigo 5mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị mất ngủ ở người lớn, đặc trưng bởi khó khởi phát giấc ngủ (khó vào giấc) và/hoặc khó duy trì giấc ngủ.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Dayvigo 5mg

Uống nguyên viên, ngay trước khi đi ngủ, khi còn ít nhất 7 giờ trước thời điểm dự kiến thức dậy. Không uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn vì có thể làm chậm thời gian khởi phát giấc ngủ. Chỉ dùng thuốc khi thực sự có đủ thời gian ngủ đêm trọn vẹn.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều khởi đầu và thường dùng là 5 mg, uống 1 lần/đêm, không quá 1 lần/đêm. Có thể tăng liều lên 10 mg tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp; liều tối đa khuyến cáo là 10 mg/ngày.
  • Suy gan mức độ trung bình: Liều khởi đầu và tối đa khuyến cáo là 5 mg, không quá 1 lần/đêm.
  • Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng.
  • Dùng đồng thời với thuốc ức chế CYP3A yếu: Liều tối đa khuyến cáo là 5 mg.

Liều dùng trên tham khảo từ thông tin kê đơn chính thức của nhà sản xuất; cần tuân theo đúng chỉ định cụ thể của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Buồn ngủ (ghi nhận khoảng 10% ở liều 10 mg, 7% ở liều 5 mg, so với 1% ở nhóm giả dược trong nghiên cứu 30 ngày đầu).
  • Ít gặp: Tê liệt khi ngủ – sleep paralysis (khoảng 1,3-1,6% người dùng); ảo giác khi vào giấc/khi thức giấc – hypnagogic/hypnopompic hallucinations (khoảng 0,1-0,7% người dùng).
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình: tránh dùng đồng thời với Dayvigo.
  • Thuốc ức chế CYP3A yếu: giảm liều Dayvigo, tối đa còn 5 mg.
  • Thuốc cảm ứng CYP3A mạnh hoặc trung bình: tránh dùng đồng thời vì có thể làm giảm hiệu quả của Dayvigo.
  • Rượu: làm tăng tác dụng phụ của thuốc, không nên dùng đồng thời.
  • Thuốc là cơ chất của CYP2B6 (như bupropion, methadon): cần theo dõi hiệu quả điều trị khi dùng đồng thời với Dayvigo.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Người bệnh mắc chứng ngủ rũ (narcolepsy).

Cảnh báo và thận trọng

  • Dayvigo là thuốc ức chế thần kinh trung ương (CNS), có thể làm suy giảm khả năng tỉnh táo vào ban ngày ngay cả khi dùng đúng liều khuyến cáo; tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể kéo dài đến vài ngày sau khi ngừng thuốc ở một số người bệnh.
  • Suy giảm khả năng lái xe vào sáng hôm sau đã được ghi nhận ở một số người dùng Dayvigo 10 mg; nguy cơ này tăng lên nếu dùng thuốc khi không có đủ 7 giờ ngủ trọn đêm hoặc dùng liều cao hơn khuyến cáo. Cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vào ngày hôm sau khi dùng thuốc.
  • Có thể gây tê liệt khi ngủ (tạm thời không thể cử động trong giai đoạn chuyển tiếp giữa ngủ và thức) và ảo giác sống động khi vào giấc hoặc khi thức giấc.
  • Đã ghi nhận các hành vi phức tạp trong khi ngủ như mộng du, lái xe trong khi ngủ và các hành vi tự động khác; cần ngừng thuốc ngay nếu xảy ra các biểu hiện này.
  • Chưa thể loại trừ ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên hô hấp ở người bệnh có chức năng hô hấp suy giảm (như ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn mức độ trung bình-nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính); cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng trên các đối tượng này.
  • Không khuyến cáo sử dụng ở người bệnh suy gan nặng; cần giảm liều tối đa còn 5 mg/ngày ở người suy gan mức độ trung bình.
  • Tránh dùng đồng thời với thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình.
  • Không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc vì làm tăng tác dụng phụ của thuốc.
  • Tỷ lệ trầm cảm/ý tưởng tự sát được ghi nhận cao hơn ở nhóm dùng Dayvigo so với giả dược (0,3-0,4% so với 0,2%); cần theo dõi người bệnh có tiền sử trầm cảm.
  • Nếu tình trạng mất ngủ không cải thiện sau 7-10 ngày điều trị, cần đánh giá lại để tìm nguyên nhân bệnh lý tiềm ẩn khác.
  • Dayvigo thuộc danh mục thuốc kiểm soát đặc biệt (Schedule IV theo phân loại của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Hoa Kỳ – DEA) do có khả năng gây lệ thuộc thuốc; nghiên cứu về khả năng lạm dụng thuốc trên người cho thấy tác dụng chủ quan tương tự zolpidem và suvorexant.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Chưa có dữ liệu nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai; các nghiên cứu trên động vật chỉ ghi nhận độc tính ở mức phơi nhiễm cao hơn khoảng 100 lần mức phơi nhiễm ở người.

Phụ nữ cho con bú: Lượng lemborexant bài tiết qua sữa mẹ ở mức thấp (liều tương đối cho trẻ bú mẹ dưới 2%); cần theo dõi trẻ bú mẹ về biểu hiện an thần nếu mẹ dùng thuốc.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Dayvigo có thể gây suy giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc vào ngày hôm sau, đặc biệt với liều 10 mg hoặc khi không ngủ đủ 7 giờ; không lái xe hoặc vận hành máy móc nếu còn cảm giác buồn ngủ hoặc chưa tỉnh táo hoàn toàn.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc điều trị mất ngủ, nhóm đối kháng thụ thể orexin kép (dual orexin receptor antagonist – DORA).

Lemborexant là chất đối kháng cạnh tranh với cả hai thụ thể orexin OX1R và OX2R, ức chế hoạt động của các neuropeptide orexin A và orexin B – những chất có vai trò thúc đẩy trạng thái tỉnh táo – từ đó giúp khởi phát và duy trì giấc ngủ. Chất chuyển hóa chính M10 của lemborexant có ái lực gắn kết với thụ thể orexin tương đương với chất mẹ.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1-3 giờ.
Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 88-94%.
Chuyển hóa: Chủ yếu qua enzym CYP3A4 và CYP3A5.
Thải trừ: Thời gian bán thải khoảng 17-19 giờ; đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 57,4%) và một phần qua nước tiểu (khoảng 29,1%).

Bảo quản

Bảo quản không quá 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.