• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Avelox 400mg Moxifloxacin điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm, ổ bụng, viêm vùng chậu (Hộp 1 vỉ x 5 viên)
Ý Thương hiệu: Bayer

Thuốc Avelox 400mg Moxifloxacin điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm, ổ bụng, viêm vùng chậu (Hộp 1 vỉ x 5 viên)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim
Thành phần Moxifloxacin 400 mg (dưới dạng hydrochloride)
Nhà sản xuất Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Số đăng ký 800115181900
Nước sản xuất Ý
Mô tả ngắn Avelox là thuốc kháng sinh phổ rộng chứa moxifloxacin 400 mg, dùng điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm xoang cấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm vùng chậu. Thuốc kê đơn của Bayer, dạng viên nén bao phim, hộp 1 vỉ x 5 viên.
Hạn sử dụng 60 tháng

Thuốc viên nén bao phim Avelox là gì?

Avelox là thuốc kháng sinh phổ rộng nhóm fluoroquinolon, chứa hoạt chất moxifloxacin 400 mg (dưới dạng hydrochloride), bào chế dạng viên nén bao phim. Moxifloxacin ức chế enzym topoisomerase II và IV của vi khuẩn, dùng điều trị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm.

Sản phẩm do Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý) sản xuất, đóng hộp 1 vỉ x 5 viên, là thuốc kê đơn dùng cho người lớn theo chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Avelox là thuốc gì?

Avelox là thuốc kháng sinh phổ rộng nhóm fluoroquinolon chứa moxifloxacin 400 mg, của Bayer, là thuốc kê đơn.

Avelox được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm: viêm phổi cộng đồng, viêm xoang cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn, nhiễm khuẩn da và mô dưới da, nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng, viêm vùng chậu.

Avelox dùng như thế nào?

Người lớn uống 1 viên 400 mg mỗi ngày một lần, nuốt nguyên viên với nước, uống lúc nào cũng được so với bữa ăn. Thời gian dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Avelox có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng, nhức đầu, chóng mặt, rối loạn vị giác. Cần cảnh giác với tổn thương gân và rối loạn nhịp tim.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Avelox không?

Không. Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Avelox viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride) 400 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: viên nén bao phim, hộp 1 vỉ x 5 viên.

Công dụng

Công dụng của Avelox

Chỉ định

Avelox được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm, trong các trường hợp:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp, gồm viêm phổi mắc phải trong cộng đồng mức độ nhẹ và vừa.
  • Viêm xoang cấp.
  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn.
  • Nhiễm khuẩn da và mô dưới da.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng.
  • Viêm vùng chậu mức độ nhẹ đến trung bình.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Avelox

Uống nguyên viên với một ly nước, có thể uống không phụ thuộc vào bữa ăn.

Liều dùng

  • Người lớn: 1 viên (400 mg) mỗi ngày, uống 1 lần.
  • Thời gian điều trị: tùy mức độ nặng của bệnh và đáp ứng lâm sàng; thường khoảng 5 đến 21 ngày tùy loại nhiễm khuẩn (theo tài liệu tra cứu, ví dụ viêm xoang cấp 7 ngày, đợt cấp viêm phế quản mạn 5 ngày, viêm phổi cộng đồng 10 ngày).

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo, cần dùng đúng theo chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:
    Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, nôn, đau bụng
    Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt
    Giác quan: rối loạn vị giác
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc kháng acid và chế phẩm chứa nhôm, magnesi, calci, sắt, kẽm: tránh dùng đồng thời.
  • Warfarin: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với moxifloxacin hoặc các quinolon khác.
  • Trẻ em và thiếu niên đang tăng trưởng.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Nhóm fluoroquinolon có nguy cơ tổn thương gân, ảnh hưởng thần kinh và rối loạn nhịp tim; ngừng thuốc và báo bác sĩ khi có đau, sưng gân, tê bì, hồi hộp, ngất.
  • Chỉ dùng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Kháng sinh phổ rộng nhóm fluoroquinolon.

Moxifloxacin ức chế các enzym topoisomerase II và IV của vi khuẩn.

Bảo quản

Không bảo quản thuốc trên 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.