• Trang chủ
  • Thuốc Zitromax Azithromycin điều trị nhiễm khuẩn (Hộp 1 lọ 600mg/15ml)
Thương hiệu: Pfizer

Thuốc Zitromax Azithromycin điều trị nhiễm khuẩn (Hộp 1 lọ 600mg/15ml)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 lọ bột pha 15 ml hỗn dịch uống (600 mg)
Thành phần Azithromycin 200 mg/5 ml
Nhà sản xuất Haupt Pharma Latina S.R.L.
Số đăng ký VN-21930-19
Nước sản xuất Ý
Mô tả ngắn Zitromax Siro là kháng sinh macrolid chứa azithromycin 200 mg/5ml, điều trị viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa cấp, viêm xoang, viêm họng/amidan và nhiễm khuẩn da mô mềm. Thuốc dạng bột pha hỗn dịch uống, hộp 1 lọ pha thành 15 ml (600 mg), dùng cho người lớn và trẻ em.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc bột pha hỗn dịch uống Zitromax 200mg/5ml là gì?

Zitromax là thuốc kháng sinh nhóm macrolid, chứa hoạt chất azithromycin dihydrat tương đương 200 mg azithromycin trong mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha, bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống. Mỗi lọ pha thành 15 ml hỗn dịch, tương đương tổng liều 600 mg.

Thuốc do Pfizer sản xuất (Haupt Pharma Latina, Ý), dùng cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi để điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm tai giữa cấp tính do vi khuẩn nhạy cảm.

Câu hỏi thường gặp

Zitromax Siro là thuốc gì?

Zitromax là thuốc kháng sinh macrolid chứa azithromycin, dạng bột pha hỗn dịch uống 200 mg/5 ml, do Pfizer sản xuất, dùng cho người lớn và trẻ em.

Zitromax Siro được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm phổi, viêm phế quản, viêm xoang, viêm họng/amidan), viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn da và mô mềm.

Zitromax Siro dùng như thế nào?

Người lớn thường dùng 500 mg liều đơn Ngày 1 rồi 250 mg/ngày Ngày 2-5. Trẻ em dùng theo cân nặng, thường 10 mg/kg Ngày 1 rồi 5 mg/kg/ngày Ngày 2-5. Pha 9 ml nước vào lọ bột, lắc kỹ trước khi dùng.

Zitromax Siro có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gây rối loạn tiêu hóa, dị ứng, hiếm gặp phản ứng da nghiêm trọng, ảnh hưởng gan hoặc kéo dài khoảng QT. Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp phản ứng bất thường.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Zitromax Siro không?

Tờ hướng dẫn không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Zitromax bột pha hỗn dịch uống

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Azithromycin dihydrat (tương đương azithromycin base) 209,64 mg/5 ml (tương đương 200 mg/5 ml, sau khi pha) Hoạt chất
Sucrose 3,87 g/5 ml Tá dược

Dạng bào chế: bột khô, khi pha với nước tạo thành hỗn dịch màu từ trắng ngà đến vàng nâu, chứa 200 mg azithromycin/5 ml. Mỗi lọ chứa lượng bột tương đương 600 mg azithromycin trong 15 ml hỗn dịch sau khi pha.

Công dụng

Công dụng của Zitromax Siro

Chỉ định

Azithromycin được chỉ định để điều trị những nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới bao gồm viêm phế quản và viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP).
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
  • Viêm tai giữa cấp tính.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên bao gồm viêm xoang, viêm hầu họng/viêm amidan (penicillin vẫn là thuốc thường được lựa chọn trong điều trị viêm hầu họng do Streptococcus pyogenes, bao gồm dự phòng sốt do thấp khớp).
  • Ở nam giới và nữ giới, nhiễm khuẩn sinh dục không kèm bội nhiễm do Chlamydia trachomatis; bệnh hạ cam do Haemophilus ducreyi; nhiễm khuẩn đường sinh dục không kèm bội nhiễm do Neisseria gonorrhoeae không đa kháng (đã loại trừ Treponema pallidum).
  • Dự phòng nhiễm phức hợp Mycobacterium avium nội bào (MAC) đơn độc hoặc phối hợp rifabutin ở bệnh nhân HIV giai đoạn tiến triển; phối hợp với ethambutol để điều trị nhiễm MAC lan truyền (DMAC).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Zitromax Siro

Lắc nhẹ lọ thuốc cho bột tơi ra. Mở nắp, thêm 9 ml nước vào lọ, lắc kỹ đến khi bột phân tán đều trong nước. Thể tích hỗn dịch tối đa có thể lấy ra là 15 ml, mỗi ml chứa 40 mg azithromycin. Lắc lại lọ thuốc trước mỗi lần sử dụng. Có thể dùng ZITROMAX pha hỗn dịch uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Liều dùng

Người lớn

  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng; da/cấu trúc da không biến chứng; đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính: 500 mg liều đơn Ngày 1, sau đó 250 mg/ngày vào Ngày 2 đến Ngày 5.
  • Viêm hầu họng/viêm amiđan (liệu pháp bước hai); viêm xoang cấp do vi khuẩn: 500 mg/ngày trong 3 ngày, hoặc 500 mg liều đơn Ngày 1 rồi 250 mg/ngày Ngày 2-5.
  • Bệnh loét vùng sinh dục (hạ cam); viêm niệu đạo/cổ tử cung không do lậu cầu: liều đơn 1 gram.
  • Viêm niệu đạo/cổ tử cung do lậu cầu: liều đơn 2 gram.
  • Các chỉ định khác: tổng liều 1500 mg chia 500 mg/ngày trong 3 ngày, hoặc 500 mg Ngày 1 rồi 250 mg/ngày Ngày 2-5.

Bệnh nhân nhi (từ 6 tháng tuổi trở lên)

  • Viêm tai giữa cấp tính: 30 mg/kg liều đơn, hoặc 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày, hoặc 10 mg/kg Ngày 1 rồi 5 mg/kg/ngày Ngày 2-5.
  • Viêm xoang cấp do vi khuẩn: 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày, hoặc 10 mg/kg Ngày 1 rồi 5 mg/kg/ngày Ngày 2-5.
  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: 10 mg/kg Ngày 1, rồi 5 mg/kg/ngày Ngày 2-5.
  • Viêm hầu họng/viêm amiđan (từ 2 tuổi trở lên): 12 mg/kg/ngày trong 5 ngày.

Bảng liều nhi khoa theo cân nặng — phác đồ 5 ngày (viêm tai giữa/viêm xoang/viêm phổi cộng đồng)

Cân nặng (kg) Ngày 1 Ngày 2-5 Tổng liều cả đợt
20 5 ml 2,5 ml 15 ml (600 mg)
30 7,5 ml 3,75 ml 22,5 ml (900 mg)
40 10 ml 5 ml 30 ml (1200 mg)
Từ 50 trở lên 12,5 ml 6,25 ml 37,5 ml (1500 mg)

Bảng liều nhi khoa theo cân nặng — phác đồ 1 ngày (viêm tai giữa, 30 mg/kg liều đơn)

Cân nặng (kg) Thể tích Tổng liều
5 3,75 ml 150 mg
10 7,5 ml 300 mg
20 15 ml 600 mg
30 22,5 ml 900 mg
40 30 ml 1200 mg
Từ 50 trở lên 37,5 ml 1500 mg

Bảng liều nhi khoa — viêm hầu họng/viêm amiđan (phác đồ 5 ngày, 12 mg/kg/ngày)

Cân nặng (kg) Liều mỗi ngày (Ngày 1-5) Tổng cả đợt
8 2,5 ml 12,5 ml (500 mg)
17 5 ml 25 ml (1000 mg)
25 7,5 ml 37,5 ml (1500 mg)
33 10 ml 50 ml (2000 mg)
40 12,5 ml 62,5 ml (2500 mg)

Với các chỉ định khác không nêu ở trên, tổng liều tối đa khuyến nghị cho trẻ em là 1500 mg, thường dùng tổng liều 30 mg/kg (một liều duy nhất, hoặc chia 10 mg/kg/ngày trong 3 ngày, hoặc 10 mg/kg Ngày 1 rồi 5 mg/kg Ngày 2-5).

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục

Viêm niệu đạo không do lậu cầu và viêm cổ tử cung do C. trachomatis: liều đơn 1 gram (1000 mg).

Nhiễm khuẩn mycobacteria

Phòng ngừa nhiễm MAC lan tỏa: 1200 mg dùng tuần một lần, có thể kết hợp phác đồ rifabutin. Điều trị nhiễm MAC lan tỏa: 600 mg/ngày kết hợp ethambutol 15 mg/kg/ngày.

Các nhóm đối tượng đặc biệt

  • Trẻ em: tính an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 6 tháng tuổi bị viêm tai giữa, viêm xoang cấp và viêm phổi cộng đồng chưa được thiết lập; ở trẻ dưới 2 tuổi bị viêm họng/viêm amiđan cũng chưa được thiết lập.
  • Người cao tuổi: dùng liều giống như người lớn; dễ bị xoắn đỉnh hơn bệnh nhân trẻ.
  • Suy thận: không cần điều chỉnh liều ở suy thận nhẹ đến trung bình (GFR 10-80 ml/phút); thận trọng khi GFR < 10 ml/phút.
  • Suy gan: suy gan nhẹ đến trung bình dùng liều giống người có chức năng gan bình thường.

Tác dụng phụ

Tương tác thuốc

  • Thuốc kháng acid: không nên dùng đồng thời; nồng độ đỉnh azithromycin giảm khoảng 24% dù không ảnh hưởng sinh khả dụng chung.
  • Cetirizin, didanosin, efavirenz, fluconazol, indinavir, methylprednisolon, midazolam, sildenafil, terfenadin, theophyllin, triazolam, trimethoprim/sulfamethoxazole: các nghiên cứu dược động học không ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khi dùng cùng azithromycin.
  • Digoxin và colchicine (cơ chất P-glycoprotein): dùng đồng thời macrolid có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết thanh; cần theo dõi dấu hiệu lâm sàng và nồng độ digoxin trong và sau điều trị.
  • Cyclosporin: đã có báo cáo riêng lẻ về tăng nồng độ cyclosporin khi dùng cùng azithromycin; cần thận trọng, giám sát nồng độ nếu phối hợp.
  • Chống đông đường uống nhóm coumarin (warfarin): azithromycin không làm thay đổi hiệu quả chống đông của liều đơn warfarin trong nghiên cứu, nhưng đã có báo cáo hậu mãi về tăng tác dụng chống đông; nên theo dõi định kỳ thời gian prothrombin.
  • Rifabutin: không ảnh hưởng nồng độ huyết tương của cả hai thuốc; đã ghi nhận giảm bạch cầu trung tính khi phối hợp (mối liên hệ nhân quả chưa xác lập).
  • Nelfinavir: dùng đồng thời làm tăng nồng độ azithromycin; không cần điều chỉnh liều.
  • Zidovudin: không ảnh hưởng dược động học huyết tương/thải trừ thận của zidovudin, nhưng làm tăng nồng độ zidovudin phosphorylat (chất chuyển hóa có hoạt tính) trong bạch cầu đơn nhân; ý nghĩa lâm sàng chưa rõ. Azithromycin không có tương tác đáng kể qua hệ cytochrom P450 gan như erythromycin.
  • Atorvastatin: dùng đồng thời liều thấp không làm thay đổi nồng độ huyết tương của atorvastatin.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với azithromycin, erythromycin, với bất kỳ kháng sinh nào thuộc họ macrolid hay ketolid, hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Tiền sử vàng da ứ mật/rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng azithromycin trước đó.

Cảnh báo và thận trọng

  • Quá mẫn: cũng như erythromycin và các macrolid khác, đã có báo cáo phản ứng dị ứng nghiêm trọng hiếm gặp gồm phù mạch, sốc phản vệ (hiếm khi tử vong), và phản ứng da nghiêm trọng (AGEP, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, DRESS). Nếu gặp phản ứng dị ứng, cần ngừng ngay thuốc và điều trị phù hợp; phản ứng có thể tái xuất hiện sau khi ngừng điều trị triệu chứng.
  • Nhiễm độc gan: gan là đường thải trừ chính của azithromycin nên cần thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh gan. Đã có báo cáo chức năng gan bất thường, viêm gan, vàng da tắc mật, hoại tử gan và suy gan (một số ca tử vong); ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu này.
  • Hẹp môn vị phì đại ở trẻ sơ sinh (IHPS): đã báo cáo ở trẻ dưới 1 tháng tuổi điều trị kéo dài; cần liên hệ bác sĩ nếu trẻ nôn hoặc kích ứng khi ăn.
  • Thuốc nguồn gốc cựa lõa mạch (ergot): về lý thuyết có thể xảy ra ngộ độc ergotin khi dùng cùng macrolid; không nên phối hợp.
  • Bội nhiễm: cần theo dõi biểu hiện bội nhiễm vi sinh vật không nhạy cảm, bao gồm cả nấm.
  • Tiêu chảy liên quan Clostridium difficile (CDAD): có thể từ nhẹ đến viêm đại tràng dẫn đến tử vong; cần nghĩ đến CDAD ở bệnh nhân tiêu chảy sau dùng kháng sinh, kể cả hơn 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Suy thận nặng (GFR < 10 ml/phút): quan sát thấy tăng 33% nồng độ azithromycin trong huyết tương.
  • Tiểu đường: 5 ml hỗn dịch đã pha chứa 3,87 g sucrose; không dùng cho bệnh nhân không dung nạp fructose di truyền, hấp thu kém glucose-galactose hoặc thiếu enzym saccharase-isomaltase.
  • Kéo dài khoảng QT: đã quan sát thấy với các macrolid bao gồm azithromycin, nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân có tiền sử QT kéo dài, đang dùng thuốc kéo dài QT khác, rối loạn điện giải (hạ kali/magiê máu), chậm nhịp tim, loạn nhịp, suy tim, và người cao tuổi.
  • Nhược cơ: đã có báo cáo nặng lên các triệu chứng nhược cơ ở bệnh nhân điều trị azithromycin.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C với cả bột khô và thuốc đã pha thành hỗn dịch. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.