Thuốc Núcleo C.M.P. Forte là gì?
Núcleo C.M.P. Forte là thuốc thần kinh chứa các nucleotid Cytidin-5′-monophosphat (C.M.P., muối dinatri) 5mg và Uridin (dưới dạng muối U.T.P./U.D.P./U.M.P.) tổng 3mg tương đương 1,33mg Uridin trong mỗi viên nang cứng, do Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha) sản xuất. Đây là các nucleotid tự nhiên tham gia vào quá trình tổng hợp phospholipid và glycolipid của màng tế bào thần kinh, hỗ trợ quá trình phục hồi bao myelin của dây thần kinh ngoại biên.
Sản phẩm được Công ty Cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà đăng ký và phân phối tại Việt Nam (SĐK VN-22713-21), đóng hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng.
Câu hỏi thường gặp
Núcleo C.M.P. Forte là thuốc gì?
Núcleo C.M.P. Forte là thuốc chứa các nucleotid Cytidine và Uridine, dạng viên nang cứng, do Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha) sản xuất, dùng hỗ trợ phục hồi các bệnh lý thần kinh ngoại biên.
Núcleo C.M.P. Forte được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên liên quan xương khớp (đau thần kinh tọa, viêm rễ thần kinh), chuyển hóa (đái tháo đường, nghiện rượu), nhiễm khuẩn (zona), đau dây thần kinh mặt, sinh ba, liên sườn, đau thắt lưng.
Núcleo C.M.P. Forte dùng như thế nào?
Uống nguyên viên với nước; theo tài liệu tham khảo, người lớn thường dùng 1-2 viên/lần x 2 lần/ngày, trẻ em 1 viên/lần x 2 lần/ngày, theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Núcleo C.M.P. Forte có thể gây tác dụng phụ gì?
Các tài liệu tham khảo hiện có chưa ghi nhận báo cáo cụ thể về tác dụng không mong muốn khi dùng đường uống; nếu gặp biểu hiện bất thường cần báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Núcleo C.M.P. Forte không?
Tính an toàn trong thai kỳ và cho con bú chưa được xác định rõ; chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thành phần
Núcleo C.M.P. Forte viên nang cứng
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cytidin-5′-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) | 5 mg | Hoạt chất |
| Uridin-5′-triphosphat (muối trinatri) + Uridin-5′-diphosphat (muối dinatri) + Uridin-5′-monophosphat (muối dinatri) | 3 mg (tương đương 1,33 mg Uridin) | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang cứng. Hộp 6 vỉ x 5 viên.
Công dụng
Công dụng của Núcleo C.M.P. Forte
Chỉ định
Núcleo C.M.P. Forte được dùng hỗ trợ trong các trường hợp:
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên liên quan đến bệnh lý xương khớp như đau thần kinh tọa, viêm rễ thần kinh.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên do nguyên nhân chuyển hóa như đái tháo đường, nghiện rượu, viêm đa dây thần kinh.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên do nhiễm khuẩn (như zona thần kinh - Herpes zoster) hoặc do lạnh.
- Đau dây thần kinh mặt, đau dây thần kinh sinh ba, đau dây thần kinh liên sườn, đau thắt lưng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Núcleo C.M.P. Forte
Thuốc dùng đường uống, uống nguyên viên với nước.
Liều dùng
- Người lớn: 1-2 viên/lần x 2 lần/ngày.
- Trẻ em: 1 viên/lần x 2 lần/ngày, theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng trên tổng hợp từ tài liệu tham khảo (không phải tờ hướng dẫn sử dụng gốc của sản phẩm), chỉ mang tính tham khảo; cần tuân theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ về liều dùng và thời gian điều trị.
Tác dụng phụ
- Các tài liệu tham khảo hiện có chưa ghi nhận báo cáo cụ thể về tác dụng không mong muốn của Núcleo C.M.P. Forte đường uống.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Người có tiền sử dị ứng/quá mẫn với cytidine, uridine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan, suy thận.
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc co giật cơ; nên theo dõi thêm khi cần thiết.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: Tính an toàn khi dùng trong thai kỳ và cho con bú chưa được xác định rõ; chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Đặc tính dược lực học
Cytidine (C.M.P.) và Uridine (U.T.P./U.D.P./U.M.P.) là các nucleotid tự nhiên tham gia vào con đường tổng hợp phospholipid và glycolipid – thành phần cấu tạo màng tế bào và bao myelin của dây thần kinh. C.M.P. hỗ trợ tổng hợp các lipid phức tạp cần thiết cho màng tế bào thần kinh, trong khi U.T.P. đóng vai trò đồng yếu tố (coenzym) trong quá trình tổng hợp glycolipid, phối hợp và bổ sung tác dụng cho C.M.P.; qua đó thuốc được cho là hỗ trợ quá trình tái tạo bao myelin và dẫn truyền xung động thần kinh ở dây thần kinh ngoại biên bị tổn thương.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.















