• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Famomed 40mg Famotidin điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (Hộp 10 vỉ x 10 viên)
Việt Nam Thương hiệu: Mediplantex

Thuốc Famomed 40mg Famotidin điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

•

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Famotidin 40 mg
Nhà sản xuất Mediplantex
Số đăng ký 893110308423
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Famomed là thuốc kê đơn chứa famotidin 40 mg dạng viên nén bao phim, thuộc nhóm kháng thụ thể H2, dùng trong loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và hội chứng tăng tiết. Thuốc do Mediplantex sản xuất tại Việt Nam, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nén bao phim Famomed là gì?

Famomed là thuốc kháng thụ thể H2 histamin, mỗi viên nén bao phim chứa famotidin 40 mg. Thuốc làm giảm tiết acid dịch vị, được dùng trong điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản và các bệnh lý tăng tiết đường tiêu hóa.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền đạt GMP-WHO, đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam, đóng gói dạng hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Famomed là thuốc gì?

Famomed là thuốc kê đơn chứa famotidin 40 mg, thuộc nhóm kháng thụ thể H2 histamin, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị, do Mediplantex sản xuất.

Famomed được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc được dùng trong loét dạ dày cấp tính lành tính, loét tá tràng cấp tính, bệnh trào ngược dạ dày thực quản và các bệnh lý tăng tiết đường tiêu hóa như hội chứng Zollinger-Ellison.

Famomed dùng như thế nào?

Thuốc dùng đường uống. Loét dạ dày và tá tràng: 40 mg x 1 lần/ngày lúc đi ngủ, hoặc 20 mg x 2 lần/ngày, dùng 4 – 8 tuần. Dự phòng tái phát: 20 mg x 1 lần/ngày lúc đi ngủ.

Famomed có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp đau đầu, chóng mặt, táo bón, tiêu chảy. Ít gặp rối loạn vị giác, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khô miệng, phát ban, mệt mỏi. Nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào khi dùng thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Famomed không?

Thông tin trên vỏ hộp không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Famomed viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Famotidin 40 mg Hoạt chất
Tá dược vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Công dụng của Famomed

Chỉ định

Famomed được chỉ định trong các trường hợp:

  • Loét dạ dày cấp tính lành tính.
  • Loét tá tràng cấp tính.
  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
  • Bệnh lý tăng tiết đường tiêu hóa (hội chứng Zollinger-Ellison, đa u tuyến nội tiết).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Famomed

Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Liều dùng

  • Loét dạ dày và loét tá tràng: 40 mg x 1 lần/ngày vào lúc đi ngủ, hoặc 20 mg/lần x 2 lần/ngày (buổi sáng và buổi tối). Thời gian điều trị 4 – 8 tuần, có thể ngắn hơn nếu nội soi xác định vết loét đã lành.
  • Dự phòng tái phát loét tá tràng: 20 mg x 1 lần/ngày, uống lúc đi ngủ tối.
  • Viêm thực quản trào ngược: mức độ nhẹ dùng 20 mg x 2 lần/ngày, mức độ trung bình dùng 40 mg x 2 lần/ngày, dùng trong 6 tuần; có thể tiếp tục thêm một đợt 6 tuần nếu chưa cải thiện rõ.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: liều khởi đầu khuyến cáo 20 mg mỗi 6 giờ, sau đó bác sĩ sẽ điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh; y văn ghi nhận dùng an toàn tới 800 mg/ngày trong hơn 1 năm.
  • Suy thận: độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút cần giảm 50% liều hằng ngày; người đang chạy thận nhân tạo cũng giảm 50% liều và nên uống vào cuối hoặc ngay sau buổi lọc máu.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.

Quá liều và xử trí

Biểu hiện khi dùng quá liều famotidin thường tương tự các tác dụng không mong muốn thông thường của thuốc. Khi nghi ngờ quá liều, cần áp dụng các biện pháp y khoa để loại bỏ thuốc còn lại khỏi đường tiêu hóa, theo dõi sát biểu hiện lâm sàng và điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình, không uống gấp đôi liều để bù.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, táo bón, tiêu chảy.
  • Ít gặp: Rối loạn vị giác, buồn nôn, nôn, khó chịu vùng bụng, chướng bụng, đầy hơi, khô miệng, phát ban, ngứa, nổi mề đay, mệt mỏi; một số ít trường hợp ghi nhận vú to ở nam giới (chưa xác định rõ mối liên quan với thuốc), viêm da dị ứng.
  • Chưa xác định được tần suất: Phản ứng quá mẫn toàn thân, co giật (nguy cơ tăng khi dùng sai cách hoặc sai liều), rối loạn thị giác làm giảm khả năng phân biệt màu sắc, tụt huyết áp gây khó chịu hoặc mất ý thức (thường liên quan đường tiêm tĩnh mạch quá nhanh), nguy cơ hình thành huyết khối.
  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với famotidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử dị ứng với các thuốc khác cùng nhóm đối kháng thụ thể H2, do nguy cơ dị ứng chéo giữa các thuốc trong nhóm.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trước khi dùng famotidin để điều trị loét dạ dày, cần loại trừ khả năng có khối u ác tính ở dạ dày; triệu chứng thuyên giảm khi dùng thuốc không đồng nghĩa với việc đã loại trừ được bệnh lý ác tính, có thể làm chậm chẩn đoán.
  • Thận trọng ở người suy giảm chức năng thận vì thuốc đào thải chủ yếu qua thận; nếu độ thanh thải creatinin giảm xuống dưới 10 ml/phút, cần giảm 50% liều thông thường và nên uống thuốc vào ban đêm.
  • Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của thuốc trên trẻ em.
  • Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều thông thường trừ khi có suy thận kèm theo; nếu cần điều trị kéo dài với liều cao, nên theo dõi định kỳ công thức máu và chức năng gan. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột dù triệu chứng đã có dấu hiệu thuyên giảm.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu — cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
  • Để xa tầm tay của trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Famotidin không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ; chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết, sau khi bác sĩ cân nhắc kỹ lợi ích cho mẹ so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Famotidin bài tiết vào sữa mẹ; để đảm bảo an toàn cho trẻ, mẹ cần ngừng dùng thuốc hoặc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị, theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Dược điển Việt Nam.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.