Thuốc Nolpaza 20mg là gì?
Nolpaza 20mg là thuốc kê đơn chứa Pantoprazol 20mg, thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), dùng điều trị bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, kiểm soát lâu dài và phòng ngừa tái phát viêm thực quản do trào ngược, dự phòng loét dạ dày – tá tràng do dùng NSAID kéo dài.
Nolpaza 20mg do KRKA (Slovenia) sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên nén kháng dịch dạ dày.
Câu hỏi thường gặp
Nolpaza 20mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Pantoprazol 20mg, nhóm ức chế bơm proton (PPI), do KRKA (Slovenia) sản xuất, điều trị trào ngược dạ dày – thực quản.
Nolpaza 20mg được dùng trong những trường hợp nào?
Bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, phòng ngừa tái phát viêm thực quản do trào ngược, dự phòng loét dạ dày – tá tràng do dùng NSAID kéo dài.
Nolpaza 20mg dùng như thế nào?
Nuốt cả viên với nước trước ăn 1 giờ, không nhai/nghiền; liều thông thường 1 viên/ngày.
Nolpaza có cần đơn thuốc không?
Có. Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng Nolpaza?
Người mẫn cảm với pantoprazol, dẫn xuất benzimidazol, hoặc sorbitol (do thuốc có chứa sorbitol).
Thành phần
Nolpaza 20mg Viên nén kháng dịch dạ dày
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 22,55mg) | 20 mg | Hoạt chất |
| Manitol, crospovidon, natri carbonat khan, sorbitol (E420), calci stearat, hypromellose, povidon (K25), titan dioxyd (E171), sắt oxyd vàng (E172), propylen glycol, methacrylic acid-ethyl acrylate copolymer, talc, macrogol 6000 | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim 2 mặt hơi lồi, màu vàng nâu nhạt, hình bầu dục. Đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Công dụng
Công dụng của Nolpaza 20mg
Chỉ định
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.
- Kiểm soát lâu dài và phòng ngừa tái phát viêm thực quản do trào ngược.
Người lớn:
- Dự phòng loét dạ dày - tá tràng do dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) không chọn lọc ở bệnh nhân có nguy cơ và sử dụng NSAID kéo dài.
Cách dùng
Cách dùng Nolpaza 20mg
Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc, nuốt toàn bộ viên với nước trước khi ăn 1 giờ.
Liều dùng
- Trào ngược dạ dày – thực quản (người lớn, trẻ trên 12 tuổi): 1 viên (20mg)/ngày; triệu chứng thường cải thiện sau 2-4 tuần, tối đa 4 tuần kế tiếp.
- Kiểm soát lâu dài, phòng tái phát viêm thực quản trào ngược: liều duy trì 20mg/ngày, tăng lên 40mg/ngày nếu tái phát, sau đó có thể giảm lại 20mg/ngày.
- Dự phòng loét dạ dày-tá tràng do NSAID (người lớn): 1 viên (20mg)/ngày.
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều.
- Suy gan: liều hằng ngày 20mg, không vượt quá ở bệnh nhân suy gan nặng.
- Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: không khuyến cáo sử dụng do chưa đủ dữ liệu an toàn/hiệu quả.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: tiêu chảy, nhức đầu (khoảng 1% bệnh nhân mỗi loại); khoảng 5% bệnh nhân có thể gặp tác dụng không mong muốn.
- Ít gặp: rối loạn giấc ngủ; đau đầu, chóng mặt; tăng lipid huyết, tăng triglycerid/cholesterol, thay đổi cân nặng; tăng men gan (transaminase, γ-GT); polyp đáy vị.
- Hiếm gặp: mất bạch cầu hạt; quá mẫn (kể cả phản vệ, sốc phản vệ); trầm cảm; rối loạn vị giác, rối loạn thị giác/nhìn mờ; tăng bilirubin.
- Chưa rõ tần suất: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu; hạ natri/magie/calci/kali máu; mất phương hướng, ảo giác; dị cảm; tổn thương tế bào gan, vàng da, suy tế bào gan.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc, với dẫn xuất benzimidazol hoặc sorbitol.
Cảnh báo và thận trọng
- Suy gan nặng: theo dõi men gan thường xuyên, đặc biệt điều trị dài ngày; nếu tăng men gan nên ngừng thuốc.
- Nếu có triệu chứng báo động ung thư dạ dày (giảm cân không chủ ý, nôn tái phát, khó nuốt, xuất huyết, thiếu máu, sốt), cần loại trừ ác tính trước vì pantoprazol có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán.
- Không khuyến khích dùng đồng thời với atazanavir.
- Điều trị lâu dài (Zollinger-Ellison, tăng tiết acid) có thể làm giảm hấp thu vitamin B12.
- Điều trị kéo dài trên 1 năm cần theo dõi thường xuyên; tăng nhẹ nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa (Salmonella, Campylobacter, C. difficile).
- Giảm magie huyết nặng có thể xảy ra khi điều trị từ 3 tháng trở lên (đặc biệt sau 1 năm); biểu hiện: mệt mỏi, co giật, chóng mặt, loạn nhịp thất.
- Dùng liều cao, kéo dài trên 1 năm có thể tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống (đặc biệt người cao tuổi); cần bổ sung Calci, Vitamin D.
- Hiếm gặp tổn thương da dạng lupus ban đỏ bán cấp (SCLE); nếu xảy ra kèm đau khớp cần báo bác sĩ ngay.
- Có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm Chromogranin A (CgA) — cần ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước xét nghiệm.
- Sản phẩm chứa sorbitol — không dùng cho người có vấn đề di truyền hiếm gặp về hấp thu fructose.
- Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết. Cho con bú: cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
- Có thể gây chóng mặt, nhìn mờ — thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc.
- Tương tác: ảnh hưởng hấp thu thuốc phụ thuộc pH dạ dày (ketoconazol, itraconazol, posaconazol, erlotinib); không dùng đồng thời với atazanavir; theo dõi INR khi dùng cùng thuốc chống đông coumarin; cân nhắc tạm ngừng khi dùng methotrexat liều cao.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.



























