Thuốc viên nén bao tan trong ruột Pariet 20mg là gì?
Pariet 20mg là thuốc ức chế bơm proton (PPI), mỗi viên nén bao tan trong ruột chứa 20 mg rabeprazole sodium. Rabeprazole làm giảm tiết acid dịch vị và tăng pH dạ dày, nhờ đó hỗ trợ làm lành các tổn thương loét và viêm do acid.
Thuốc được sản xuất bởi Bushu Pharmaceuticals Ltd. tại Nhật Bản theo ủy quyền của Eisai Co., Ltd., đóng gói dạng hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao tan trong ruột. Viên thuốc cần được nuốt nguyên, không nhai hoặc nghiền, và không dùng cho trẻ em.
Câu hỏi thường gặp
Pariet 20mg là thuốc gì?
Pariet 20mg là thuốc kê đơn chứa rabeprazole sodium 20 mg, thuộc nhóm ức chế bơm proton, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị, do Eisai (Nhật Bản) sản xuất.
Pariet 20mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được dùng trong loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, loét miệng nối, viêm thực quản trào ngược, hội chứng Zollinger-Ellison và phối hợp kháng sinh để diệt Helicobacter pylori.
Pariet 20mg dùng như thế nào?
Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền, uống trước ăn 30 phút. Loét dạ dày tá tràng dùng 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 – 12 tuần; viêm thực quản trào ngược 10 – 20 mg mỗi ngày trong 4 – 8 tuần, theo chỉ định của bác sĩ.
Pariet 20mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm nhức đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và tăng men gan.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Pariet 20mg không?
Chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ. Không nên dùng trong thời gian cho con bú; nếu bắt buộc phải dùng, cần ngưng cho con bú.
Thành phần
Pariet 20mg viên nén bao tan trong ruột
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rabeprazole sodium | 20 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.
Công dụng
Công dụng của Pariet 20mg
Chỉ định
Pariet 20mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Loét tá tràng.
- Loét dạ dày lành tính.
- Loét miệng nối.
- Viêm thực quản trào ngược.
- Hội chứng Zollinger-Ellison.
- Phối hợp với kháng sinh để diệt Helicobacter pylori.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Pariet 20mg
Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ viên. Nên uống trước ăn 30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.
Liều dùng
- Loét dạ dày, loét tá tràng: 20 mg x 1 lần/ngày, dùng trong 4 – 12 tuần.
- Viêm thực quản trào ngược: 10 – 20 mg mỗi ngày, dùng trong 4 – 8 tuần.
- Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60 mg mỗi ngày, tối đa 120 mg mỗi ngày.
- Diệt Helicobacter pylori: 20 mg x 2 lần/ngày, phối hợp với clarithromycin và amoxicillin.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.
Tác dụng phụ
Nhìn chung Pariet 20mg được dung nạp tốt trong các thử nghiệm lâm sàng; phần lớn phản ứng có hại chỉ thoáng qua, mức độ nhẹ đến trung bình. Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận theo tần suất như sau:
- Thường gặp (từ 1/100 đến dưới 1/10):
Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt.
Tiêu hóa: tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi.
Hô hấp: ho, viêm họng, viêm mũi.
Khác: mất ngủ; nhiễm trùng; đau không đặc hiệu/đau lưng. - Ít gặp (từ 1/1.000 đến dưới 1/100):
Tiêu hóa: khó tiêu, khô miệng, ợ hơi.
Gan: tăng men gan.
Thần kinh: kích động, mơ màng.
Hô hấp: viêm phế quản, viêm xoang.
Cơ xương khớp: đau cơ, vọp bẻ chân, đau khớp, gãy xương.
Khác: ban đỏ da, nhiễm trùng đường niệu. - Hiếm gặp (từ 1/10.000 đến dưới 1/1.000):
Máu: giảm bạch cầu (trung tính), giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu.
Gan: viêm gan, vàng da, bệnh não gan.
Tiêu hóa: viêm dạ dày, viêm miệng, rối loạn vị giác.
Khác: phản ứng dị ứng, chán ăn, giảm magnesi huyết, trầm cảm, ngứa, tăng tiết mồ hôi, nổi bóng nước, viêm thận kẽ, tăng cân. - Rất hiếm gặp (dưới 1/10.000): phản ứng da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson (SJS) — cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu nổi ban kèm phồng rộp da/niêm mạc.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Rabeprazole có thể làm giảm hấp thu các thuốc phụ thuộc pH dạ dày như ketoconazol, itraconazol và các chế phẩm bổ sung sắt.
- Không nên dùng đồng thời với atazanavir: các thuốc ức chế bơm proton nói chung (kể cả rabeprazole) có thể làm giảm đáng kể nồng độ atazanavir trong máu do hấp thu atazanavir phụ thuộc pH dạ dày.
- Dùng cùng methotrexat, đặc biệt ở liều cao, có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat hoặc chất chuyển hóa của nó, tăng nguy cơ độc tính; bác sĩ có thể cân nhắc ngưng tạm PPI khi dùng methotrexat liều cao.
- Rabeprazole có thể làm tăng nồng độ voriconazol.
- Không ghi nhận tương tác với thuốc kháng acid dạng lỏng.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với rabeprazole, các dẫn chất benzimidazol hoặc tá dược của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
- Tránh ẩm khi bao bì đã mở.
- Việc dùng thuốc làm giảm triệu chứng không loại trừ khả năng ung thư dạ dày hoặc thực quản; cần loại trừ bệnh lý ác tính trước khi bắt đầu điều trị. Người điều trị dài hạn (trên 1 năm) cần được tái khám, kiểm tra định kỳ.
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi do chưa có đủ dữ liệu an toàn/hiệu quả ở nhóm tuổi này; với thanh thiếu niên từ 12 tuổi, chỉ có dữ liệu hỗ trợ dùng ngắn hạn (tối đa 8 tuần) cho trào ngược dạ dày-thực quản.
- Người suy gan nặng: chưa có đủ dữ liệu lâm sàng, cần thận trọng khi bắt đầu điều trị.
- Hạ magnesi huyết (có hoặc không có triệu chứng như co cứng cơ, loạn nhịp tim, co giật) đã được ghi nhận hiếm gặp khi dùng PPI từ 3 tháng trở lên, thường sau khoảng 1 năm điều trị; nên cân nhắc theo dõi nồng độ magnesi nếu dùng dài hạn hoặc phối hợp với digoxin, thuốc lợi tiểu.
- Dùng PPI liều cao, kéo dài (từ 1 năm trở lên) có thể liên quan đến tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống.
- Điều trị bằng PPI có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa như Clostridium difficile.
Khả năng lái xe, vận hành máy móc
Dựa trên đặc tính dược lý và các báo cáo hiện có, Pariet không làm giảm khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy nhiên nếu gặp buồn ngủ, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc phức tạp.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ trên phụ nữ mang thai. Chỉ dùng rabeprazole cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và cần có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ rabeprazole có bài tiết qua sữa người hay không (đã ghi nhận bài tiết qua sữa ở động vật thí nghiệm). Vì vậy không nên dùng thuốc trong thời gian cho con bú; nếu bắt buộc phải dùng, cần ngưng cho con bú.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 25°C và tránh ẩm khi đã mở bao. Để xa tầm tay trẻ em.













