• Trang chủ
  • Thuốc Pariet 20mg Rabeprazole điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản trào ngược (Hộp 1 vỉ x 14 viên)
Nhật Bản Thương hiệu: Eisai

Thuốc Pariet 20mg Rabeprazole điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản trào ngược (Hộp 1 vỉ x 14 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao tan trong ruột
Thành phần Rabeprazole sodium 20 mg
Nhà sản xuất Eisai
Số đăng ký VN-14560-12
Nước sản xuất Nhật Bản
Mô tả ngắn Pariet 20mg là thuốc kê đơn chứa rabeprazole sodium 20 mg dạng viên nén bao tan trong ruột, thuộc nhóm ức chế bơm proton, dùng trong loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản trào ngược và hội chứng Zollinger-Ellison. Thuốc của Eisai, hộp 1 vỉ x 14 viên, không dùng cho trẻ em.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nén bao tan trong ruột Pariet 20mg là gì?

Pariet 20mg là thuốc ức chế bơm proton (PPI), mỗi viên nén bao tan trong ruột chứa 20 mg rabeprazole sodium. Rabeprazole làm giảm tiết acid dịch vị và tăng pH dạ dày, nhờ đó hỗ trợ làm lành các tổn thương loét và viêm do acid.

Thuốc được sản xuất bởi Bushu Pharmaceuticals Ltd. tại Nhật Bản theo ủy quyền của Eisai Co., Ltd., đóng gói dạng hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao tan trong ruột. Viên thuốc cần được nuốt nguyên, không nhai hoặc nghiền, và không dùng cho trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

Pariet 20mg là thuốc gì?

Pariet 20mg là thuốc kê đơn chứa rabeprazole sodium 20 mg, thuộc nhóm ức chế bơm proton, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị, do Eisai (Nhật Bản) sản xuất.

Pariet 20mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc được dùng trong loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, loét miệng nối, viêm thực quản trào ngược, hội chứng Zollinger-Ellison và phối hợp kháng sinh để diệt Helicobacter pylori.

Pariet 20mg dùng như thế nào?

Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền, uống trước ăn 30 phút. Loét dạ dày tá tràng dùng 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 – 12 tuần; viêm thực quản trào ngược 10 – 20 mg mỗi ngày trong 4 – 8 tuần, theo chỉ định của bác sĩ.

Pariet 20mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm nhức đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và tăng men gan.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Pariet 20mg không?

Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Phụ nữ cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Pariet 20mg viên nén bao tan trong ruột

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Rabeprazole sodium 20 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.

Công dụng

Công dụng của Pariet 20mg

Chỉ định

Pariet 20mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Loét tá tràng.
  • Loét dạ dày lành tính.
  • Loét miệng nối.
  • Viêm thực quản trào ngược.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Phối hợp với kháng sinh để diệt Helicobacter pylori.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Pariet 20mg

Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ viên. Nên uống trước ăn 30 phút để đạt hiệu quả tốt nhất.

Liều dùng

  • Loét dạ dày, loét tá tràng: 20 mg x 1 lần/ngày, dùng trong 4 – 12 tuần.
  • Viêm thực quản trào ngược: 10 – 20 mg mỗi ngày, dùng trong 4 – 8 tuần.
  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60 mg mỗi ngày, tối đa 120 mg mỗi ngày.
  • Diệt Helicobacter pylori: 20 mg x 2 lần/ngày, phối hợp với clarithromycin và amoxicillin.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:
    Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt.
    Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng.
    Gan: tăng men gan.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.

Tương tác thuốc

  • Rabeprazole có thể làm giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol và các chế phẩm bổ sung sắt.
  • Rabeprazole có thể làm tăng nồng độ methotrexat và voriconazol.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với rabeprazole hoặc các dẫn chất benzimidazol.
  • Không dùng cho trẻ em.
  • Không dùng cho phụ nữ có thai.

Cảnh báo và thận trọng

  • Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
  • Tránh ẩm khi bao bì đã mở.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai.

Phụ nữ cho con bú: Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 25°C và tránh ẩm khi đã mở bao. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.