• Trang chủ
  • Thuốc Mezapizin Flunarizin 10 mg dự phòng đau nửa đầu, điều trị chóng mặt (Hộp 10 vỉ x 10 viên nén)
Thương hiệu: Mezapizin

Thuốc Mezapizin Flunarizin 10 mg dự phòng đau nửa đầu, điều trị chóng mặt (Hộp 10 vỉ x 10 viên nén)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Flunarizin 10 mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Số đăng ký VD-24224-16
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Mezapizin 10 là viên nén flunarizin 10 mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam), dùng điều trị dự phòng đau nửa đầu cổ điển hoặc đau nửa đầu thông thường và điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai do rối loạn tiền đình. Thuốc kê đơn, uống một lần vào buổi tối theo chỉ định của bác sĩ.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Mezapizin 10 là gì?

Mezapizin 10 là viên nén chứa flunarizin 10 mg (dưới dạng flunarizin dihydroclorid). Flunarizin là dẫn chất difluor của cinnarizin, có tác dụng đối kháng chọn lọc kênh calci, kháng histamin và an thần; thuốc làm giảm vận chuyển calci vào tế bào nên gây giãn mạch, đặc biệt là mạch máu não, mà không tác động lên sự co bóp và dẫn truyền cơ tim.

Thuốc được dùng để điều trị dự phòng đau nửa đầu cổ điển (có dấu hiệu báo trước) hoặc đau nửa đầu thông thường, và điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai do rối loạn tiền đình. Mezapizin 10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn GMP-WHO, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên nén và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Mezapizin 10 là thuốc gì?

Mezapizin 10 là viên nén chứa flunarizin 10 mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn GMP-WHO, dùng để dự phòng đau nửa đầu và điều trị triệu chứng chóng mặt do rối loạn tiền đình.

Mezapizin 10 được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị dự phòng đau nửa đầu cổ điển (có dấu hiệu báo trước) hoặc đau nửa đầu thông thường; điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai do rối loạn tiền đình.

Mezapizin 10 dùng như thế nào?

Người dưới 65 tuổi uống 10 mg/ngày, người trên 65 tuổi uống 5 mg/ngày, dùng một lần vào buổi tối. Điều trị duy trì chỉ uống 5 ngày mỗi tuần rồi nghỉ 2 ngày. Liều cụ thể do bác sĩ chỉ định.

Mezapizin 10 có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp: buồn ngủ, mệt mỏi, tăng cân hoặc thèm ăn. Hiếm gặp: mất ngủ, lo âu, các triệu chứng ngoại tháp (bồn chồn, cứng cơ, run, hội chứng Parkinson), hạ huyết áp, nôn, ban đỏ, tăng tiết sữa.

Những ai không nên dùng Mezapizin 10?

Người mẫn cảm với flunarizin hoặc thuốc chẹn kênh calci cùng cấu trúc, người có tiền sử trầm cảm, bệnh Parkinson hoặc rối loạn ngoại tháp khác; không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Thành phần của Mezapizin 10

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 10 mg Hoạt chất
Tá dược vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén.

Công dụng

Công dụng của Mezapizin 10

Chỉ định

Thuốc Mezapizin 10 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị dự phòng đau nửa đầu cổ điển (có dấu hiệu báo trước như mờ mắt, chói mắt...) hoặc đau nửa đầu dạng thông thường (không có dấu hiệu báo trước).
  • Điều trị triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, ù tai... do rối loạn tiền đình.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Mezapizin 10

Thuốc dùng đường uống, nên uống vào buổi tối. Thuốc bán theo đơn.

Liều dùng

Dự phòng đau nửa đầu:

  • Điều trị ban đầu – bệnh nhân dưới 65 tuổi: flunarizin 10 mg/lần/ngày, uống vào buổi tối. Bệnh nhân trên 65 tuổi: flunarizin 5 mg/lần/ngày, uống vào buổi tối.
  • Ngừng điều trị nếu bệnh nhân có biểu hiện trầm cảm, hội chứng ngoại tháp hoặc các triệu chứng khác trong thời gian điều trị, hoặc sau 2 tháng điều trị ban đầu mà bệnh không tiến triển.
  • Điều trị duy trì: liều giống liều ban đầu nhưng mỗi tuần chỉ uống thuốc 5 ngày rồi nghỉ 2 ngày liền nhau. Nếu duy trì thành công và dung nạp tốt, có thể ngừng điều trị sau 6 tháng và chỉ dùng lại khi bệnh tái phát.

Điều trị chứng chóng mặt, rối loạn tiền đình: liều khuyến cáo giống điều trị đau nửa đầu, nhưng thời gian điều trị chỉ kéo dài đến khi kiểm soát được triệu chứng, thường dưới 2 tháng. Sau 1 tháng điều trị chóng mặt mạn tính hoặc sau 2 tháng điều trị chóng mặt tư thế mà bệnh không cải thiện thì nên ngừng điều trị.

Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo; liều cụ thể tùy thể trạng và mức độ bệnh, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quên liều

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: buồn ngủ và suy nhược có thể xảy ra; đã có báo cáo quá liều cấp (cao đến 600 mg uống 1 lần) với biểu hiện buồn ngủ, kích động và nhịp tim nhanh. Xử trí: không có thuốc điều trị đặc hiệu, báo ngay cho nhân viên y tế để áp dụng biện pháp hỗ trợ; trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều nên rửa dạ dày, có thể dùng than hoạt nếu thích hợp.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (ADR > 1/100):
    Toàn thân: buồn ngủ, mệt mỏi, tăng cân hoặc có cảm giác thèm ăn.
  • Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000):
    Tâm thần: mất ngủ, lo âu. Thần kinh: bồn chồn đứng ngồi không yên, vận động chậm chạp, cứng cơ dạng bánh xe răng cưa, rối loạn vận động, run, rối loạn ngoại tháp, hội chứng Parkinson. Mạch: hạ huyết áp. Tiêu hóa: nôn. Cơ xương: cứng cơ. Da: ban đỏ. Sinh dục – vú: tăng tiết sữa.
  • Khi gặp tác dụng phụ, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Dùng kết hợp với thuốc kích thích enzym gan (carbamazepin, phenytoin) có thể làm tăng chuyển hóa của flunarizin, do đó cần tăng liều flunarizin.
  • Rượu và thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng phụ buồn ngủ của flunarizin.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với flunarizin, với các thuốc chẹn kênh calci có cùng cấu trúc với flunarizin, hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh trầm cảm, bệnh Parkinson hoặc chứng rối loạn ngoại tháp khác.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở bệnh nhân bị bệnh gan hoặc rối loạn chuyển hóa porphyrin.
  • Flunarizin có thể làm gia tăng triệu chứng ngoại tháp, trầm cảm và bộc phát hội chứng Parkinson, đặc biệt ở bệnh nhân dễ có nguy cơ như người già.
  • Trong quá trình điều trị, khi thấy cảm giác mệt mỏi tăng lên thì phải ngừng sử dụng thuốc.
  • Bệnh nhân nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn điều trị duy trì, để sớm phát hiện hội chứng ngoại tháp hoặc trầm cảm và dừng điều trị.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: do tính an toàn trên phụ nữ mang thai chưa được đánh giá đầy đủ, không dùng flunarizin cho phụ nữ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: nghiên cứu trên động vật cho thấy flunarizin được bài tiết vào sữa với nồng độ cao hơn trong huyết tương; không khuyến cáo sử dụng flunarizin cho phụ nữ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây buồn ngủ, đặc biệt trong giai đoạn điều trị ban đầu, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Flunarizin là dẫn chất difluor của cinnarizin, có tác dụng kháng histamin, an thần và đối kháng chọn lọc kênh calci; thuốc làm giảm quá trình vận chuyển calci vào trong tế bào nên gây giãn mạch máu, đặc biệt là mạch máu não. Flunarizin không tác động lên sự co bóp và dẫn truyền cơ tim.

Đặc tính dược động học

Flunarizin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa (> 80%), đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2 – 4 giờ sau khi uống. Thuốc gắn kết protein huyết tương > 99%, thể tích phân bố lớn (khoảng 78 L/kg ở người khỏe mạnh), nhanh chóng qua hàng rào máu não với nồng độ ở não gấp khoảng 10 lần nồng độ huyết tương. Flunarizin được chuyển hóa qua gan thành ít nhất 15 chất chuyển hóa, đường chuyển hóa chính là CYP2D6; thải trừ chủ yếu qua phân theo đường mật. Thời gian bán thải thay đổi nhiều, khoảng 5 – 15 giờ ở hầu hết bệnh nhân sau liều đơn.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc đã quá hạn dùng; khi thuốc có biểu hiện biến màu, viên ẩm, vỉ rách, mờ nhãn hoặc nghi ngờ khác phải hỏi lại nơi bán hoặc nơi sản xuất. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.