• Trang chủ
  • Thuốc Stablon điều trị trầm cảm (Hộp 2 vỉ x 15 Viên nén bao đường)
Thương hiệu: Servier

Thuốc Stablon điều trị trầm cảm (Hộp 2 vỉ x 15 Viên nén bao đường)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao đường
Thành phần Tianeptin natri 12,5 mg
Nhà sản xuất Les Laboratoires Servier Industrie
Số đăng ký VN-14727-12
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Stablon 12.5mg là thuốc chống trầm cảm chứa tianeptin 12,5 mg dạng viên nén bao đường, dùng điều trị các cơn trầm cảm điển hình ở người lớn. Thuốc do Servier (Pháp) sản xuất, đóng gói hộp 2 vỉ x 15 viên, uống trước bữa ăn.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nén bao đường Stablon 12.5mg là gì?

Stablon 12.5mg là thuốc chống trầm cảm, chứa hoạt chất tianeptin (dạng muối natri) hàm lượng 12,5 mg mỗi viên, bào chế dạng viên nén bao đường. Tianeptin làm tăng hoạt tính tự phát của tế bào tháp ở hồi hải mã và làm tăng tốc độ thu hồi serotonin của các tế bào thần kinh ở vỏ não và hồi hải mã.

Sản phẩm do Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp) sản xuất, dùng cho người lớn trong các cơn trầm cảm điển hình. Đóng gói hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao đường.

Câu hỏi thường gặp

Stablon là thuốc gì?

Stablon 12.5mg là thuốc chống trầm cảm chứa tianeptin 12,5 mg dạng viên nén bao đường, do Servier (Pháp) sản xuất.

Stablon được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị các cơn trầm cảm điển hình.

Stablon dùng như thế nào?

Uống 1 viên 12,5 mg, 3 lần mỗi ngày (sáng, trưa, tối) trước mỗi bữa ăn; bệnh nhân trên 70 tuổi có suy thận không dùng quá 2 viên/ngày.

Stablon có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp: buồn nôn, táo bón, đau bụng, buồn ngủ, đau đầu, khô miệng, chóng mặt, mất ngủ, nhịp tim nhanh, đau cơ.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Stablon không?

Không nên sử dụng tianeptin trong bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ; không khuyến cáo cho con bú trong quá trình điều trị.

Thành phần

Stablon 12.5mg Viên nén bao đường

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Tianeptin (dạng muối natri) 12,5 mg Hoạt chất
Sucrose vừa đủ Tá dược (trong vỏ bao)
D-mannitol, tinh bột ngô, talc, magnesi stearate; vỏ bao: ethylcellulose, glycerol oleate, SEPIFILM SE 700 white (povidone, carmellose sodium, silic dạng keo khan, talc, polysorbate 80, titan dioxyd, natri bicarbonat), sáp ong trắng vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao đường. Stablon chứa ít hơn 1 mmol (23 mg) natri trong một viên, được xem là không chứa natri.

Công dụng

Công dụng của Stablon

Chỉ định

Stablon được chỉ định trong các trường hợp:

  • Chỉ định trong các cơn trầm cảm điển hình.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Stablon

Dùng đường uống, uống trước mỗi bữa ăn.

Liều dùng

  • Liều khuyến cáo: 1 viên 12,5 mg, 3 lần mỗi ngày (sáng, trưa và tối), uống trước mỗi bữa ăn.
  • Bệnh nhân nghiện rượu mãn tính (có hay không có xơ gan): Không cần thiết phải thay đổi liều.
  • Bệnh nhân trên 70 tuổi và có kèm suy giảm chức năng thận: Liều dùng không được vượt quá 2 viên mỗi ngày.

Nếu định dừng điều trị, liều thuốc nên được giảm từ từ trong vòng 7 đến 14 ngày. Không dùng quá liều khuyến cáo.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: Kinh nghiệm với việc dùng quá liều tianeptin (liều tối đa 2250 mg trong một lần uống) có các triệu chứng bao gồm: tình trạng bối rối, co giật, giấc ngủ thôi miên, khô miệng và khó thở, chủ yếu khi tianeptin được uống cùng với đồ uống có cồn.

Xử trí: Trong mọi trường hợp, dừng điều trị và theo dõi sát bệnh nhân. Rửa dạ dày trong trường hợp mới uống thuốc được 2 giờ trước khi nhập viện; sau đó có thể cho bệnh nhân uống than hoạt tính. Theo dõi tim mạch, hô hấp, chuyển hóa, thận; điều trị triệu chứng, đặc biệt cần trợ giúp thông khí và điều chỉnh các rối loạn trên chuyển hóa và trên thận. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho tianeptin.

Tác dụng phụ

  • Các tác dụng không mong muốn được báo cáo với tianeptin trong các thử nghiệm lâm sàng thường ở mức độ nhẹ, chủ yếu là buồn nôn, táo bón, đau bụng, buồn ngủ, đau đầu, khô miệng và chóng mặt.
  • Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):
    Chán ăn; ác mộng; lẫn lộn, ảo giác, mất ngủ, buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, mất cảm giác, run; nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu, đau ngực; đỏ bừng; khó thở; đau dạ dày, đau bụng, khô miệng, buồn nôn, nôn, táo bón, đầy hơi; đau cơ, đau thắt lưng; suy nhược, cảm giác nghẹn ở họng.
  • Ít gặp (≥ 1/1000 đến < 1/100):
    Lạm dụng và phụ thuộc thuốc, đặc biệt ở những bệnh nhân dưới 50 tuổi có tiền sử nghiện rượu và thuốc; ban sần và ban đỏ, ngứa, mày đay.
  • Chưa được biết đến (kinh nghiệm trong quá trình sử dụng):
    Hạ natri máu; các trường hợp có ý nghĩ hoặc hành vi tự tử trong quá trình điều trị hoặc ngay sau khi dừng thuốc; rối loạn ngoại tháp, rối loạn vận động; trứng cá, phỏng rộp da trong một số ca hiếm; tăng men gan, viêm gan (một số trường hợp hiếm gặp có thể trầm trọng).

Tương tác thuốc

  • Phối hợp không được khuyên dùng: Với các thuốc IMAO (iproniazid): nguy cơ trụy tim mạch hoặc tăng huyết áp kịch phát, tăng thân nhiệt, co giật, tử vong.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Trẻ em dưới 15 tuổi.
  • Kết hợp với các thuốc IMAO. Khi chuyển từ IMAO sang tianeptin, cần chờ 2 tuần sau khi dừng IMAO; khi chuyển từ tianeptin sang IMAO, cần ngưng dùng thuốc trong 24 giờ.
  • Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc bất cứ thành phần tá dược nào.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trầm cảm liên quan đến tăng nguy cơ có ý định tự sát, tự làm tổn thương bản thân và hành vi tự tử. Cần giám sát chặt chẽ bệnh nhân cho đến khi bệnh được cải thiện, đặc biệt là giai đoạn đầu điều trị và giai đoạn chỉnh liều. Nguy cơ có hành vi tự tử cao hơn ở bệnh nhân dưới 25 tuổi và ở người có tiền sử hành vi tự tử.
  • Bệnh nhân (và gia đình, bạn bè) cần được cảnh báo về sự cần thiết phải giám sát sự xuất hiện của ý nghĩ/hành vi tự tử hoặc thay đổi bất thường của hành vi, và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức nếu xuất hiện.
  • Nên tránh uống rượu trong khi điều trị.
  • Nếu cần gây mê toàn thân, bác sĩ gây mê nên được thông báo về việc điều trị, và thuốc nên được ngừng từ 24 đến 48 giờ trước khi phẫu thuật (trong trường hợp cấp cứu có thể phẫu thuật ngay không cần giai đoạn lọc sạch, nhưng cần kiểm soát trước phẫu thuật).
  • Nếu bệnh nhân có tiền sử nghiện thuốc hoặc nghiện rượu, cần kiểm soát chặt chẽ để tránh tăng liều.
  • Do thuốc có chứa sucrose, chống chỉ định với bệnh nhân không dung nạp fructose, có hội chứng kém hấp thu glucose và galactose hoặc thiếu hụt men sucrose-isomaltase (bệnh di truyền hiếm gặp).
  • Chống chỉ định cho trẻ em dưới 15 tuổi và không nên sử dụng cho trẻ vị thành niên từ 15 đến 18 tuổi.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Nên giữ trạng thái tâm thần được cân bằng trong lúc mang thai. Dữ liệu lâm sàng còn chưa đủ; không nên sử dụng tianeptin trong bất kỳ giai đoạn nào của thời kỳ mang thai. Nếu việc điều trị bằng tianeptin là cần thiết trong thời kỳ mang thai, dữ liệu dược lý của thuốc cần được lưu ý khi giám sát trẻ sơ sinh.

Phụ nữ cho con bú: Thuốc chống trầm cảm 3 vòng được bài tiết qua sữa mẹ, do đó không khuyến cáo cho con bú trong quá trình điều trị.

Khả năng sinh sản: Các nghiên cứu trên chuột không cho thấy ảnh hưởng trên khả năng sinh sản; chưa có dữ liệu trên người.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Một số bệnh nhân có thể bị giảm sút sự tỉnh táo. Vì vậy, sự chú ý của lái xe và những người vận hành máy móc có thể bị suy giảm do nguy cơ buồn ngủ liên quan với việc dùng thuốc này.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Các thuốc chống trầm cảm khác. Mã ATC: N06AX14.

Tianeptin là thuốc chống trầm cảm. Trên động vật, tianeptin làm tăng hoạt tính tự phát của tế bào tháp ở hồi hải mã và làm cho chức năng này được hồi phục nhanh sau khi bị ức chế; làm tăng tốc độ thu hồi serotonin của các tế bào thần kinh ở vỏ não và hồi hải mã. Trên người, tianeptin tác động tốt trên những bệnh nhân có than phiền về cơ thể, nhất là các rối loạn tiêu hóa có nguyên nhân do sự lo âu và các rối loạn tâm trạng; không ảnh hưởng lên giấc ngủ và sự tỉnh táo, không có biểu hiện kiểu kháng cholinergic.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Nhanh, liên quan đến khả năng gắn kết cao với protein (khoảng 94%).
Chuyển hóa: Mạnh ở gan qua tiến trình oxy hóa ở vị trí beta và loại gốc methyl ở nitơ.
Thải trừ: Thời gian bán thải ngắn khoảng 2 giờ 30 phút, bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa. Ở người trên 70 tuổi và điều trị dài hạn, thời gian bán thải tăng thêm 1 giờ; ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải dài thêm 1 giờ; ở bệnh nhân nghiện rượu kinh niên (kể cả có xơ gan), rượu ảnh hưởng không đáng kể lên các thông số dược động học.

Bảo quản

Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em. Bảo quản thuốc dưới 30°C. Hạn dùng: 3 năm kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.