• Trang chủ
  • Viên nén bao đường Stablon 12.5mg Tianeptin 12,5 mg điều trị trầm cảm (Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao đường)
Pháp Thương hiệu: Servier

Viên nén bao đường Stablon 12.5mg Tianeptin 12,5 mg điều trị trầm cảm (Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao đường)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao đường
Thành phần Tianeptin 12 | 5 mg
Nhà sản xuất Les Laboratoires Servier
Số đăng ký
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Viên nén bao đường Stablon 12.5mg chua Tianeptin 12,5 mg, điều trị trầm cảm.
Hạn sử dụng 36 tháng
Đổi trả trong 30 ngày kể từ ngày mua hàng
Miễn phí 100% đổi thuốc
Miễn phí vận chuyển theo chính sách giao hàng

Viên nén bao đường Stablon 12.5mg la gi?

Thành phần

Stablon 12.5mg Viên nén bao đường

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Tianeptin dạng muối natri 12,5 mg Hoạt chất
D-mannitol, tinh bột ngô, talc, magnesi stearat vừa đủ Tá dược

Vỏ bao: ethylcellulose, glycerol oleate, SEPIFILM SE 700 white (povidone, carmellose sodium, silic dạng keo khan, talc, sucrose, polysorbate 80, titan dioxyd, natri bicarbonat), sáp ong trắng.

Dạng bào chế: Viên nén bao đường.

Công dụng

Chỉ định

Chỉ định trong các cơn trầm cảm điển hình.

Cách dùng

Cách dùng

Dùng đường uống. Uống trước mỗi bữa ăn.

Liều dùng

  • Người lớn: 1 viên 12,5 mg x 3 lần/ngày (sáng, trưa, tối) trước bữa ăn.
  • Người trên 70 tuổi kèm suy thận: Không quá 2 viên/ngày.
  • Nghiện rượu mãn tính (có hoặc không xơ gan): Không cần thay đổi liều.
  • Trẻ em dưới 15 tuổi: Chống chỉ định. Trẻ 15-18 tuổi: Không nên sử dụng.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng: bối rối, co giật. Liều tối đa 2250 mg/ngày. Xử trí: rửa dạ dày trong vòng 2 giờ, dùng than hoạt. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn:

  • Rất thường gặp: buồn nôn, táo bón, đau bụng, buồn ngủ, đau đầu, khô miệng, chóng mặt.
  • Thường gặp: chán ăn, ác mộng.
  • Ít gặp: lạm dụng và phụ thuộc thuốc, đặc biệt ở bệnh nhân dưới 50 tuổi có tiền sử nghiện rượu/thuốc, lẫn lộn, ảo giác, nhịp tim nhanh, đau ngực, đỏ bừng, khó thở, đau dạ dày, co cơ, trứng cá.
  • Chưa được biết: hạ natri máu, ý nghĩ hoặc hành vi tự tử trong hoặc sau điều trị, viêm gan, tăng men gan.
  • Rối loạn cơ xương: Thường gặp: đau cơ, đau thắt lưng.

Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Trẻ em dưới 15 tuổi.
  • Kết hợp với các thuốc IMAO (cần chờ 2 tuần sau khi dừng IMAO trước khi dùng tianeptin; ngưng tianeptin 24 giờ trước khi dùng IMAO).
  • Quá mẫn với thành phần hoạt chất hoặc tá dược.
  • Thuốc chứa sucrose, chống chỉ định với bệnh nhân không dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men sucrose-isomaltase.

Thận trọng

  • Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có ý định tự tử, đặc biệt giai đoạn đầu điều trị.
  • Nếu cần phẫu thuật, ngừng thuốc 24-48 giờ trước khi phẫu thuật.
  • Giảm liều từ từ trong 7-14 ngày khi ngừng điều trị.
  • Tránh uống rượu trong khi điều trị.
  • Bệnh nhân có tiền sử nghiện thuốc/rượu cần kiểm soát chặt chẽ.
  • Không dùng quá liều khuyến cáo.
  • Trẻ em 15-18 tuổi: Không nên sử dụng do nguy cơ tự tử và thái độ thù địch cao hơn so với giả dược. Nếu cần điều trị phải giám sát chặt chẽ.
  • Stablon chứa ít hơn 1 mmol (23 mg) natri mỗi viên, được xem là không chứa natri.
  • Không nên sử dụng cho trẻ vị thành niên từ 15 đến 18 tuổi. Hành vi liên quan đến tự tử được quan sát thấy nhiều hơn ở nhóm trẻ em và trẻ vị thành niên.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng trong bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo cho con bú trong quá trình điều trị.

Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu trên người.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Một số bệnh nhân có thể bị giảm tỉnh táo, buồn ngủ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc chống trầm cảm (tăng cường hấp thu serotonin). Mã ATC: N06AX14.

Tianeptin là thuốc chống trầm cảm có cơ chế tăng cường thu hồi serotonin (serotonin reuptake enhancer) tại tế bào thần kinh, giúp cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng trầm cảm.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Liên kết với protein huyết tương 94%.
Chuyển hóa: Qua gan (bão hòa ở liều điều trị).
Thải trừ: Thải trừ qua thận. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ 30 phút. Ở người trên 70 tuổi, t½ tăng thêm 1 giờ. Suy thận làm tăng thêm 1 giờ.

Người lớn tuổi (trên 70 tuổi): Thời gian bán thải kéo dài thêm khoảng 1 giờ so với người trẻ. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải cũng tăng thêm khoảng 1 giờ.

Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.