• Trang chủ
  • Thuốc Betaserc Betahistin 24 mg điều trị chóng mặt (Hộp 5 vỉ x 10 viên nén)
Thương hiệu: Betaserc

Thuốc Betaserc Betahistin 24 mg điều trị chóng mặt (Hộp 5 vỉ x 10 viên nén)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Betahistin dihydroclorid 24 mg
Nhà sản xuất Mylan Laboratories S.A.S.
Số đăng ký 300110779724
Nước sản xuất Pháp
Mô tả ngắn Betaserc 24mg là viên nén betahistin dihydroclorid 24 mg do Mylan Laboratories S.A.S. sản xuất tại Pháp (Abbott phân phối). Thuốc dùng điều trị triệu chứng chóng mặt tái phát có hoặc không liên quan đến ốc tai, bao gồm hội chứng Ménière với chóng mặt, ù tai và giảm thính lực. Thuốc kê đơn, thường uống 1 viên x 2 lần/ngày cùng thức ăn.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Betaserc 24mg là gì?

Betaserc 24mg là viên nén chứa 24 mg betahistin dihydroclorid (tương ứng khoảng 15,63 mg betahistin). Betahistin là chất tương tự histamin, vừa đóng vai trò đồng vận một phần trên thụ thể histamin H₁, vừa đối vận trên thụ thể H3 ở mô thần kinh. Thuốc làm tăng tuần hoàn máu đến vùng ốc tai và toàn bộ não bộ, tạo thuận lợi cho sự bù trừ tiền đình và làm thay đổi sự phóng xung thần kinh trong nhân tiền đình, nhờ đó cải thiện tình trạng chóng mặt và giảm tần suất các cơn chóng mặt.

Betaserc 24mg được chỉ định để điều trị triệu chứng của chóng mặt tái phát có hoặc không liên quan đến ốc tai (hội chứng Ménière). Thuốc do Mylan Laboratories S.A.S. sản xuất tại Pháp, đóng gói hộp 5 vỉ x 10 viên nén và chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Betaserc 24mg là thuốc gì?

Betaserc 24mg là viên nén chứa betahistin dihydroclorid 24 mg, do Mylan Laboratories S.A.S. sản xuất tại Pháp và được Abbott phân phối, dùng để điều trị triệu chứng chóng mặt tái phát.

Betaserc 24mg được dùng khi nào?

Điều trị triệu chứng của chóng mặt tái phát có hoặc không liên quan đến ốc tai, bao gồm hội chứng Ménière với chóng mặt, ù tai và giảm thính lực.

Betaserc 24mg dùng như thế nào?

Người lớn thường uống 1 viên 24 mg x 2 lần mỗi ngày, tốt nhất uống cùng thức ăn. Không dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi. Thời gian điều trị đề nghị là 2 – 3 tháng. Liều cụ thể do bác sĩ chỉ định.

Betaserc 24mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp: nhức đầu, buồn nôn, khó tiêu. Chưa xác định tần suất: phản ứng quá mẫn (kể cả phản vệ), rối loạn tiêu hóa nhẹ (nôn, đau bụng, chướng bụng), phản ứng ở da như phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa.

Những ai không nên dùng Betaserc 24mg?

Người quá mẫn với betahistin hoặc tá dược của thuốc và người có u tủy thượng thận (pheochromocytoma). Cần thận trọng ở người loét dạ dày – tá tràng, hen phế quản; không khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Thành phần của Betaserc 24mg

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Betahistin dihydroclorid (tương ứng khoảng 15,63 mg betahistin) 24 mg Hoạt chất
Cellulose vi tinh thể, mannitol (E421), acid citric monohydrat, silic dioxyd dạng keo khan, bột talc vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén tròn, hai mặt lồi, màu trắng, có khía và khắc số 289 ở một bên của khía. Viên có thể được chia làm hai nửa để dễ uống (đường khía không nhằm chia viên thành 2 liều tương đương).

Công dụng

Công dụng của Betaserc 24mg

Chỉ định

Thuốc Betaserc 24mg được chỉ định:

  • Điều trị triệu chứng của chóng mặt tái phát có hoặc không liên quan đến ốc tai (bao gồm hội chứng Ménière với các biểu hiện chóng mặt, ù tai và giảm thính lực).

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Betaserc 24mg

Thuốc dùng đường uống, tốt nhất uống cùng với thức ăn.

Liều dùng

  • Người lớn: viên nén Betaserc 24 mg dành cho bệnh nhân cần liều betahistin 48 mg mỗi ngày – uống 1 viên, 2 lần mỗi ngày. Với các trường hợp khác, sử dụng liều thấp hơn.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: không nên dùng do thiếu dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
  • Người cao tuổi: do dữ liệu hạn chế, betahistin phải được sử dụng thận trọng.
  • Suy gan, suy thận: không có dữ liệu trên các nhóm bệnh nhân này.

Thời gian điều trị được đề nghị là từ 2 đến 3 tháng; có thể lặp lại đợt điều trị như một điều trị liên tục hoặc gián đoạn, tùy tình trạng lâm sàng. Liều cụ thể do bác sĩ chỉ định.

Quên liều

Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần với thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều và cách xử trí

Một số trường hợp quá liều đã ghi nhận buồn nôn, buồn ngủ, đau bụng; ở liều rất cao có thể gặp co giật, biến chứng tim mạch hoặc hô hấp. Xử trí bằng rửa dạ dày và điều trị triệu chứng, hỗ trợ; liên hệ ngay cơ sở y tế.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:
    Nhức đầu; buồn nôn và khó tiêu.
  • Chưa xác định tần suất:
    Phản ứng quá mẫn, ví dụ phản vệ; các rối loạn tiêu hóa nhẹ như nôn, đau bụng, chướng bụng (thường giảm khi uống thuốc cùng thức ăn hoặc giảm liều); phản ứng ở da và mô dưới da, đặc biệt phù mạch, mày đay, phát ban và ngứa.
  • Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Về lý thuyết, thuốc kháng histamin có thể làm giảm tác dụng của betahistin và ngược lại.
  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO, kể cả loại chọn lọc trên MAO-B) có thể làm tăng phơi nhiễm betahistin.
  • Chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng khác; tuy nhiên nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang dùng.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với betahistin dihydroclorid hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • U tủy thượng thận (u tế bào ưa crôm – pheochromocytoma).

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử loét dạ dày – tá tràng.
  • Thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản; cần theo dõi trong quá trình điều trị.
  • Thận trọng ở bệnh nhân mày đay, phát ban hoặc viêm mũi dị ứng do khả năng làm nặng thêm các triệu chứng này.
  • Thận trọng ở bệnh nhân hạ huyết áp nặng.
  • Thận trọng và theo dõi ở người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận do thiếu dữ liệu.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không có đủ dữ liệu về việc sử dụng betahistin ở phụ nữ mang thai; không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết.

Phụ nữ cho con bú: chưa rõ betahistin có bài tiết qua sữa mẹ hay không; không khuyến cáo dùng trong thời kỳ cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Betaserc được chỉ định trong điều trị chóng mặt tái phát; bản thân bệnh lý này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Trong các nghiên cứu lâm sàng, betahistin không hoặc ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng này.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc chống chóng mặt, mã ATC: N07CA01. Cơ chế tác dụng của betahistin mới chỉ được hiểu một phần: thuốc đóng vai trò đồng vận một phần trên thụ thể histamin H₁ và đối vận trên thụ thể H3 ở mô thần kinh, làm tăng bài tiết và nồng độ histamin; làm tăng tuần hoàn máu đến vùng ốc tai và toàn bộ não bộ; tạo thuận lợi cho sự bù trừ tiền đình trung ương; và có tác dụng ức chế phụ thuộc liều lên nơron ở nhân tiền đình bên và giữa. Betahistin đã được chứng minh cải thiện tình trạng bệnh và giảm tần suất các cơn chóng mặt tiền đình.

Đặc tính dược động học

Betahistin được hấp thu dễ dàng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; sau khi hấp thu, thuốc được chuyển hóa nhanh và gần như hoàn toàn thành 2-pyridylacetic acid (2-PAA) không có hoạt tính. Nồng độ betahistin trong huyết tương rất thấp; tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương dưới 5%. Nồng độ 2-PAA trong huyết tương và nước tiểu đạt tối đa sau khi uống 1 giờ và giảm một nửa sau khoảng 3,5 giờ. Chất 2-PAA đào thải nhanh qua nước tiểu (khoảng 85% liều). Dược động học của betahistin là tuyến tính trong khoảng liều 8 – 48 mg.

Bảo quản

Không bảo quản trên 30°C. Bảo quản thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh sáng. Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất (hạn dùng là ngày cuối cùng của tháng hết hạn ghi trên bao bì). Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.