• Trang chủ
  • Thuốc Medi-Levosulpirid 50 điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn tiêu hóa (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén)
Thương hiệu: Medisun

Thuốc Medi-Levosulpirid 50 điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn tiêu hóa (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Levosulpirid 50 mg
Nhà sản xuất Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Số đăng ký 893110157724
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Medi-Levosulpirid 50 là thuốc nhóm benzamid chứa levosulpirid 50 mg dạng viên nén, dùng điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính ở người lớn, trẻ trên 14 tuổi và hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa chức năng. Thuốc do Medisun sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc viên nén Medi-Levosulpirid 50 là gì?

Medi-Levosulpirid 50 là thuốc thuộc nhóm benzamid thay thế, mỗi viên nén chứa levosulpirid hàm lượng 50 mg. Levosulpirid là đồng phân levo của sulpirid, có tác dụng đối kháng chọn lọc thụ thể dopamin D2; ở liều thấp thuốc còn có tác dụng điều hòa vận động đường tiêu hóa nên được dùng hỗ trợ trong rối loạn tiêu hóa chức năng.

Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun sản xuất tại Việt Nam (GMP-WHO), dùng trong điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính và hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa chức năng. Viên nén tròn, màu trắng, một mặt có chữ S, một mặt có rãnh chia viên; đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên.

Câu hỏi thường gặp

Medi-Levosulpirid 50 là thuốc gì?

Medi-Levosulpirid 50 là thuốc nhóm benzamid, chứa levosulpirid 50 mg dạng viên nén, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun sản xuất.

Medi-Levosulpirid 50 được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính ở người lớn và trẻ em trên 14 tuổi, đồng thời hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa chức năng như trướng bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, nôn.

Medi-Levosulpirid 50 dùng như thế nào?

Điều trị tâm thần phân liệt: khởi đầu 200–400 mg chia 2 lần mỗi ngày, tối đa 800 mg đến 1,2 g/ngày tùy loại triệu chứng. Hỗ trợ rối loạn tiêu hóa chức năng: 1 viên x 1 lần/ngày trước bữa ăn. Liều cụ thể do bác sĩ quyết định.

Medi-Levosulpirid 50 có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp (theo đặc tính nhóm benzamid): tăng prolactin máu (căng ngực, tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt), an thần, buồn ngủ, mất ngủ, rối loạn ngoại tháp, tăng cân, táo bón; cần lưu ý nguy cơ kéo dài khoảng QT.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Medi-Levosulpirid 50 không?

Không. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, phụ nữ có khả năng mang thai và phụ nữ đang cho con bú.

Thành phần

Medi-Levosulpirid 50 Viên nén

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Levosulpirid 50 mg Hoạt chất
Avicel PH 101, tinh bột mì, calci hydro phosphat dihydrat, PVP K30, natri starch glycolat, talc, magnesi stearat, nước tinh khiết vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén tròn, màu trắng, một mặt có chữ S, một mặt có rãnh chia viên.

Công dụng

Công dụng của Medi-Levosulpirid 50

Chỉ định

Medi-Levosulpirid 50 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính ở người lớn và trẻ em trên 14 tuổi.
  • Hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa chức năng: trướng bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, nôn.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Medi-Levosulpirid 50

Thuốc dùng đường uống.

Liều dùng

  • Điều trị tâm thần phân liệt (người lớn và trẻ em trên 14 tuổi): liều khởi đầu 200–400 mg chia 2 lần mỗi ngày, tăng liều nếu cần thiết. Bệnh nhân chủ yếu có triệu chứng tích cực: tối đa 1,2 g/ngày. Bệnh nhân chủ yếu có triệu chứng tiêu cực: tối đa 800 mg/ngày. Bệnh nhân có triệu chứng tích cực và tiêu cực hỗn hợp: thường 400–600 mg chia 2 lần mỗi ngày.
  • Hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa chức năng (người lớn): 1 viên x 1 lần/ngày, dùng trước bữa ăn, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: thuốc đào thải qua thận nên nồng độ trong huyết thanh có thể tăng cao; cần điều chỉnh liều và số lần dùng thuốc, thận trọng với nguy cơ hội chứng ngoại tháp.

Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quên liều

Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như lịch thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều và cách xử trí

Kinh nghiệm về quá liều levosulpirid còn hạn chế; các biểu hiện dự kiến là sự phóng đại tác dụng dược lý như trạng thái ý thức u ám, kích động, lú lẫn và hội chứng ngoại tháp, ở liều rất cao có thể hôn mê và hạ huyết áp (tham khảo Dược thư Quốc gia Việt Nam, nhóm benzamid). Không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí bằng rửa dạ dày, than hoạt nếu mới uống thuốc, điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng tim mạch, hô hấp; dùng thuốc chống Parkinson khi có triệu chứng ngoại tháp nặng.

Tác dụng phụ

  • Tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm không in đầy đủ mục tác dụng không mong muốn. Các phản ứng dưới đây được tham khảo từ Dược thư Quốc gia Việt Nam và đặc tính chung của nhóm benzamid (sulpirid/levosulpirid).
  • Thường gặp: tăng prolactin máu (căng ngực, tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt, rối loạn cương dương); an thần, buồn ngủ; mất ngủ; rối loạn ngoại tháp (hội chứng Parkinson, run, chứng nằm ngồi không yên) – thường hồi phục khi dùng thuốc điều trị Parkinson; tăng cân; táo bón.
  • Ít gặp: tăng trương lực cơ, loạn trương lực cơ, rối loạn vận động; hạ huyết áp thế đứng; tăng men gan.
  • Hiếm gặp / chưa rõ tần suất: cơn vận nhãn, rối loạn vận động chậm, hội chứng ác tính thần kinh; giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt; hạ natri máu, hội chứng tiết hormon chống bài niệu không thích hợp; kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, xoắn đỉnh; huyết khối tĩnh mạch; co giật; phản ứng dị ứng ngoài da.
  • Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo không in mục tương tác thuốc. Theo đặc tính nhóm benzamid, cần lưu ý:
  • Levodopa và thuốc chống Parkinson: đối kháng lẫn nhau về tác dụng.
  • Thuốc kháng acid, sucralfat: làm giảm hấp thu levosulpirid; nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
  • Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: tăng tác dụng an thần.
  • Thuốc hạ huyết áp: tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng.
  • Thuốc gây kéo dài khoảng QT hoặc gây mất cân bằng điện giải: tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất – nên tránh phối hợp.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn hoặc không dung nạp với levosulpirid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ có khả năng mang thai.
  • Trẻ em dưới 14 tuổi.
  • Bệnh nhân bị tổn thương nhu động ruột, xuất huyết dạ dày ruột, rối loạn nhu động ruột hoặc rối loạn khả năng thẩm thấu.
  • U tủy thượng thận (có thể gây tăng huyết áp do phóng thích catecholamin từ khối u).
  • Động kinh, hưng cảm và loạn tâm thần hưng – trầm cảm.
  • Bệnh vú cấp tính (do tương quan giữa tăng tiết prolactin và loạn sản tế bào vú khi dùng thuốc hướng tâm thần).

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Ở trẻ em có thể xảy ra hội chứng ngoại tháp, cần thận trọng tránh sử dụng thuốc quá liều.
  • Ở bệnh nhân lớn tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng thận, thuốc được đào thải qua thận nên nồng độ trong huyết thanh có thể tăng cao, dễ xảy ra tác dụng phụ (hội chứng ngoại tháp…); cần điều chỉnh liều và số lần dùng thuốc.
  • Như các thuốc nhóm benzamid khác, cần lưu ý nguy cơ kéo dài khoảng QT, hội chứng ác tính thần kinh và rối loạn vận động chậm khi dùng kéo dài; nên ngưng thuốc dần dần.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không dùng cho phụ nữ có thai và phụ nữ có khả năng mang thai.

Phụ nữ cho con bú: không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây buồn ngủ và giảm tập trung; không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

Đặc tính dược lực học

Levosulpirid là đồng phân levo có hoạt tính của sulpirid, thuộc nhóm benzamid thay thế. Thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể dopamin D2 ở hệ thần kinh trung ương, tạo tác dụng chống loạn thần; đồng thời đối kháng thụ thể D2 ở đường tiêu hóa giúp điều hòa và tăng vận động dạ dày – ruột, nên được dùng hỗ trợ trong rối loạn tiêu hóa chức năng (nguồn tham khảo: Dược thư Quốc gia Việt Nam).

Đặc tính dược động học

Tương tự sulpirid, levosulpirid hấp thu qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng thấp và thay đổi theo cá thể; liên kết với protein huyết tương thấp; ít bị chuyển hóa và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Ở bệnh nhân suy thận và người cao tuổi, độ thanh thải giảm làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh (nguồn tham khảo: Dược thư Quốc gia Việt Nam).

Bảo quản

Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.