• Trang chủ
  • Thuốc Mirzaten Mirtazapin 30 mg điều trị trầm cảm (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)
Thương hiệu: KRKA

Thuốc Mirzaten Mirtazapin 30 mg điều trị trầm cảm (Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Mirtazapin 30 mg
Nhà sản xuất KRKA | d.d. | Novo mesto
Số đăng ký 383110074623
Nước sản xuất Slovenia
Mô tả ngắn Mirzaten 30mg là thuốc chống trầm cảm chứa mirtazapin 30 mg dạng viên nén bao phim, dùng điều trị bệnh trầm cảm ở người lớn. Thuốc do KRKA (Slovenia) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên, thường uống 1 lần trước khi đi ngủ.
Hạn sử dụng 60 tháng

Thuốc viên nén bao phim Mirzaten 30mg là gì?

Mirzaten 30mg là thuốc chống trầm cảm, chứa hoạt chất mirtazapin (dạng hemihydrat) hàm lượng 30 mg mỗi viên, bào chế dạng viên nén bao phim. Mirtazapin là chất đối kháng α2 trung tâm trước synap, làm tăng dẫn truyền thần kinh noradrenergic và serotonin trung ương, đồng thời đối kháng thụ thể H1 của histamin.

Sản phẩm do KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia) sản xuất, dùng để điều trị bệnh trầm cảm ở người lớn. Viên nén bao phim màu vàng nâu, hình oval, lồi, có vạch trên một mặt, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên.

Câu hỏi thường gặp

Mirzaten là thuốc gì?

Mirzaten 30mg là thuốc chống trầm cảm chứa mirtazapin 30 mg dạng viên nén bao phim, do KRKA (Slovenia) sản xuất.

Mirzaten được dùng trong những trường hợp nào?

Điều trị bệnh trầm cảm ở người lớn.

Mirzaten dùng như thế nào?

Uống liều khởi đầu 15 hoặc 30 mg mỗi ngày, tốt nhất trước khi đi ngủ, có thể tăng tới 45 mg/ngày; nuốt nguyên viên, không nhai.

Mirzaten có thể gây tác dụng phụ gì?

Rất phổ biến: tăng thèm ăn và tăng cân, buồn ngủ, đau đầu, khô miệng; phổ biến: chóng mặt, run, buồn nôn, phù, hạ huyết áp thế đứng.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Mirzaten không?

Cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong thai kỳ và khi cho con bú.

Thành phần

Mirzaten 30mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Mirtazapin (dạng hemihydrat) 30 mg Hoạt chất
Lactose monohydrat vừa đủ Tá dược
Powdered cellulose, sodium starch glycolat, pregelatinised maize starch, colloidal anhydrous silica, magnesium stearat (trong viên nén); hypromellose, titanium dioxid (E171), talc, macrogol 6000, oxid sắt vàng (E172), oxid sắt đỏ (E172) (trong vỏ bao phim) vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu vàng nâu, hình oval, lồi, có vạch trên một mặt. Viên nén có thể chia được thành hai liều.

Công dụng

Công dụng của Mirzaten

Chỉ định

Mirzaten được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị bệnh trầm cảm.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Mirzaten

Dùng đường uống. Nuốt viên thuốc mà không nhai, với nước hoặc nước hoa quả. Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nên uống Mirzaten tại cùng một thời điểm mỗi ngày, tốt nhất là trước khi đi ngủ; khi chia liều 2 lần thì liều cao hơn nên uống trước khi đi ngủ.

Liều dùng

  • Người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 15 hoặc 30 mg mỗi ngày. Có thể tăng liều sau một vài ngày để đạt liều tối ưu (giữa 15 và 45 mg mỗi ngày). Liều dùng thường như nhau với mọi lứa tuổi.
  • Người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: Bác sĩ có thể điều chỉnh liều. Độ thanh thải của mirtazapin giảm ở người suy gan và suy thận.

Thông thường Mirzaten có tác dụng sau 1-2 tuần và sau 2-4 tuần bệnh nhân có thể bắt đầu cảm thấy tốt hơn. Thông thường cần dùng Mirzaten cho đến khi các triệu chứng trầm cảm đã biến mất trong vòng 4 đến 6 tháng. Không đột ngột ngừng dùng thuốc; cần giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh các triệu chứng khi ngừng thuốc (cảm thấy bị ốm, chóng mặt, bối rối, lo lắng, đau đầu).

Quên liều

Nếu dùng liều một viên mỗi ngày: bỏ qua liều đã quên, dùng liều tiếp theo tại thời điểm thông thường. Nếu dùng liều hai viên mỗi ngày: quên liều buổi sáng thì uống cùng với liều buổi tối; quên liều buổi tối thì bỏ qua và tiếp tục uống liều buổi sáng và buổi tối như bình thường. Không uống bù gấp đôi liều.

Quá liều và cách xử trí

Biểu hiện thường gặp nhất khi quá liều mirtazapin (không kèm các thuốc khác hoặc rượu) là buồn ngủ, mất định hướng và tăng nhịp tim. Nếu dùng quá nhiều thuốc, cần gọi bác sĩ ngay lập tức.

Tác dụng phụ

  • Rất phổ biến (> 1/10):
    Tăng thèm ăn và tăng cân; ngủ lơ mơ hoặc buồn ngủ; đau đầu; khô miệng.
  • Phổ biến (1-10/100):
    Thờ ơ; chóng mặt; run rẩy hoặc rùng mình; buồn nôn, nôn; tiêu chảy; phát ban hoặc ban trên da; đau khớp hoặc đau cơ; đau lưng; hạ huyết áp thế đứng; phù nề (thường ở mắt cá chân hoặc bàn chân); mệt mỏi; giấc mơ sống động; nhầm lẫn; cảm thấy lo lắng; khó ngủ. Với trẻ em dưới 18 tuổi còn quan sát thấy: tăng trọng lượng đáng kể, phát ban và tăng triglycerid máu.
  • Không phổ biến (1-10/1000):
    Hưng cảm; cảm giác bất thường ở da (rát, đau nhói, ngứa ran – dị cảm); chân bồn chồn; ngất xỉu; cảm giác tê trong miệng; huyết áp thấp; ác mộng; cảm thấy bị kích động; ảo giác; thúc đẩy di chuyển.
  • Hiếm gặp (1-10/10000):
    Vàng da hoặc vàng mắt (rối loạn chức năng gan); co giật hoặc co thắt cơ bắp; cư xử hung hăng.
  • Không xác định:
    Mất bạch cầu hạt (sốt cao đột ngột không rõ nguyên nhân, khô họng, loét miệng); rối loạn sản xuất tế bào máu ở tủy xương (thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa acid); cơn động kinh; hội chứng serotonin; ý nghĩ làm tổn thương bản thân hoặc tự tử; cảm giác bất thường trong miệng; nói lắp; sưng tấy trong miệng; tăng tiết nước bọt; giảm natri máu; bài tiết hormon chống lợi tiểu không phù hợp; mộng du; phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson, viêm da có bóng nước, ban da đa dạng, hoại tử gây độc biểu bì).
  • Nếu có bất cứ tác dụng không mong muốn nào trở nên trầm trọng, hoặc nhận thấy tác dụng không mong muốn không được liệt kê, vui lòng thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

  • Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế monoamin oxidase (ức chế MAO): moclobemid, tranylcypromin, selegilin. Không dùng Mirzaten trong vòng 2 tuần sau khi ngừng thuốc ức chế MAO và ngược lại.
  • Thận trọng khi dùng đồng thời với: các thuốc chống trầm cảm SSRI, venlafaxin, L-tryptophan, các triptan, tramadol, linezolid, lithium và các chế phẩm St. John’s Wort (nguy cơ hội chứng serotonin); nefazodon (làm tăng nồng độ mirtazapin); benzodiazepin; olanzapin; cetirizin; morphin (tăng buồn ngủ).
  • Erythromycin, ketoconazol, thuốc ức chế HIV-protease, cimetidin có thể làm tăng lượng mirtazapin trong máu; carbamazepin, phenytoin, rifampicin có thể làm giảm nồng độ mirtazapin trong máu.
  • Mirzaten có thể làm tăng tác dụng của warfarin – cần bác sĩ giám sát cẩn trọng.
  • Không nên uống rượu khi đang điều trị với Mirzaten (tăng buồn ngủ).

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Dị ứng (quá mẫn) với mirtazapin hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Đang dùng hoặc vừa mới dùng (trong 2 tuần trước) các thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO-Is).

Cảnh báo và thận trọng

  • Không nên sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do hiệu quả chưa được chứng minh và tăng rủi ro tác dụng không mong muốn (cố tình tự tử, ý nghĩ tự tử, sự thù địch); ở nhóm tuổi này còn quan sát thấy tăng cân đáng kể hơn so với người lớn.
  • Ý nghĩ tự tử và tình trạng xấu đi của bệnh trầm cảm có thể tăng lên khi bắt đầu dùng thuốc, nhất là ở người dưới 25 tuổi hoặc người từng có ý định tự tử. Nếu có ý nghĩ làm tổn thương mình hoặc tự tử, cần liên hệ với bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay lập tức.
  • Thận trọng và thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử: co giật (động kinh), bệnh gan (kể cả vàng da), bệnh thận, bệnh tim hoặc huyết áp thấp, tâm thần phân liệt, hưng trầm cảm (rối loạn lưỡng cực), tiểu đường, bệnh mắt (glaucoma), khó tiểu do phì đại tuyến tiền liệt.
  • Nếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng (sốt cao không giải thích được, đau họng, loét miệng): ngừng dùng thuốc và làm xét nghiệm máu, vì có thể là dấu hiệu rối loạn sản sinh tế bào máu ở tủy xương (thường sau 4-6 tuần điều trị).
  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của thuốc chống trầm cảm.
  • Nếu xảy ra vàng da, co giật tiến triển thường xuyên hơn, hoặc cảm thấy phấn chấn/quá kích thích (hưng cảm): ngừng dùng Mirzaten và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
  • Thuốc chứa lactose. Bệnh nhân không dung nạp với một số đường nên liên lạc với bác sĩ trước khi sử dụng.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Kinh nghiệm hạn chế trong điều trị Mirzaten với phụ nữ mang thai không cho thấy có gia tăng rủi ro. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu sử dụng thuốc trong khi mang thai. Nếu dùng Mirzaten cho đến khi hoặc ngay trước khi sinh con, trẻ nên được giám sát các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra.

Phụ nữ cho con bú: Hãy hỏi bác sĩ nếu cho con bú khi đang dùng Mirzaten.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Mirzaten có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung hoặc sự tỉnh táo. Cần chắc chắn rằng những khả năng này không bị ảnh hưởng trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Các thuốc chống suy nhược khác. Mã ATC: N06AX11.

Mirtazapin là trung tâm hoạt động trước synap α2-antagonist, làm tăng dẫn truyền thần kinh trung ương và dẫn truyền serotonin. Tăng cường dẫn truyền serotonin được cụ thể qua trung gian receptor 5-HT1, do các receptor 5-HT2 và 5-HT3 bị chặn bởi mirtazapin. Cả hai cấu hình của mirtazapin đều đóng góp vào tác dụng chống trầm cảm: cấu hình S(+) ngăn chặn receptor α2 và 5-HT2, cấu hình R(-) ngăn chặn receptor 5-HT3. Tác dụng đối kháng histamin H1 được kết hợp với khả năng an dịu của thuốc. Thuốc thực tế không có hoạt tính kháng acetylcholin và ở liều điều trị không ảnh hưởng đến hệ tim mạch.

Đặc tính dược động học

Sau khi uống, mirtazapin nhanh chóng được hấp thu (sinh khả dụng ≈ 50%), đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2 giờ. Liên kết với protein huyết tương khoảng 85%. Thời gian bán thải là 20-40 giờ (có thể lên đến 65 giờ), ngắn hơn ở nam giới trẻ; do đó dùng thuốc 1 lần mỗi ngày, trạng thái ổn định đạt được sau 3-4 ngày. Thức ăn không ảnh hưởng đến dược động học. Con đường chuyển hóa chủ yếu là demethyl và oxy hóa, tiếp theo là liên hợp; CYP2D6, CYP1A2 tham gia hình thành chất chuyển hóa hydroxyl, CYP3A4 hình thành chất chuyển hóa N-demethyl và N-oxide. Mirtazapin được đào thải qua phân và nước tiểu trong vòng vài ngày. Độ thanh thải giảm ở người suy thận hoặc suy gan.

Bảo quản

Giữ thuốc ngoài tầm với trẻ em. Không bảo quản thuốc ở nhiệt độ trên 30°C. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.