• Trang chủ
  • Viên nén Brilinta 90mg AstraZeneca Phòng ngừa biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch (Hộp 6 vỉ x 10 viên nén)
Thương hiệu: AstraZeneca

Viên nén Brilinta 90mg AstraZeneca Phòng ngừa biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch (Hộp 6 vỉ x 10 viên nén)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Thành phần Ticagrelor 90 mg
Nhà sản xuất AstraZeneca AB
Số đăng ký VN-19006-15
Nước sản xuất Thụy Điển
Mô tả ngắn Brilinta 90mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu chứa ticagrelor 90 mg dạng viên nén, dùng phòng ngừa các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch ở người lớn bị hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim NSTEMI hoặc STEMI). Thuốc thường phối hợp với aspirin, khởi đầu liều nạp 180 mg rồi duy trì 90 mg x 2 lần/ngày, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng 24 tháng

Thuốc Brilinta 90mg là gì?

Brilinta 90mg là thuốc chống kết tập tiểu cầu, mỗi viên nén chứa ticagrelor 90 mg. Ticagrelor là thuốc đối kháng thụ thể P2Y12 tác động trực tiếp và thuận nghịch, ngăn cản quá trình hoạt hóa và kết tập tiểu cầu qua trung gian ADP, qua đó làm giảm nguy cơ các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch.

Sản phẩm do AstraZeneca AB (Thụy Điển) sản xuất, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Thuốc được dùng cho người lớn bị hội chứng mạch vành cấp để phòng ngừa các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch, thường phối hợp với acid acetylsalicylic (aspirin).

Câu hỏi thường gặp

Brilinta 90mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn nhóm chống kết tập tiểu cầu, chứa ticagrelor 90 mg dạng viên nén, của AstraZeneca (Thụy Điển).

Brilinta 90mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng phòng ngừa các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch ở người lớn bị hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim NSTEMI hoặc STEMI), giúp giảm nguy cơ lên cơn đau tim khác, đột quỵ hoặc tử vong do bệnh tim mạch.

Brilinta 90mg dùng như thế nào?

Khởi đầu bằng liều nạp 180 mg (2 viên) một lần, sau đó duy trì 90 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối) đến 12 tháng, thường phối hợp với aspirin 75 – 100 mg/ngày. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu khó nuốt có thể nghiền viên hòa với nước và uống ngay.

Brilinta 90mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Hay gặp nhất là các biến cố chảy máu (bầm tím, chảy máu mũi, chảy máu nướu răng, chảy máu dạ dày) và khó thở. Rất thường gặp tăng acid uric máu. Thường gặp đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, nổi ban, ngất, tụt huyết áp.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Brilinta 90mg không?

Không khuyến khích dùng khi mang thai hoặc có thể mang thai; nên áp dụng biện pháp tránh thai khi dùng thuốc. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần tham vấn bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Thành phần

Brilinta 90mg viên nén

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Ticagrelor 90 mg Hoạt chất
Tá dược vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén.

Công dụng

Công dụng của Brilinta 90mg

Chỉ định

Brilinta 90mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Phòng ngừa các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch ở bệnh nhân người lớn bị hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên – NSTEMI, hoặc nhồi máu cơ tim ST chênh lên – STEMI), bao gồm bệnh nhân điều trị nội khoa và bệnh nhân được can thiệp mạch vành qua da hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành. Thuốc làm giảm nguy cơ lên cơn đau tim khác, đột quỵ hoặc tử vong do bệnh tim mạch.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Brilinta 90mg

Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn. Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày (một viên buổi sáng, một viên buổi tối). Trên vỉ thuốc có hình mặt trời và hình mặt trăng giúp bệnh nhân xác định đã uống thuốc hay chưa. Nếu bệnh nhân khó nuốt viên thuốc, có thể nghiền viên thành bột mịn, hòa với nửa ly nước lọc, khuấy và uống ngay, sau đó tráng ly bằng nửa ly nước nữa và uống hết.

Liều dùng

  • Liều nạp: 2 viên (180 mg) một lần, thường được dùng trong lúc bệnh nhân nằm viện.
  • Liều duy trì: 1 viên 90 mg x 2 lần/ngày, trong khoảng thời gian lên đến 12 tháng, trừ khi có chỉ dẫn khác của bác sĩ.
  • Phối hợp với aspirin: Brilinta thường được chỉ định cùng với acid acetylsalicylic (aspirin), liều aspirin thông thường 75 – 100 mg/ngày theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi: không khuyến khích sử dụng.

Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, chỉ cần uống liều kế tiếp như bình thường. Không được uống gấp đôi liều (2 viên cùng lúc) để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Quá liều Brilinta có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Ngay lập tức báo cho bác sĩ hoặc nhập viện, mang theo hộp/vỉ thuốc đã uống.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng không mong muốn hay gặp nhất liên quan đến chảy máu, thường là bầm tím và chảy máu mũi. Chảy máu nghiêm trọng ít gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng — cần gặp bác sĩ ngay khi có chảy máu dữ dội hoặc không kiểm soát được, nước tiểu màu hồng/đỏ/nâu, nôn ra máu hoặc dịch nôn giống bã cà phê, phân đỏ hoặc đen như hắc ín, ho hoặc nôn ra cục máu đông, hoặc các dấu hiệu đột quỵ (tê/yếu một bên cơ thể, đột ngột nhầm lẫn, khó nói, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân).
  • Khó thở rất thường gặp, thường nhẹ, đặc điểm là đột ngột, cảm giác thiếu không khí ngoài dự kiến, thường xảy ra lúc nghỉ ngơi, có thể xuất hiện trong tuần đầu điều trị và đa số trường hợp sẽ hết; nếu tình trạng nặng lên và kéo dài, hãy thông báo cho bác sĩ.
  • Rất thường gặp (ADR > 1/10): tăng nồng độ acid uric trong máu; chảy máu do rối loạn về máu.
  • Thường gặp (ADR > 1/100): bầm tím; đau đầu; chóng mặt hoặc cảm giác căn phòng đang xoay; tiêu chảy hoặc khó tiêu, buồn nôn, táo bón; nổi ban, ngứa; đau và sưng khớp (dấu hiệu bệnh gout); tụt huyết áp (chóng mặt, nhẹ đầu, nhìn mờ); chảy máu mũi, chảy máu sau phẫu thuật hoặc vết cắt, chảy máu dạ dày (loét), chảy máu nướu răng; ngất.
  • Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100): phản ứng dị ứng (nổi ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi); nhầm lẫn; vấn đề về thị giác do máu tụ ở mắt; chảy máu âm đạo nặng hơn hoặc ngoài chu kỳ; tụ máu trong khớp và cơ gây sưng đau; máu trong tai; xuất huyết nội.
  • Ngay lập tức gặp bác sĩ nếu gặp phải các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng vì có thể cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.

Tương tác thuốc

  • Chống chỉ định dùng cùng các chất ức chế mạnh CYP3A4: ketoconazol, clarithromycin, nefazodon, ritonavir, atazanavir.
  • Thận trọng khi dùng cùng: simvastatin hoặc lovastatin liều > 40 mg/ngày, rifampicin; phenytoin, carbamazepin, phenobarbital; digoxin; ciclosporin; quinidin, diltiazem; thuốc chẹn beta, verapamil.
  • Tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng: thuốc chống đông đường uống (warfarin), NSAID (ibuprofen, naproxen), SSRI (paroxetin, sertralin, citalopram), thuốc làm ly giải sợi huyết (streptokinase, alteplase).
  • Ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính là cơ chất của P-glycoprotein và được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Dị ứng với ticagrelor hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân đang chảy máu.
  • Tiền sử đột quỵ do chảy máu não.
  • Bệnh gan nặng.
  • Đang dùng các thuốc: ketoconazol, clarithromycin, nefazodon, ritonavir, atazanavir.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân có tăng nguy cơ chảy máu: gần đây có chấn thương nghiêm trọng hoặc phẫu thuật (kể cả phẫu thuật nha khoa), bệnh ảnh hưởng đến việc đông máu, gần đây có chảy máu ở dạ dày hoặc ruột (loét dạ dày, polyp ruột).
  • Nếu có phẫu thuật (kể cả nha khoa) trong thời gian dùng thuốc, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng Brilinta 7 ngày trước phẫu thuật do tăng nguy cơ chảy máu.
  • Thận trọng ở bệnh nhân nhịp chậm bất thường (< 60 nhịp/phút) và không có thiết bị hỗ trợ tạo nhịp tim; bệnh nhân hen suyễn hoặc các bệnh phổi khác, khó thở; bệnh nhân có bệnh gan hoặc tiền sử bệnh ảnh hưởng đến chức năng gan; bệnh nhân có nồng độ acid uric máu cao hơn bình thường.
  • Không khuyến khích dùng Brilinta cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không khuyến khích dùng Brilinta nếu đang mang thai hoặc có thể mang thai; phụ nữ nên áp dụng biện pháp tránh thai trong khi dùng thuốc. Nếu đang mang thai, nghĩ là có thể có thai hoặc dự định có thai, hãy tham vấn bác sĩ hoặc dược sĩ.

Phụ nữ cho con bú: thông báo cho bác sĩ nếu đang cho con bú và tham vấn bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Brilinta không có khả năng ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nếu cảm thấy chóng mặt hoặc nhầm lẫn khi dùng thuốc, hãy cẩn thận khi lái xe và vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Ticagrelor thuộc nhóm cyclopentyltriazolopyrimidin (CPTP), là thuốc đường uống đối kháng thụ thể P2Y12 chọn lọc, tác động trực tiếp và tương tác thuận nghịch. Ticagrelor không ngăn cản ADP gắn kết mà khi gắn với thụ thể P2Y12 sẽ ngăn chặn dẫn truyền tín hiệu cảm ứng bởi ADP, do đó ức chế hoạt hóa và kết tập tiểu cầu. Việc ức chế chức năng tiểu cầu làm giảm nguy cơ tai biến tim mạch như tử vong, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Ticagrelor còn làm tăng nồng độ adenosin nội sinh tại chỗ do ức chế chất vận chuyển nucleosid cân bằng ENT-1.

Đặc tính dược động học

Hấp thu: ticagrelor hấp thu nhanh với tmax trung bình khoảng 1,5 giờ; chất chuyển hóa có hoạt tính AR-C124910XX được tạo thành nhanh (tmax khoảng 2,5 giờ). Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 36%; có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
Phân bố: thể tích phân bố ở trạng thái hằng định khoảng 87,5 L; ticagrelor và chất chuyển hóa có hoạt tính liên kết cao với protein huyết tương (> 99%).
Chuyển hóa: CYP3A4 là enzym chính chuyển hóa ticagrelor và tạo chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ: chủ yếu qua chuyển hóa ở gan; hoạt tính phóng xạ được thu hồi khoảng 84% (57,8% ở phân, 26,5% ở nước tiểu). Thời gian bán thải trung bình khoảng 7 giờ với ticagrelor và 8,5 giờ với chất chuyển hóa có hoạt tính.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.