Thuốc viên nén Rupafin là gì?
Rupafin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, chứa hoạt chất rupatadine hàm lượng 10 mg (dưới dạng muối rupatadine fumarate), bào chế dạng viên nén. Rupatadine đối kháng chọn lọc và tác dụng kéo dài trên thụ thể histamin H1 ngoại vi.
Sản phẩm được sản xuất bởi Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha), đăng ký lưu hành bởi Hyphens Pharma, dùng điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mày đay ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên.
Câu hỏi thường gặp
Rupafin là thuốc gì?
Rupafin là thuốc kháng histamin thế hệ hai, chứa rupatadine 10 mg, tác dụng kéo dài.
Rupafin được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mày đay ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Rupafin dùng như thế nào?
Uống 1 viên (10 mg) mỗi ngày 1 lần, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Rupafin có thể gây tác dụng phụ gì?
Phổ biến nhất là buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi và khô miệng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Rupafin không?
Cần thận trọng, tránh dùng khi mang thai; khi cho con bú cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ và hỏi ý kiến bác sĩ.
Thành phần
Rupafin Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rupatadin (dưới dạng muối rupatadine fumarate) | 10 mg | Hoạt chất |
| Lactose monohydrate | 57,57 mg | Tá dược (chứa lactose) |
| Tinh bột ngô hồ hóa, cellulose vi tinh thể, màu đỏ oxít sắt (E-172), màu vàng oxít sắt (E-172), magie stearate | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén hình tròn, màu hồng cam nhạt.
Công dụng
Công dụng của Rupafin
Chỉ định
Rupafin được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và nổi mày đay ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Rupafin
Dùng đường uống, có thể uống cùng thức ăn hoặc không.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 mg (1 viên)/lần/ngày.
- Người cao tuổi: thận trọng khi dùng.
- Trẻ em: không khuyến cáo dùng viên nén Rupatadin 10 mg cho trẻ dưới 12 tuổi; trẻ 6–11 tuổi khuyến cáo dùng dạng dung dịch uống Rupatadin 1 mg/ml.
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: chưa có kinh nghiệm lâm sàng, hiện không khuyến cáo sử dụng viên nén 10 mg cho các bệnh nhân này.
Quá liều và xử trí
Chưa có trường hợp quá liều nào được báo cáo. Trong nghiên cứu an toàn dùng liều 100 mg/ngày trong 6 ngày, thuốc vẫn dung nạp tốt, phản ứng phụ hay gặp nhất là buồn ngủ. Nếu nuốt phải một lượng thuốc quá lớn, cần điều trị triệu chứng đồng thời tiến hành các biện pháp hỗ trợ cần thiết.
Tác dụng phụ
- Phổ biến (≥1/100 và <1/10):
Thần kinh: buồn ngủ, đau đầu, hoa mắt.
Tiêu hóa: khô miệng.
Toàn thân: mệt mỏi, suy nhược. - Ít gặp (≥1/1000 và <1/100):
Nhiễm khuẩn: viêm họng, viêm mũi.
Chuyển hóa: tăng cảm giác thèm ăn.
Thần kinh: mất tập trung.
Hô hấp: chảy máu cam, khô mũi, ho, khô họng, đau miệng – hầu họng.
Tiêu hóa: buồn nôn, đau phần bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, nôn, đau bụng, táo bón.
Da: phát ban.
Cơ xương khớp: đau lưng, viêm khớp, đau cơ.
Toàn thân: khát nước, khó chịu, sốt, dễ bị kích thích.
Xét nghiệm: tăng creatine phosphokinase, tăng ALT/AST, kết quả bất thường chức năng gan, tăng cân. - Phản ứng phụ hay gặp nhất trong nghiên cứu lâm sàng có đối chứng là buồn ngủ (9,5%), đau đầu (6,9%) và mệt mỏi (3,2%). Đa số các phản ứng phụ mức độ nhẹ đến trung bình và thường không cần ngừng điều trị.
- Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Ketoconazole hoặc erythromycin: dùng đồng thời rupatadine 20 mg với ketoconazole/erythromycin làm tăng nồng độ huyết thanh của rupatadine lần lượt khoảng 10 lần và 2–3 lần; không nên phối hợp rupatadine với các thuốc này cũng như các chất ức chế CYP3A4 khác.
- Nước bưởi: uống đồng thời với nước bưởi ép làm tăng nồng độ huyết thanh của rupatadine lên 3,5 lần; không nên uống Rupafin đồng thời với nước bưởi.
- Rượu: sau khi uống rượu, liều rupatadine 10 mg tạo ra tác dụng phụ trên thần kinh vận động không khác biệt đáng kể so với chỉ dùng rượu; liều 20 mg làm tăng tác hại khi uống rượu.
- Thuốc giảm đau trung ương: không loại trừ tương tác của rupatadine với các thuốc giảm đau trung ương.
- Thuốc statin: tình trạng tăng creatine phosphokinase (CPK) không kèm triệu chứng bệnh hiếm khi được báo cáo; cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc statin (một số chuyển hóa qua CYP3A4).
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với rupatadin hay với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Không nên dùng Rupafin với nước bưởi ép.
- Khi dùng rupatadine ở mức liều lên tới 10 lần liều điều trị không gây thay đổi trên điện tâm đồ; tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân có khoảng QT kéo dài, giảm kali huyết không điều chỉnh được, loạn nhịp tim tiến triển, hoặc nhồi máu cơ tim.
- Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên) do chỉ mới thử nghiệm trên một số ít bệnh nhân, không loại trừ nguy cơ tăng mẫn cảm.
- Thuốc chứa lactose monohydrate: không nên dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu hụt enzyme lactase hoặc không dung nạp glucose-galactose.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: dữ liệu hạn chế trên phụ nữ có thai; nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp/gián tiếp lên thai kỳ, sự phát triển thai nhi hay quá trình sinh nở. Cần thận trọng, tránh dùng khi đang mang thai.
Phụ nữ cho con bú: rupatadine được bài tiết qua sữa động vật; chưa biết có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng/tránh dùng thuốc dựa trên lợi ích của việc cho bú và lợi ích điều trị.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Rupatadine 10 mg không gây ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thận trọng cho đến khi phản ứng riêng biệt của người bệnh với thuốc được thể hiện.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng histamine tác dụng toàn thân. Mã ATC: R06AX28.
Rupatadine là thuốc kháng histamine thế hệ hai, đối kháng tác dụng kéo dài, hoạt tính chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Một số chất chuyển hóa (như desloratadine và chất chuyển hóa hydroxyl) vẫn còn hoạt tính kháng histamine, góp phần vào tác dụng toàn phần. Trong nghiên cứu in vitro, rupatadine ở nồng độ cao ức chế sự kết tập tế bào mast và giải phóng cytokine (đặc biệt TNFα). Thử nghiệm lâm sàng cho thấy liều 2–100 mg không ảnh hưởng đáng kể trên điện tâm đồ. Trong thử nghiệm trên bệnh nhân mày đay tự phát mạn tính, rupatadine giảm ngứa 57,5% sau 4 tuần điều trị (so với 44,9% ở giả dược) và giảm số lượng bệnh nhân bị ngứa/đỏ da (54,3% so với 39,7% ở giả dược).
Đặc tính dược động học
Hấp thu: hấp thu nhanh sau khi uống; thời gian đạt nồng độ tối đa trung bình khoảng 0,75 giờ; nồng độ tối đa trung bình là 2,6 ng/ml (liều đơn 10 mg) và 4,6 ng/ml (liều đơn 20 mg); dược động học tuyến tính ở liều 10–40 mg. Thức ăn làm tăng AUC khoảng 23%, không ảnh hưởng đáng kể lâm sàng.
Phân bố: tỷ lệ liên kết protein huyết tương 98,5–99%; thời gian bán thải 5,9 giờ.
Chuyển hóa: chuyển hóa đáng kể trước khi vào tuần hoàn, chủ yếu qua CYP3A4.
Thải trừ: 34,6% liều thải qua nước tiểu, 60,9% qua phân (sau 7 ngày). Ở người cao tuổi, AUC và nồng độ tối đa cao hơn so với người trẻ (thời gian bán thải trung bình 8,7 giờ so với 5,9 giờ), không có ý nghĩa lâm sàng nên không cần hiệu chỉnh liều.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Bảo quản vỉ thuốc trong hộp carton để tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

















