Thuốc bột pha hỗn dịch uống Taromentin 457mg/5ml là gì?
Taromentin là thuốc kháng sinh phối hợp penicillin và chất ức chế beta-lactamase, chứa amoxicillin 400 mg và acid clavulanic 57 mg trong mỗi 5 ml sau khi pha, bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống. Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, còn acid clavulanic bảo vệ amoxicillin khỏi bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase.
Thuốc do PT. Abbott Indonesia sản xuất, dùng cho trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn cân nặng dưới 40 kg để điều trị viêm tai giữa, viêm xoang cấp tính, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương khớp do vi khuẩn nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
Taromentin là thuốc gì?
Taromentin là thuốc kháng sinh phối hợp amoxicillin và acid clavulanic, dạng bột pha hỗn dịch uống 457 mg/5 ml, do PT. Abbott Indonesia sản xuất, dùng cho trẻ em cân nặng dưới 40 kg.
Taromentin được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc điều trị viêm tai giữa, viêm xoang cấp tính, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương và khớp do vi khuẩn nhạy cảm.
Taromentin dùng như thế nào?
Trẻ em dưới 40 kg dùng 28,6 – 51,4 mg/kg/ngày, chia 2 liều, uống trước bữa ăn; các liều cách nhau ít nhất 4 giờ. Cần pha bột với nước đun sôi để nguội theo đúng vạch trên nhãn lọ.
Taromentin có thể gây tác dụng phụ gì?
Rất phổ biến gây tiêu chảy. Phổ biến gây nhiễm nấm Candida, nôn mửa, cảm giác khó chịu. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng gồm phản ứng dị ứng nặng, viêm ruột già, phản ứng da nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Taromentin không?
Chưa có dữ liệu về sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú; chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Cần tư vấn bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Taromentin bột pha hỗn dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) | 400 mg/5 ml (sau khi pha) | Hoạt chất |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) | 57 mg/5 ml (sau khi pha) | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: bột pha hỗn dịch uống. Lọ 12,6 g bột pha thành 70 ml hỗn dịch, hoặc lọ 25,2 g bột pha thành 140 ml hỗn dịch.
Công dụng
Công dụng của Taromentin
Chỉ định
Bột hỗn dịch uống Taromentin 457mg/5ml được sử dụng ở trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn sau đây:
- Viêm tai giữa và viêm xoang cấp tính do vi khuẩn.
- Nhiễm trùng đường hô hấp.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm, bao gồm cả nhiễm khuẩn trong nha khoa.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Taromentin
Dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc. Dùng trước khi ăn để đạt hấp thu tối ưu.
Cách pha hỗn dịch: trước khi đổ nước, lắc lọ để làm tơi bột. Đổ nước đun sôi để nguội vào lọ chứa 12,6 g bột đến vạch đánh dấu trên nhãn lọ (62 ml), lắc đều đến khi tạo hỗn dịch đồng nhất, để lọ đứng yên và thêm nước đến vạch nếu cần để thu được 70 ml hỗn dịch (lọ 25,2 g: đổ nước đến vạch 124 ml để thu được 140 ml hỗn dịch). Lắc kỹ chai trước mỗi khi dùng.
5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa 400 mg amoxicillin và 57 mg acid clavulanic; 2,5 ml chứa 200 mg amoxicillin và 28,5 mg acid clavulanic; 1,25 ml chứa 100 mg amoxicillin và 14,25 mg acid clavulanic. Mỗi hộp có muỗng chia vạch 1,25 ml, 2,5 ml và 5 ml, cùng một ống tiêm để đong liều chính xác.
Duy trì liều dùng hàng ngày cách nhau ít nhất 4 tiếng, không dùng 2 liều liên tiếp trong 1 giờ. Không dùng quá 2 tuần cho trẻ em; nếu bệnh không thuyên giảm cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Taromentin nên được dùng đến khi kết thúc điều trị, kể cả khi triệu chứng đã cải thiện.
Liều dùng
Hỗn dịch thường được khuyến cáo không dùng cho người lớn và trẻ em cân nặng hơn 40 kg.
- Trẻ em cân nặng dưới 40 kg (liều thông thường): 28,6 mg – 51,4 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, chia thành 2 liều.
- Liều lớn hơn: từ 80 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày, chia thành 2 liều.
- Bệnh nhân suy thận, độ thanh thải creatinin (CrCl) > 30 ml/phút: không yêu cầu điều chỉnh liều.
- Bệnh nhân có CrCl < 30 ml/phút: không khuyến cáo dùng Taromentin (tỷ lệ amoxicillin/acid clavulanic 7:1) do thiếu khuyến cáo điều chỉnh liều; có thể cần thay đổi liều hoặc loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Bệnh nhân có vấn đề về gan: cần xét nghiệm máu thường xuyên hơn để kiểm tra chức năng gan.
Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Nếu bạn quên một liều thuốc: dùng ngay khi bạn nhớ ra. Liều tiếp theo nên dùng sau 4 tiếng, không nên dùng quá sớm.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: có thể xảy ra kích thích dạ dày ruột (khó chịu, nôn mửa, tiêu chảy) hoặc co giật.
Xử trí: không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị triệu chứng dựa trên theo dõi cân bằng điện giải và các biện pháp phụ trợ thích hợp khác. Thuốc có thể loại khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu.
Tác dụng phụ
- Rất phổ biến:
Tiêu hóa: tiêu chảy (ở người lớn). - Phổ biến:
Nhiễm khuẩn: nhiễm nấm Candida (âm đạo, miệng hoặc các nếp gấp da).
Toàn thân: cảm giác ốm, đặc biệt khi dùng liều cao.
Tiêu hóa: nôn mửa, tiêu chảy (ở trẻ em) — nên dùng Taromentin trước khi ăn nếu gặp các triệu chứng này. - Không phổ biến:
Da: nổi mẩn, ngứa, nổi mề đay (phát ban).
Tiêu hóa: chứng khó tiêu.
Thần kinh: chóng mặt, đau đầu.
Xét nghiệm máu: tăng hoạt động của một số enzym gan. - Hiếm gặp:
Da: nổi mẩn có thể phồng lên.
Xét nghiệm máu: số lượng thấp các tế bào liên quan đông máu, số lượng thấp tế bào máu trắng. - Chưa rõ tần suất:
Phản ứng quá mẫn: nổi mẩn trên da; viêm mạch máu (có thể xuất hiện màu đỏ/tím trên da, ảnh hưởng cơ quan khác); sốt, đau khớp, sưng hạch cổ/nách/háng; sưng tấy mặt hoặc miệng (phù mạch) gây khó thở; ngất xỉu — liên hệ bác sĩ ngay và ngừng thuốc nếu gặp các triệu chứng này.
Viêm ruột già: viêm đại tràng gây tiêu chảy có máu và chất nhầy, đau bụng và/hoặc sốt — liên hệ bác sĩ ngay nếu gặp.
Phản ứng da nghiêm trọng: hội chứng Steven-Johnson, hoại tử biểu bì da (bong da > 30% bề mặt cơ thể), viêm da tróc vảy có bỏng nước, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
Gan: viêm gan, vàng da (do tăng bilirubin).
Thận: viêm ống thận.
Máu: kéo dài thời gian đông máu, giảm đáng kể số lượng bạch cầu, giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu tan huyết), tinh thể trong nước tiểu.
Thần kinh: hiếu động thái quá, co giật (ở người dùng liều cao hoặc có vấn đề về thận).
Khác: lưỡi đen như mọc lông, răng nhuộm màu ở trẻ em (có thể loại bỏ bằng đánh răng thường xuyên). - Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Allopurinol (điều trị bệnh Gout): các phản ứng dị ứng trên da có thể xảy ra với khả năng cao hơn.
- Probenecid (điều trị bệnh Gout): nên tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều Taromentin.
- Thuốc giảm đông máu (như warfarin): nên làm xét nghiệm lại máu.
- Methotrexat (thuốc điều trị ung thư hoặc bệnh thấp khớp): Taromentin có thể ảnh hưởng đến tác dụng của methotrexat.
Tương kỵ
Do không có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Dị ứng (mẫn cảm) với amoxicillin, acid clavulanic hoặc bất kỳ thành phần nào khác của Taromentin.
- Bị dị ứng nặng (quá mẫn) với bất kỳ kháng sinh khác, bao gồm phát ban da hoặc sưng mặt hoặc cổ.
- Có vấn đề về gan hoặc vàng da liên quan đến việc sử dụng kháng sinh.
Cảnh báo và thận trọng
- Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Taromentin nếu có sốt hạch, đang điều trị bệnh gan hoặc thận, hoặc không đi tiểu thường xuyên.
- Việc sử dụng Taromentin có thể gây tình trạng xấu hơn hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm phản ứng dị ứng, co giật và viêm ruột già; cần theo dõi triệu chứng chặt chẽ trong khi dùng thuốc.
- Taromentin có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm máu (như xét nghiệm hồng cầu, chức năng gan) hoặc xét nghiệm nước tiểu (glucose).
- Thuốc chứa aspartam, là một phenylamin, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phenylketon niệu ở trẻ em có rối loạn di truyền hiếm gặp này.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và cho con bú, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ. Cần tư vấn bác sĩ khi đang mang thai hoặc cho con bú, hoặc đang có kế hoạch có em bé.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về sự ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: kháng khuẩn, sự kết hợp của penicillin, bao gồm các thuốc ức chế beta-lactamase. Mã ATC: J01CR02.
Amoxicillin là một penicillin bán tổng hợp (kháng sinh beta-lactam) ức chế các protein gắn penicillin (PBP) trong quá trình tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ly giải và chết vi khuẩn. Amoxicillin dễ bị phân hủy bởi beta-lactamase nên tác dụng đơn độc không hiệu lực trên vi khuẩn tạo ra enzym này. Acid clavulanic có cấu trúc beta-lactam tương tự penicillin, làm ngưng hoạt động một số enzym beta-lactamase, ngăn cản mất tác dụng của amoxicillin; đơn độc acid clavulanic không có tác dụng kháng khuẩn hữu ích trên lâm sàng. Thời gian trên nồng độ ức chế tối thiểu (T>MIC) là yếu tố quyết định quan trọng về hiệu quả của amoxicillin.
Cơ chế đề kháng: ngưng hoạt động bởi vi khuẩn có beta-lactamase không bị ức chế bởi acid clavulanic; thay đổi cấu trúc PBP làm giảm ái lực của thuốc; tính không thấm của thành tế bào hoặc cơ chế trao đổi ra ngoài, đặc biệt ở vi khuẩn Gram âm.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: amoxicillin và acid clavulanic phân ly hoàn toàn trong dung dịch nước ở pH sinh lý, hấp thu nhanh và tốt sau khi uống, tối ưu khi uống vào đầu bữa ăn. Sinh khả dụng khoảng 70%, thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) khoảng 1 giờ cho cả hai thành phần.
Phân bố: khoảng 25% acid clavulanic và 18% amoxicillin gắn kết với protein huyết tương. Sau tiêm tĩnh mạch, phát hiện được trong túi mật, mô bụng, da, mỡ, cơ, hoạt dịch, dịch ổ bụng, mật và mủ; amoxicillin xâm nhập hoàn toàn vào dịch não tủy. Cả hai chất qua được sữa mẹ và hàng rào nhau thai.
Chuyển hóa: amoxicillin đào thải một phần qua nước tiểu dưới dạng penicillin không hoạt động (10-25% liều); acid clavulanic được chuyển hóa rộng rãi, thải qua phân, nước tiểu và CO2 qua hơi thở.
Thải trừ: amoxicillin thải trừ chủ yếu qua thận; acid clavulanic qua thận và các đường khác.
Bảo quản
Bảo quản bột khô ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm. Hỗn dịch sau khi pha bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C), dùng trong vòng 7 ngày sau khi pha. Để xa tầm tay trẻ em.















