Thuốc viên nén phóng thích chậm Pentasa 500mg là gì?
Pentasa 500mg là thuốc chống viêm đường tiêu hóa dạng viên nén phóng thích chậm, mỗi viên chứa hoạt chất mesalazine hàm lượng 500 mg. Mesalazine tác dụng tại chỗ trên niêm mạc ruột bị viêm, được dùng trong điều trị viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.
Sản phẩm do Ferring International Center SA sản xuất tại Thụy Sỹ, đóng gói dạng hộp 10 vỉ x 10 viên nén phóng thích chậm. Dạng bào chế phóng thích chậm giúp hoạt chất được giải phóng dần dọc theo đường tiêu hóa, vì vậy viên thuốc phải được nuốt nguyên, không được nhai.
Câu hỏi thường gặp
Pentasa 500mg là thuốc gì?
Pentasa 500mg là thuốc kê đơn chứa mesalazine 500 mg dạng viên nén phóng thích chậm, thuộc nhóm thuốc chống viêm đường tiêu hóa, do Ferring sản xuất tại Thụy Sỹ.
Pentasa 500mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được dùng để điều trị viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.
Pentasa 500mg dùng như thế nào?
Nuốt nguyên viên, không nhai. Người lớn dùng tối đa 4 g mesalazin mỗi ngày chia 2 – 3 lần trong đợt cấp, và 2 g mỗi ngày khi điều trị duy trì, theo chỉ định của bác sĩ.
Pentasa 500mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, nhức đầu và phát ban. Cần ngừng thuốc và báo bác sĩ ngay nếu có đau bụng cấp, sốt, đau đầu nặng hoặc phát ban.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Pentasa 500mg không?
Mesalazin qua được nhau thai ở nồng độ thấp, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Pentasa 500mg viên nén phóng thích chậm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mesalazine | 500 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén phóng thích chậm.
Công dụng
Công dụng của Pentasa 500mg
Chỉ định
Pentasa 500mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị viêm loét đại tràng.
- Điều trị bệnh Crohn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Pentasa 500mg
Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên, không được nhai viên thuốc.
Liều dùng
- Người lớn – đợt điều trị cấp: Tối đa 4 g mesalazin mỗi ngày, chia 2 – 3 lần.
- Người lớn – điều trị duy trì: 2 g mỗi ngày, có thể chia 2 – 3 lần.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (từ 1/100 đến dưới 1/10):
Thần kinh: nhức đầu.
Tiêu hóa: tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn, đầy hơi.
Da: phát ban, nổi mày đay, ban đỏ. - Hiếm gặp (từ 1/10.000 đến dưới 1/1.000):
Thần kinh: chóng mặt.
Tim mạch: viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim.
Tiêu hóa: tăng amylase máu, viêm tụy cấp.
Da: nhạy cảm ánh sáng. - Rất hiếm gặp (dưới 1/10.000):
Máu: thay đổi công thức máu như thiếu máu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin.
Miễn dịch: phản ứng quá mẫn, kể cả phản vệ.
Hô hấp: khó thở, ho, co thắt phế quản, viêm phổi mô kẽ.
Tiêu hóa: viêm đại tràng toàn bộ.
Gan mật: tăng men gan, tăng bilirubin, viêm gan, xơ gan, suy gan (hiếm).
Da: rụng tóc (có thể hồi phục), hội chứng Stevens-Johnson.
Cơ xương: đau cơ, đau khớp, hội chứng giống lupus ban đỏ.
Thận: suy giảm chức năng thận, viêm thận mô kẽ, hội chứng thận hư.
Sinh sản: giảm tinh trùng (có thể hồi phục). - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với mesalazin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng.
- Suy thận nặng.
- Hẹp môn vị, tắc ruột.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng
- Người từng không dung nạp hoặc dị ứng với sulfasalazin thường dùng được Pentasa an toàn, nhưng vẫn cần thận trọng vì có nguy cơ dị ứng chéo với salicylat, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Ngừng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện phản ứng không dung nạp cấp tính với các biểu hiện như đau bụng, đau bụng quặn, sốt, đau đầu dữ dội và phát ban.
- Thận trọng ở người suy chức năng gan; nên kiểm tra men gan (ALT, AST) trước và trong quá trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
- Không khuyến cáo dùng cho người suy thận. Cần theo dõi chức năng thận (creatinin huyết thanh) định kỳ, đặc biệt vào giai đoạn đầu điều trị hoặc khi phối hợp với thuốc khác có độc tính trên thận.
- Người có bệnh lý hô hấp, đặc biệt hen phế quản, cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình dùng thuốc.
- Đã có báo cáo hiếm gặp về phản ứng quá mẫn ảnh hưởng đến tim (viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim) và rối loạn tạo máu nghiêm trọng. Nên xét nghiệm công thức máu trước và trong khi điều trị; cần lưu ý nếu có chảy máu bất thường, bầm tím, sốt hoặc viêm họng kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Không được nhai viên thuốc.
Tương tác thuốc
- Dùng đồng thời với azathioprin, 6-mercaptopurin hoặc thioguanin có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương; nên theo dõi công thức bạch cầu thường xuyên khi phối hợp.
- Có một số bằng chứng cho thấy mesalazin có thể làm giảm hiệu quả chống đông của warfarin.
- Dùng cùng các thuốc có độc tính trên thận khác (như thuốc kháng viêm NSAID) có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
Xử trí khi quá liều
Kinh nghiệm lâm sàng về quá liều Pentasa còn hạn chế. Do là dẫn chất của acid salicylic, quá liều có thể gây các triệu chứng ngộ độc salicylat như rối loạn thăng bằng acid-base, tăng thông khí, phù phổi, nôn mửa, mất nước và hạ đường huyết. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; cần điều trị triệu chứng, hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ chức năng thận tại cơ sở y tế.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Mesalazin qua được nhau thai với nồng độ trong máu cuống rốn thấp hơn máu mẹ. Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác hại rõ rệt lên thai. Dữ liệu trên người còn giới hạn nhưng chưa cho thấy tăng tỷ lệ dị tật bẩm sinh; một vài trường hợp ghi nhận sinh non hoặc trẻ nhẹ cân, tuy khó tách biệt với ảnh hưởng của chính bệnh viêm ruột. Chỉ dùng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và phải có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Mesalazin và chất chuyển hóa của nó bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ thấp. Nếu trẻ bú mẹ xuất hiện tiêu chảy, nên ngừng cho bú và hỏi ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nhức đầu là tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận khi dùng mesalazin, do đó thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C trong bao bì gốc, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.

















