Thuốc viên nén bao tan trong ruột Rabewell-20 là gì?
Rabewell-20 là thuốc ức chế bơm proton (PPI), mỗi viên nén bao tan trong ruột chứa 20 mg rabeprazole sodium. Rabeprazole làm giảm tiết acid dịch vị, được dùng trong các bệnh lý loét dạ dày tá tràng và viêm thực quản trào ngược.
Thuốc do The Madras Pharmaceuticals sản xuất tại Ấn Độ, đóng gói dạng hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột. Dạng bao tan trong ruột giúp hoạt chất không bị phá hủy bởi acid dạ dày, vì vậy viên thuốc cần được nuốt nguyên, không nhai hoặc nghiền.
Câu hỏi thường gặp
Rabewell-20 là thuốc gì?
Rabewell-20 là thuốc kê đơn chứa rabeprazole sodium 20 mg, thuộc nhóm ức chế bơm proton, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị, do The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ) sản xuất.
Rabewell-20 được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được dùng trong loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, viêm thực quản trào ngược, hội chứng Zollinger-Ellison và phối hợp kháng sinh để diệt Helicobacter pylori.
Rabewell-20 dùng như thế nào?
Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền, uống trước ăn 30 phút. Loét dạ dày tá tràng dùng 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 – 12 tuần, theo chỉ định của bác sĩ.
Rabewell-20 có thể gây tác dụng phụ gì?
Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm nhức đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng và tăng men gan.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Rabewell-20 không?
Thông tin trên vỏ hộp không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Rabewell-20 viên nén bao tan trong ruột
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rabeprazole sodium | 20 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.
Công dụng
Công dụng của Rabewell-20
Chỉ định
Rabewell-20 được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị và duy trì sau khi lành bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) có loét hoặc ăn mòn thực quản, giúp giảm tỷ lệ tái phát.
- Làm giảm chứng ợ nóng ngày và đêm cùng các triệu chứng khác do GERD gây ra, kể cả khi chưa có tổn thương thực quản.
- Điều trị loét tá tràng.
- Phối hợp với amoxicillin và clarithromycin (phác đồ 3 thuốc) để diệt Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét tá tràng nhiễm H. pylori, giúp giảm nguy cơ tái phát.
- Điều trị lâu dài các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý, bao gồm hội chứng Zollinger-Ellison.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Rabewell-20
Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên, không nhai, không nghiền, không bẻ viên. Nên uống trước ăn 30 phút.
Liều dùng
- Loét dạ dày, loét tá tràng: 20 mg x 1 lần/ngày, dùng trong 4 – 12 tuần.
- Viêm thực quản trào ngược: 10 – 20 mg mỗi ngày, dùng trong 4 – 8 tuần.
- Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60 mg mỗi ngày, tối đa 120 mg mỗi ngày.
- Diệt Helicobacter pylori: 20 mg x 2 lần/ngày, phối hợp với clarithromycin và amoxicillin.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.
Tác dụng phụ
- Toàn thân: suy nhược, sốt, phản ứng dị ứng, ớn lạnh, khó chịu, đau ngực sau xương ức, cứng cổ, nhạy cảm ánh sáng.
- Tim mạch: tăng huyết áp, hồi hộp, nhịp tim chậm hoặc nhanh, đau nửa đầu, ngất.
- Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, nôn, khó tiêu, đầy hơi, táo bón, khô miệng, viêm dạ dày ruột, chán ăn, viêm miệng/loét miệng; hiếm gặp hơn có xuất huyết trực tràng, đi cầu phân đen, viêm tụy, viêm thực quản.
- Máu: thiếu máu, dễ bầm tím.
- Cơ xương: đau cơ, đau khớp, chuột rút chân.
- Thần kinh: mất ngủ, lo âu, chóng mặt, căng thẳng, buồn ngủ, dị cảm, run, giảm khả năng tình dục; hiếm gặp co giật.
- Hô hấp: khó thở, hen, chảy máu cam, nấc cụt.
- Da: nổi ban, ngứa, đổ mồ hôi, nổi mề đay, rụng tóc.
- Mắt/giác quan: mờ mắt, khô mắt, đục thủy tinh thể, ù tai.
- Xét nghiệm: có thể thay đổi men gan, đường huyết, lipid máu, điện giải (kali, natri), tiểu cầu.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Rabeprazole có thể làm giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol và các chế phẩm bổ sung sắt do làm tăng pH dạ dày.
- Rabeprazole có thể làm tăng nồng độ methotrexat và voriconazol; nghiên cứu cho thấy dùng cùng digoxin làm tăng nhẹ AUC và Cmax của digoxin.
- Đã có báo cáo tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin ở người dùng đồng thời thuốc ức chế bơm proton (kể cả rabeprazole) với warfarin, có thể gây xuất huyết bất thường; cần theo dõi INR khi phối hợp.
- Khi dùng phối hợp 3 thuốc với amoxicillin và clarithromycin để diệt H. pylori, nồng độ rabeprazole và clarithromycin trong máu có thể tăng lên.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với rabeprazole hoặc các dẫn chất benzimidazol.
Cảnh báo và thận trọng
- Rabeprazole có thể làm giảm triệu chứng và làm chậm chẩn đoán khối u ác tính ở dạ dày; cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày trước khi bắt đầu điều trị.
- Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
Xử trí khi quá liều
Chưa có nhiều kinh nghiệm lâm sàng về quá liều rabeprazole ở người và chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Do rabeprazole gắn kết mạnh với protein huyết tương nên không dễ loại bỏ bằng thẩm tách máu. Trường hợp nghi ngờ quá liều cần được xử trí triệu chứng và hỗ trợ tại cơ sở y tế.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt trên người mang thai; chỉ nên dùng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Nhiều thuốc bài tiết được vào sữa mẹ và chưa loại trừ khả năng ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ; quyết định tiếp tục cho con bú hay dùng thuốc cần cân nhắc lợi ích cho cả mẹ và bé, tham khảo ý kiến bác sĩ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay của trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.















