Thuốc viên nén bao tan trong ruột Reprat 40mg là gì?
Reprat 40mg là thuốc ức chế bơm proton (PPI), mỗi viên nén bao tan trong ruột chứa pantoprazol natri sesquihydrat tương đương 40 mg pantoprazol. Thuốc làm giảm tiết acid dịch vị, được dùng trong trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày tá tràng và các tình trạng tăng tiết acid.
Thuốc do Advance Pharma GmbH sản xuất tại Berlin, Đức; đóng gói và xuất xưởng bởi Delorbis Pharmaceuticals Ltd. tại Síp, đóng gói dạng hộp 2 vỉ x 10 viên. Dạng bao tan trong ruột giúp hoạt chất không bị phá hủy bởi acid dạ dày.
Câu hỏi thường gặp
Reprat 40mg là thuốc gì?
Reprat 40mg là thuốc kê đơn chứa pantoprazol 40 mg, thuộc nhóm ức chế bơm proton, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị, do Advance Pharma GmbH sản xuất tại Đức.
Reprat 40mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được dùng trong trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày và loét tá tràng, phối hợp kháng sinh diệt Helicobacter pylori, hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết acid khác.
Reprat 40mg dùng như thế nào?
Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên. Trào ngược dạ dày thực quản dùng 20 – 40 mg x 1 lần/ngày vào buổi sáng trong 4 tuần; loét dạ dày tá tràng dùng 1 viên/ngày trong khoảng 4 tuần, theo chỉ định của bác sĩ.
Reprat 40mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Các tác dụng không mong muốn đã ghi nhận gồm đau đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, chướng bụng, táo bón, khô miệng và đau vùng bụng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Reprat 40mg không?
Thông tin trên vỏ hộp không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Reprat 40mg viên nén bao tan trong ruột
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) | 40 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén bao tan trong ruột.
Công dụng
Công dụng của Reprat 40mg
Chỉ định
Reprat 40mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị trào ngược dạ dày - thực quản.
- Điều trị loét dạ dày và loét tá tràng.
- Phối hợp với kháng sinh thích hợp để diệt Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng do H. pylori.
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng bệnh lý tăng tiết acid khác.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Reprat 40mg
Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên. Dùng theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
Liều dùng
- Trào ngược dạ dày – thực quản: 20 – 40 mg x 1 lần/ngày vào buổi sáng, dùng trong 4 tuần, có thể kéo dài tới 8 tuần nếu cần.
- Loét dạ dày, loét tá tràng: 1 viên mỗi ngày, thời gian điều trị thường là 4 tuần; nếu chưa đủ có thể dùng thêm 4 tuần.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều cụ thể cho từng bệnh nhân do bác sĩ điều trị chỉ định.
Tác dụng phụ
- Ít gặp (từ 1/1.000 đến dưới 1/100):
Thần kinh: nhức đầu, choáng váng, rối loạn giấc ngủ.
Tiêu hóa: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, chướng bụng, táo bón, khô miệng, đau và khó chịu vùng bụng.
Gan mật: tăng men gan (transaminase, GGT).
Cơ xương: gãy xương hông, cổ tay, cột sống khi dùng kéo dài.
Toàn thân: suy nhược, mệt mỏi, khó ở. - Hiếm gặp (từ 1/10.000 đến dưới 1/1.000):
Miễn dịch: phản ứng quá mẫn, kể cả sốc phản vệ.
Chuyển hóa: tăng lipid máu (triglycerid, cholesterol), thay đổi cân nặng.
Thần kinh: trầm cảm.
Mắt: rối loạn thị giác, mờ mắt.
Gan mật: tăng bilirubin.
Da: mày đay, phù mạch.
Cơ xương: đau khớp, đau cơ.
Sinh dục: vú to ở nam giới.
Toàn thân: sốt, phù ngoại vi. - Rất hiếm gặp (dưới 1/10.000):
Máu: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
Thần kinh: mất phương hướng. - Không xác định được tần suất:
Chuyển hóa: giảm natri máu, giảm magie máu.
Thần kinh: ảo giác, lú lẫn.
Gan mật: tổn thương tế bào gan, vàng da, suy gan.
Da: hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell, hồng ban đa dạng, nhạy cảm ánh sáng.
Tiết niệu: viêm thận kẽ. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với hoạt chất, với các dẫn chất benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Người suy gan nặng cần được giám sát men gan thường xuyên trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt khi dùng kéo dài; nếu men gan tăng, nên ngừng thuốc.
- Nếu có các dấu hiệu cảnh báo như sụt cân không chủ ý, nôn nhiều lần, khó nuốt, nôn ra máu, thiếu máu hoặc đi cầu phân đen, cần loại trừ khối u ác tính trước khi điều trị, vì pantoprazol có thể làm giảm triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.
- Không khuyến cáo dùng đồng thời với atazanavir (thuốc điều trị HIV); nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ và không dùng pantoprazol quá 20 mg/ngày.
- Điều trị dài hạn (đặc biệt trên 1 năm) có thể làm giảm hấp thu vitamin B12; cần lưu ý ở người có nguy cơ thiếu vitamin B12 hoặc theo dõi nếu xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.
- Dùng pantoprazol kéo dài có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (như Salmonella, Campylobacter) do giảm acid dịch vị.
- Đã có báo cáo giảm magie máu nặng ở người dùng thuốc ức chế bơm proton kéo dài (thường từ 3 tháng, nhiều trường hợp sau 1 năm), biểu hiện mệt mỏi, co cứng cơ, mê sảng, co giật, choáng váng, loạn nhịp tim; cân nhắc đo nồng độ magie trước và định kỳ trong khi điều trị dài hạn, nhất là khi phối hợp digoxin hoặc thuốc lợi tiểu.
- Dùng liều cao và kéo dài (trên 1 năm) có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống, đặc biệt ở người cao tuổi; người có nguy cơ loãng xương nên được bổ sung đủ vitamin D và calci theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Chỉ dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.
Tương tác thuốc
- Do ức chế tiết acid dạ dày mạnh và kéo dài, pantoprazol có thể làm giảm hấp thu các thuốc có sinh khả dụng phụ thuộc pH dạ dày như thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol, posaconazol) và erlotinib.
- Không khuyến cáo dùng cùng atazanavir và các thuốc điều trị HIV có hấp thu phụ thuộc pH dạ dày vì có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này.
- Tuy các nghiên cứu dược lâm sàng không ghi nhận tương tác rõ rệt với warfarin hoặc phenprocoumon, đã có một số trường hợp thay đổi chỉ số INR khi dùng đồng thời; nên theo dõi INR/thời gian prothrombin khi bắt đầu, ngừng hoặc trong khi dùng pantoprazol cùng thuốc chống đông nhóm coumarin.
- Không phát hiện tương tác có ý nghĩa lâm sàng với các thuốc chuyển hóa qua CYP1A2 (cafein, theophylin), CYP2C9 (piroxicam, diclofenac, naproxen), CYP2D6 (metoprolol), CYP2E1 (ethanol), digoxin, hoặc các kháng sinh dùng phối hợp diệt H. pylori (clarithromycin, metronidazol, amoxicillin).
Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận triệu chứng quá liều pantoprazol ở người. Nếu quá liều với dấu hiệu ngộ độc trên lâm sàng, áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ; do pantoprazol gắn kết nhiều với protein huyết tương nên không dễ loại bỏ bằng thẩm tách máu.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu trên người mang thai; nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính liên quan đến sinh sản. Không nên dùng Reprat trong thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Pantoprazol bài tiết được vào sữa mẹ (ghi nhận trên động vật và có báo cáo ở người). Quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú, hoặc tiếp tục hay ngừng dùng thuốc, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị cho mẹ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, trong bao bì gốc. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.















