Thuốc hỗn dịch uống Shinphagel là gì?
Shinphagel là thuốc kháng acid dùng điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, chứa aluminium phosphate 2,476 g (dưới dạng aluminium phosphate 20% gel) trong mỗi gói 20 g, bào chế dạng hỗn dịch uống. Thuốc trung hòa acid dạ dày, giúp giảm triệu chứng trong loét dạ dày, tá tràng, viêm dạ dày và ợ nóng.
Sản phẩm do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất tại Việt Nam, dùng cho các trường hợp loét dạ dày – tá tràng, viêm dạ dày, ợ nóng và tăng tiết acid dạ dày, đóng gói hộp 20 gói x 20 g.
Câu hỏi thường gặp
Shinphagel là thuốc gì?
Shinphagel là thuốc kháng acid dạng hỗn dịch uống chứa aluminium phosphate 2,476 g/gói, dùng điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng.
Shinphagel được dùng trong những trường hợp nào?
Điều trị triệu chứng trong loét dạ dày và tá tràng, viêm dạ dày, ợ nóng và các trường hợp tăng tiết acid dạ dày.
Shinphagel dùng như thế nào?
Uống 1 – 2 gói sau khi ăn 20 phút đến 1 giờ, trước khi đi ngủ hoặc khi có triệu chứng; không quá 6 gói/ngày.
Shinphagel có thể gây tác dụng phụ gì?
Aluminium phosphate có thể gây táo bón; sorbitol trong thuốc có thể gây khó chịu tại đường tiêu hóa và có tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Shinphagel không?
Không khuyến cáo dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ; cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai.
Thành phần
Shinphagel Hỗn dịch uống
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Aluminium phosphate (dưới dạng aluminium phosphate 20% gel) | 2,476 g | Hoạt chất (mỗi gói 20 g) |
| Noncrystallizing sorbitol solution, Xanthan gum, Xylitol, Microcrystalline Cellulose and Carboxymethylcellulose Sodium, Glucosyl Stevia, hương bạc hà, hương mạch nha, Potassium sorbate, Ethanol 96%, nước tinh khiết | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Hỗn dịch màu trắng tới trắng ngà, có mùi bạc hà.
Công dụng
Công dụng của Shinphagel
Chỉ định
Shinphagel được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị triệu chứng trong loét dạ dày và tá tràng, viêm dạ dày, ợ nóng và các trường hợp tăng tiết acid dạ dày.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Shinphagel
Dùng đường uống.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1 – 2 gói sau khi ăn 20 phút đến 1 giờ, trước khi đi ngủ hoặc khi có triệu chứng.
Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu các triệu chứng không được cải thiện sau khi dùng liều lên đến 6 gói/ngày.
Tác dụng phụ
- Aluminium phosphate có thể gây táo bón; khi dùng liều cao có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột ở người bệnh có nguy cơ cao.
- Sorbitol trong thuốc có thể gây khó chịu tại đường tiêu hóa và có tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với aluminium phosphate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bệnh bị suy nhược nặng, suy thận hoặc bị đau bụng trầm trọng và/hoặc có khả năng tắc ruột.
Cảnh báo và thận trọng
- Aluminium phosphate có thể gây táo bón; khi dùng thuốc này liều cao có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng tắc ruột ở người bệnh có nguy cơ cao như người bị suy thận hoặc người già.
- Ở người bệnh suy thận, nồng độ nhôm trong huyết tương tăng. Ở những người bệnh này, uống muối nhôm liều cao kéo dài có thể dẫn đến sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ.
- Thuốc này chứa sorbitol. Người bệnh không dung nạp fructose do di truyền không nên dùng thuốc này. Sorbitol có thể gây khó chịu tại đường tiêu hóa và có tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu về việc sử dụng aluminium phosphate ở phụ nữ có thai còn hạn chế. Không khuyến cáo dùng thuốc này trong 3 tháng đầu thai kỳ và ở phụ nữ có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai. Nên thận trọng khi dùng thuốc này cho phụ nữ có thai.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Tiêu chuẩn: TCCS.



















