Thuốc Rotunda là gì?
Rotunda là thuốc an thần – gây ngủ – giảm đau, chứa hoạt chất rotundin hàm lượng 30 mg, bào chế dạng viên nén. Rotundin là một alcaloid chủ yếu chiết từ củ một số loài bình vôi (Stephania rotunda, họ Menispermaceae) có tác dụng an thần gây ngủ, hạ huyết áp, điều hoà tim, giãn cơ trơn, do đó giảm các cơn đau do co thắt cơ trơn.
Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) sản xuất, viên nén tròn màu trắng hoặc vàng nhạt, cạnh và thành viên lành lặn. Thuốc dùng hỗ trợ giấc ngủ trong các trường hợp mất ngủ, thay thế diazepam khi bệnh nhân bị quen thuốc, và hỗ trợ giảm đau co thắt cơ trơn, cơ vân. Đây là thuốc kê đơn, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Câu hỏi thường gặp
Rotunda là thuốc gì?
Rotunda là thuốc an thần – gây ngủ – giảm đau chứa rotundin 30 mg, chiết xuất từ củ bình vôi (Stephania rotunda), do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) sản xuất. Đây là thuốc kê đơn.
Rotunda được dùng trong những trường hợp nào?
Rotunda dùng hỗ trợ giấc ngủ khi mất ngủ do các nguyên nhân khác nhau hoặc ngủ không sâu, ngủ không đủ giấc; thay thế diazepam khi bệnh nhân bị quen thuốc; và hỗ trợ giảm đau co thắt cơ trơn, cơ vân, đau dây thần kinh, đau do co thắt đường tiêu hoá, tử cung, đau cơ xương khớp, đau tim, hen, sốt cao do co giật.
Rotunda dùng như thế nào?
Dùng đường uống. Người lớn an thần, gây ngủ: 1-2 viên trước khi đi ngủ; giảm đau: 1-2 viên x 2-3 lần/ngày. Trẻ em trên 1 tuổi: 2 mg/kg thể trọng/ngày chia làm 2-3 lần.
Rotunda có thể gây tác dụng phụ gì?
Thuốc có thể gây một số tác dụng phụ như đau đầu, kích thích vật vã, hiếm khi gây mất ngủ.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Rotunda không?
Cần thận trọng khi dùng Rotunda cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thành phần
Rotunda viên nén (cho 1 viên nén)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rotundin | 30 mg | Hoạt chất |
| Lactose | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
| Tinh bột sắn, tartrazin, talc, magnesi stearat, natri glycolat starch | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén tròn, màu trắng hoặc vàng nhạt, cạnh và thành viên lành lặn.
Công dụng
Công dụng của Rotunda
Chỉ định
Rotunda được chỉ định trong các trường hợp:
- Mất ngủ do các nguyên nhân khác nhau. Có thể dùng hỗ trợ giấc ngủ trong các trường hợp ngủ không sâu hoặc ngủ không đủ giấc.
- Dùng thay thế diazepam khi bệnh nhân bị quen thuốc.
- Hỗ trợ giảm đau trong một số trường hợp đau co thắt cơ trơn, cơ vân, đau dây thần kinh, đau do co thắt đường tiêu hoá, tử cung, đau cơ xương khớp, đau tim, hen, sốt cao do co giật.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Rotunda
Dùng đường uống.
Liều dùng
- Người lớn – An thần, gây ngủ: 1-2 viên trước khi đi ngủ.
- Người lớn – Giảm đau: Uống 1-2 viên x 2-3 lần/ngày.
- Trẻ em trên 1 tuổi: 2 mg/kg thể trọng/ngày chia làm 2-3 lần.
Quá liều và xử trí
Cho đến nay, hầu hết bác sĩ đều cho rằng Rotundin rất an toàn và tình trạng ngộ độc thuốc này cũng không đáng ngại.
Tác dụng phụ
- Thuốc có thể gây nên một số tác dụng phụ như: Đau đầu, kích thích vật vã, hiếm khi gây mất ngủ.
- Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Không tìm thấy tài liệu về tương tác thuốc của Rotundin với các thuốc khác.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với Tetrahydropalmatin.
- Trẻ em dưới 1 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng
- Không dùng thuốc khi đang dùng các loại thuốc ngủ khác, hoặc đang dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không vận hành máy móc, tàu xe khi đang dùng thuốc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc ngủ và thuốc an thần.
Rotundin là một alcaloid chủ yếu chiết từ củ một số loài bình vôi (Stephania Lour.) có tác dụng an thần gây ngủ, hạ huyết áp, điều hoà tim, giãn cơ trơn, do đó giảm các cơn đau do co thắt cơ trơn.
Đặc tính dược động học
Rotundin được hấp thụ tốt khi uống, xuất hiện trong huyết tương trong vòng 60 phút, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt 2,5-6 giờ. Sinh khả dụng đạt 25-50%, 70% Rotundin gắn với Protein huyết tương. Thể tích phân bố 3,5 lít/kg. Rotundin được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc dưới dạng chuyển hoá, sự bài tiết phụ thuộc vào pH và lưu lượng nước tiểu.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.

















