• Trang chủ
  • Thuốc Rosuvastatin STELLA 20mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Việt Nam Thương hiệu: Stellapharm

Thuốc Rosuvastatin STELLA 20mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
Nhà sản xuất Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1
Số đăng ký 893110060300 (SĐK cũ: VD-19691-13)
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Rosuvastatin STELLA 20mg là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 20mg, nhóm statin ức chế HMG-CoA reductase, điều trị tăng cholesterol, tăng triglycerid và rối loạn lipid máu hỗn hợp. Uống 1 lần/ngày. Không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú, suy gan tiến triển, suy thận nặng. Hộp 3 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Việt Nam (Stellapharm).
Hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất

Thuốc Rosuvastatin STELLA 20mg là gì?

Rosuvastatin STELLA 20mg là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Rosuvastatin 20mg (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,8mg), thuộc nhóm statin ức chế HMG-CoA reductase, dùng điều trị rối loạn lipid máu.

Rosuvastatin STELLA 20mg do Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 (Bình Dương, Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Rosuvastatin STELLA 20mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 20mg, nhóm statin, điều trị rối loạn lipid máu, do Stellapharm sản xuất tại Việt Nam.

Rosuvastatin STELLA 20mg dùng như thế nào?

Uống liều đơn bất cứ lúc nào trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn, liều thông thường 5-20mg/ngày theo chỉ định bác sĩ.

Ai không nên dùng Rosuvastatin STELLA 20mg?

Phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan tiến triển, suy thận nặng, bệnh lý về cơ.

Thành phần

Rosuvastatin STELLA 20mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,8mg) 20 mg Hoạt chất, mỗi viên
Lactose monohydrat, microcrystallin cellulose, magnesi stearat, crospovidon, dibasic calci phosphat khan, hypromellose, polyethylen glycol 6000, talc, titan dioxyd, oxyd sắt đỏ vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén hình tròn, bao phim màu đỏ nhạt, hai mặt trơn. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Rosuvastatin STELLA 20mg

Chỉ định

  • Giảm LDL cholesterol, apolipoprotein B, triglycerid và tăng HDL cholesterol trong tăng lipid máu, gồm tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa), rối loạn lipid hỗn hợp (loại IIb) và tăng triglycerid máu (loại IV).
  • Dùng cho bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử.

Dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc điều chỉnh lipid, ức chế HMG-CoA reductase (mã ATC: C10AA07). Rosuvastatin ức chế chọn lọc, cạnh tranh với HMG-CoA reductase — enzym xúc tác chuyển 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzym A thành mevalonat, tiền chất cholesterol. Tác động chính tại gan, làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, tăng hấp thu và dị hóa LDL, ức chế tổng hợp VLDL, làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B; đồng thời làm giảm triglycerid và tăng HDL cholesterol.

Dược động học

  • Hấp thu: sinh khả dụng khoảng 20%, nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 5 giờ.
  • Phân bố: rộng rãi ở gan; chuyển hóa có giới hạn, chủ yếu qua cytochrom P450 isoenzym CYP2C9; gắn protein huyết tương khoảng 90%.
  • Thải trừ: bán thải khoảng 19 giờ; khoảng 90% liều thải qua phân (gồm phần hấp thu và không hấp thu), khoảng 5% thải qua nước tiểu dạng không đổi.

Cách dùng

Cách dùng Rosuvastatin STELLA 20mg

Dùng bằng đường uống, liều đơn vào bất cứ lúc nào trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn. Nên thực hiện chế độ ăn kiêng ít cholesterol trước và trong suốt thời gian dùng thuốc.

Liều dùng

  • Liều ban đầu thông thường: 5mg hoặc 10mg x 1 lần/ngày, tùy nồng độ cholesterol và yếu tố nguy cơ tim mạch. Có thể tăng liều mỗi 4 tuần đến liều tối đa thông thường 20mg x 1 lần/ngày.
  • Liều 40mg x 1 lần/ngày: chỉ dùng dưới sự giám sát chuyên gia ở bệnh nhân cao cholesterol máu nghiêm trọng.
  • Người cao tuổi, bệnh nhân châu Á, người có nguy cơ bệnh cơ: nên khởi đầu liều 5mg.
  • Bệnh nhân dùng ciclosporin: liều tối đa 5mg x 1 lần/ngày. Dùng gemfibrozil hoặc ritonavir/lopinavir: liều tối đa 10mg x 1 lần/ngày.
  • Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử: có thể khởi đầu liều 20mg x 1 lần/ngày.
  • Suy thận (Clcr 30-60 ml/phút): khởi đầu 5mg, liều tối đa 20mg x 1 lần/ngày.
  • Kết hợp atazanavir/ritonavir hoặc lopinavir/ritonavir: giới hạn liều tối đa 10mg x 1 lần/ngày.

Quá liều

Không có điều trị đặc hiệu khi quá liều. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ; theo dõi chức năng gan và creatine kinase. Thẩm tách máu không chắc có hiệu quả.

Tác dụng phụ

Thường gặp (1/100≤ADR<1/10): nhức đầu, chóng mặt, táo bón, buồn nôn, đau bụng, đau cơ, tiểu đường/tăng đường huyết/tăng HbA1c.

Ít gặp (1/1000≤ADR<1/100): ngứa, phát ban, mày đay, viêm tụy.

Hiếm gặp (1/10.000≤ADR<1/1000): phản ứng quá mẫn kể cả phù mạch, bệnh cơ (gồm viêm cơ), tiêu cơ vân, suy nhược, suy giảm nhận thức (mất trí nhớ, lú lẫn). Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan tiến triển, gồm tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân, hoặc tăng >3 lần giới hạn trên mức bình thường (ULN).
  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <30 ml/phút).
  • Bệnh lý về cơ.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú, phụ nữ có khả năng có thai không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Cân nhắc theo dõi creatine kinase (CK) trước điều trị ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, nhược giáp, tiền sử bệnh cơ (bản thân/gia đình), tiền sử bệnh cơ do statin/fibrat, uống nhiều rượu, người >70 tuổi.
  • Không tương tác đáng kể với thuốc tránh thai đường uống chứa norgestrel/ethinylestradiol hoặc digoxin. Rosuvastatin không phải chất ức chế/cảm ứng đáng kể enzym cytochrom P450.
  • Không nên trộn lẫn với thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất (Rosuvastatin STELLA 10mg: 24 tháng). Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.