Thuốc Vasitimb 10mg/40mg là gì?
Vasitimb 10mg/40mg là thuốc kê đơn dạng viên nén, phối hợp Ezetimibe 10mg và Simvastatin 40mg, dùng điều trị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol, LDL-cholesterol) ở người lớn.
Vasitimb 10mg/40mg do KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia) sản xuất, đăng ký bởi Tenamyd Pharma Corp, SĐK 383110962824.
Câu hỏi thường gặp
Vasitimb 10mg/40mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn phối hợp Ezetimibe 10mg và Simvastatin 40mg, điều trị rối loạn lipid máu, do KRKA sản xuất tại Slovenia.
Vasitimb 10mg/40mg dùng như thế nào?
Uống 1 viên/ngày, tốt nhất vào buổi tối, theo chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng Vasitimb 10mg/40mg?
Phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan hoạt động, người đang dùng gemfibrozil, ciclosporin hoặc thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
Thành phần
Vasitimb 10mg/40mg Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ezetimibe | 10 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Simvastatin | 40 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
Dạng bào chế: Viên nén.
Công dụng
Công dụng của Vasitimb 10mg/40mg
Chỉ định
Vasitimb (ezetimibe/simvastatin) được chỉ định hỗ trợ chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử) ở người lớn, khi chưa kiểm soát đủ bằng đơn trị statin hoặc chế độ ăn kiêng đơn thuần, nhằm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid, tăng HDL-cholesterol.
Dược lực học
Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non (qua protein vận chuyển sterol NPC1L1), được hấp thu nhanh và chuyển hóa thành ezetimibe-glucuronid có hoạt tính, gắn kết protein huyết tương 99,7%. Simvastatin (lacton bất hoạt) được thủy phân thành dạng beta-hydroxyacid có hoạt tính, ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng thụ thể LDL trên tế bào gan. Phối hợp hai cơ chế bổ trợ giúp giảm mạnh cholesterol hơn so với dùng đơn độc từng thành phần.
Cách dùng
Cách dùng Vasitimb 10mg/40mg
Uống 1 viên/ngày, tốt nhất vào buổi tối (do simvastatin có hiệu quả hơn khi uống buổi tối). Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Liều thông thường: 1 viên/ngày (Ezetimibe 10mg/Simvastatin 40mg). Liều điều chỉnh theo chỉ định bác sĩ dựa trên mức LDL-C mục tiêu.
- Thận trọng khi phối hợp với fibrat — tránh dùng cùng fibrat do chưa có đủ dữ liệu.
Tác dụng phụ
Có thể gặp đau cơ, tăng men gan, đau đầu, rối loạn tiêu hóa. Hiếm gặp: bệnh cơ, tiêu cơ vân (đặc biệt ở người cao tuổi ≥65 tuổi, bệnh thận, bệnh tuyến giáp, người châu Á, hoặc dùng liều cao). Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ, đặc biệt đau cơ/yếu cơ không rõ nguyên nhân kèm mệt mỏi/sốt/nước tiểu sẫm màu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan hoạt động hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (itraconazol, ketoconazol, posaconazol, voriconazol, kháng sinh macrolid, thuốc ức chế protease HIV, nefazodon).
- Dùng đồng thời với gemfibrozil, ciclosporin, danazol.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân tăng khi phối hợp với fibrat, niacin liều cao, ciclosporin, verapamil, diltiazem, amiodaron, hoặc thuốc ức chế CYP3A4. Tránh dùng cùng nước ép bưởi.
- Theo dõi enzym gan trước và trong quá trình điều trị.
- Thận trọng ở người uống nhiều rượu, tiền sử bệnh gan hoặc bệnh cơ, người châu Á (nguy cơ phơi nhiễm simvastatin cao hơn).
- Chứa lactose — không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.















