• Trang chủ
  • Thuốc SaVi Dopril 4 Perindopril điều trị tăng huyết áp, suy tim (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Việt Nam Thương hiệu: SaVi Pharma

Thuốc SaVi Dopril 4 Perindopril điều trị tăng huyết áp, suy tim (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Perindopril erbumine 4mg
Nhà sản xuất Savi Pharmaceutical J.S.Co (Savipharm J.S.C)
Số đăng ký VD-14390-11
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn SaVi Dopril 4 là thuốc kê đơn chứa Perindopril erbumine 4mg, nhóm ức chế men chuyển ACE, điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết. Uống 1 lần/ngày vào buổi sáng trước ăn sáng. Chống chỉ định với phụ nữ có thai/cho con bú. Hộp 3 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Việt Nam (Savipharm).
Hạn sử dụng

Thuốc SaVi Dopril 4 là gì?

SaVi Dopril 4 là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Perindopril erbumine 4mg, thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE), dùng điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết.

SaVi Dopril 4 do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

SaVi Dopril 4 là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Perindopril erbumine 4mg, nhóm ức chế men chuyển ACE, điều trị tăng huyết áp và suy tim sung huyết, do Savipharm sản xuất tại Việt Nam.

SaVi Dopril 4 dùng như thế nào?

Uống 1 lần/ngày vào buổi sáng, trước khi ăn sáng, theo chỉ định của bác sĩ.

Ai không nên dùng SaVi Dopril 4?

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có tiền sử phù mạch do thuốc ức chế men chuyển, người mẫn cảm với thành phần thuốc.

Thành phần

SaVi Dopril 4 Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Perindopril erbumine 4 mg Hoạt chất, mỗi viên
Tá dược vừa đủ 1 viên Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của SaVi Dopril 4

Chỉ định

  • Tăng huyết áp.
  • Suy tim sung huyết.

Dược lực học

Perindopril ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm áp lực đổ đầy thất phải và trái, giảm sức kháng ngoại biên toàn thân, giảm nhẹ tần số tim, tăng cung lượng tim, giảm tải cho tim (cả tiền tải và hậu tải). Với liều khuyến cáo, huyết áp không thay đổi đột ngột dù dùng liều đầu tiên hay lâu dài. Điều trị dài hạn không làm thay đổi chức năng thận hoặc kali máu, không ảnh hưởng dung nạp glucose, acid uric hoặc cholesterol máu.

Dược động học

  • Hấp thu: nhanh, đạt đỉnh trong 1 giờ; sinh khả dụng 65-70%; chuyển hóa mạnh ở gan thành perindoprilat có hoạt tính (khoảng 20% liều), đỉnh huyết tương sau 3-4 giờ. Thức ăn làm giảm sự chuyển hóa và sinh khả dụng.
  • Phân bố: thể tích phân bố perindoprilat tự do khoảng 0,2 lít/kg; gắn protein huyết tương <30% (phụ thuộc nồng độ).
  • Thải trừ: qua nước tiểu; bán thải phần tự do 3-5 giờ; thời gian bán thải "hiệu dụng" gắn với enzym chuyển angiotensin khoảng 25 giờ; trạng thái ổn định đạt sau 4 ngày dùng lặp lại. Thải trừ chậm hơn ở người cao tuổi, suy tim sung huyết, suy thận — cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.

Cách dùng

Cách dùng SaVi Dopril 4

Thuốc chỉ dùng theo sự kê đơn của bác sĩ. Nên uống một lần vào buổi sáng, trước khi ăn sáng, vì độ sinh khả dụng của chất chuyển hóa có hoạt tính giảm khi dùng cùng thức ăn.

Liều dùng

  • Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ, điều chỉnh theo huyết áp/tình trạng suy tim, độ thanh thải creatinin, và các yếu tố nguy cơ (natri máu, đang dùng lợi tiểu).
  • Ở người cao tuổi, suy tim sung huyết, suy thận: thải trừ chậm hơn, cần điều chỉnh liều dựa vào độ thanh thải creatinin.

Tác dụng phụ

Thông tin chi tiết về tác dụng không mong muốn: xin xem trong tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm hoặc hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Đã có mẫn cảm với perindopril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển trước đó.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Trường hợp huyết áp bình thường vào những kỳ điều trị ổn định với thuốc lợi tiểu, hoặc trường hợp thẩm tích, cần thận trọng đặc biệt về liều lượng.
  • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc lợi tiểu, đặc biệt lợi tiểu giữ kali, hoặc digitalis (digoxin).
  • Thải trừ chậm hơn ở người cao tuổi, suy tim sung huyết, suy thận — cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.
  • Bảo quản nơi khô, không quá 30°C, tránh ánh sáng.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, không quá 30°C, tránh ánh sáng. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.