Thuốc viên ngậm Dorithricin là gì?
Dorithricin là thuốc viên ngậm điều trị tại chỗ các nhiễm khuẩn miệng – họng, phối hợp ba hoạt chất: tyrothricin 0,5 mg (kháng sinh tại chỗ), benzalkonium clorid 1,0 mg (sát khuẩn) và benzocain 1,5 mg (gây tê tại chỗ, giảm đau). Sự phối hợp này giúp vừa kháng khuẩn, khử trùng vừa giảm đau họng nhanh.
Dorithricin là viên nén hai mặt phẳng, tròn, màu trắng, không đường, do Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức) sản xuất, Hyphens Pharma phân phối và Domesco nhập khẩu vào Việt Nam, đóng gói dạng hộp 2 vỉ x 10 viên. Thuốc dùng để điều trị các triệu chứng nhiễm khuẩn miệng – họng như đau họng, nuốt khó.
Câu hỏi thường gặp
Dorithricin là thuốc gì?
Dorithricin là thuốc viên ngậm phối hợp tyrothricin, benzalkonium clorid và benzocain, có tác dụng kháng khuẩn, khử trùng và gây tê giảm đau tại chỗ.
Dorithricin được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc được chỉ định điều trị các triệu chứng nhiễm khuẩn miệng – họng như đau họng, nuốt khó.
Cách dùng Dorithricin như thế nào?
Ngậm cho viên tan từ từ trong miệng, 1 – 2 viên/lần, cách nhau 2 – 3 giờ, có thể dùng nhiều lần trong ngày. Tiếp tục dùng thêm 1 ngày sau khi hết triệu chứng.
Dorithricin có tác dụng phụ gì thường gặp?
Hiếm gặp phản ứng dị ứng da, đặc biệt với benzocain; hiếm khi gây methemoglobin huyết, nhất là ở trẻ em. Người mẫn cảm với tinh dầu bạc hà có thể gặp phản ứng quá mẫn.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Dorithricin không?
Dữ liệu còn hạn chế; chỉ nên dùng khi được bác sĩ tư vấn và lợi ích vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra.
Thành phần
Dorithricin viên ngậm
| Thành phần | Hàm lượng (mỗi viên) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tyrothricin | 0,5 mg | Hoạt chất |
| Benzalkonium clorid | 1,0 mg | Hoạt chất |
| Benzocain | 1,5 mg | Hoạt chất |
| Povidon K25, sodium saccarin 2H₂O, tinh dầu bạc hà, sorbitol (870,7 mg), talc, sucrose stearat Typ III, carmelose sodium | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên ngậm, không đường. Viên nén hai mặt phẳng, tròn, màu trắng, một mặt nhẵn, một mặt khắc chữ “Dorithricin”.
Công dụng
Công dụng của Dorithricin
Chỉ định
Dorithricin được chỉ định trong trường hợp:
- Điều trị các triệu chứng nhiễm khuẩn miệng - họng như đau họng, nuốt khó.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Cách dùng
Cách dùng Dorithricin
Ngậm để viên thuốc tan từ từ trong miệng.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em (biết cách ngậm thuốc đúng): ngậm 1 – 2 viên/lần, có thể dùng nhiều lần trong ngày, cách nhau 2 – 3 giờ.
Cần tiếp tục điều trị thêm một ngày nữa sau khi đã hết triệu chứng. Viên ngậm Dorithricin không thích hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa biết cách ngậm thuốc đúng.
Quá liều và xử trí
Không xảy ra ngộ độc khi dùng đúng hướng dẫn; chưa có trường hợp ngộ độc nào được báo cáo. Nếu nuốt phải một lượng lớn viên ngậm, có thể gặp triệu chứng ở đường tiêu hóa và hình thành methemoglobin huyết (nhất là ở trẻ em). Xử trí: dùng các phương pháp làm giảm hấp thu (than hoạt tính, rửa dạ dày) và biện pháp chống methemoglobin huyết nếu cần.
Tác dụng phụ
- Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000): phản ứng dị ứng da, đặc biệt với benzocain; một số trường hợp methemoglobin huyết khi dùng benzocain tại chỗ, nhất là ở trẻ em hoặc khi tiếp xúc vết thương hở rộng.
- Không thể ước tính tần suất: mẫn cảm chéo với các chất có nhóm para (penicillin, sulphonamid, mỹ phẩm chống nắng…) ở bệnh nhân mẫn cảm; phản ứng quá mẫn (bao gồm khó thở) ở người mẫn cảm với tinh dầu bạc hà.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
Hiện chưa có tương tác, tương kỵ nào được biết đến.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Không ngậm nếu có vết thương mới khá rộng trong miệng hoặc họng.
- Bệnh nhân mắc chứng di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose.
Cảnh báo và thận trọng
- Bệnh nhân viêm amidan có mủ kèm sốt: bác sĩ cần cân nhắc có dùng thêm viên ngậm này ngoài kháng sinh toàn thân hay không.
- Viêm họng nặng hoặc đau họng kèm sốt cao, đau đầu, buồn nôn/nôn: không dùng quá 2 ngày mà không có tư vấn của nhân viên y tế.
- Người có cơ địa dễ dị ứng da (như chàm dị ứng) có nguy cơ mẫn cảm với thuốc cao hơn.
- Mỗi viên chứa 870,7 mg sorbitol (tương đương khoảng 0,07 BU), cần lưu ý ở bệnh nhân tiểu đường.
- Không thích hợp cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ chưa biết cách ngậm thuốc đúng.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Dữ liệu sử dụng trên phụ nữ có thai hoặc cho con bú còn hạn chế; dự đoán không ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ do mức hấp thu toàn thân thấp. Chỉ nên dùng khi được bác sĩ tư vấn và lợi ích vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi hoặc trẻ nhỏ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Các thuốc về họng. Mã ATC: R02AA20.
Tyrothricin là hỗn hợp peptid (80% tyrocidine, 20% gramicidin) có hoạt tính kháng khuẩn Gram dương, đặc biệt streptococci và staphylococci, qua 2 cơ chế: tyrocidine tác động lên vận chuyển chất dinh dưỡng qua màng tế bào vi khuẩn gây ly giải, gramicidin tạo lỗ thủng màng tế bào làm ngưng trao đổi ion H+ cần cho tổng hợp ATP. Benzalkonium clorid là hợp chất amoni bậc 4 có phổ kháng khuẩn rộng (Gram dương và Gram âm), gắn màng tế bào chất gây ức chế phát triển và ly giải vi khuẩn. Benzocain là chất gây tê tại chỗ, khởi đầu tác dụng nhanh, ngăn cản khử cực màng tế bào thần kinh, giảm đau nhanh. Phối hợp 3 hoạt chất giúp điều trị kháng khuẩn tại chỗ hiệu quả trong viêm miệng – họng.
Đặc tính dược động học
Tyrothricin không được hấp thu. Benzalkonium clorid chỉ hấp thu một phần nhỏ, nhanh chóng bị phân hủy bởi gan và thận. Benzocain chỉ hấp thu một lượng nhỏ do tan ít trong nước, bị thủy phân thành acid para-aminobenzoic.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.



















