• Trang chủ
  • Thuốc Lipitor 10mg Atorvastatin điều trị tăng cholesterol máu, tăng lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Mỹ Thương hiệu: Pfizer

Thuốc Lipitor 10mg Atorvastatin điều trị tăng cholesterol máu, tăng lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Atorvastatin 10 mg
Nhà sản xuất Viatris (Pfizer)
Số đăng ký VN-17768-14
Nước sản xuất Mỹ
Mô tả ngắn Lipitor 10mg là thuốc kê đơn chứa atorvastatin 10 mg, thuộc nhóm statin, dùng hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu, tăng lipid máu phối hợp và dự phòng biến chứng tim mạch. Thuốc của Viatris (Pfizer), sản xuất tại Mỹ, đóng gói tại Đức, hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng Đang chờ cập nhật

Thuốc viên nén bao phim Lipitor 10mg là gì?

Lipitor 10mg là thuốc hạ lipid máu nhóm statin, mỗi viên nén bao phim chứa atorvastatin (dưới dạng atorvastatin hemi calci 1,5H2O) hàm lượng 10 mg. Thuốc được dùng hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, apolipoprotein B, triglycerid và giúp làm tăng HDL-C ở các bệnh nhân tăng lipid máu.

Thuốc do Viatris Pharmaceuticals LLC sản xuất tại Puerto Rico (Mỹ), đóng gói và xuất xưởng bởi Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức), phân phối bởi Công ty TNHH Viatris Việt Nam, đóng gói dạng hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Lipitor 10mg là thuốc gì?

Lipitor 10mg là thuốc kê đơn chứa atorvastatin 10 mg, thuộc nhóm statin hạ lipid máu, do Viatris (Pfizer) sản xuất.

Lipitor 10mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng hỗ trợ chế độ ăn kiêng để hạ cholesterol toàn phần, LDL-C, triglycerid ở bệnh nhân tăng lipid máu, và dự phòng biến chứng tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở người có yếu tố nguy cơ.

Lipitor 10mg dùng như thế nào?

Uống 10 – 80 mg một lần mỗi ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, có hoặc không kèm thức ăn. Liều được bác sĩ điều chỉnh theo mức LDL-C và đáp ứng điều trị.

Lipitor 10mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Có thể gây tăng men gan (transaminase) và đau cơ; hiếm gặp bệnh cơ nặng kèm tăng CPK. Cần báo bác sĩ ngay nếu đau cơ, yếu cơ không giải thích được kèm mệt mỏi hoặc sốt.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Lipitor 10mg không?

Không. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc có khả năng có thai mà không dùng biện pháp tránh thai đầy đủ.

Thành phần

Lipitor 10mg viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemi calci 1,5H2O) 10 mg Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Công dụng

Công dụng của Lipitor 10mg

Chỉ định

Lipitor được chỉ định hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng trong điều trị:

  • Tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, apolipoprotein B và triglycerid, giúp tăng HDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát (có hoặc không có tính gia đình), tăng lipid máu phối hợp (hỗn hợp), tăng triglycerid máu và rối loạn betalipoprotein máu chưa đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn.
  • Giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử.
  • Dự phòng biến chứng tim mạch: giảm nguy cơ tử vong do bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và nguy cơ cho quá trình tái thông mạch, cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành.
  • Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch: giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
  • Ở bệnh nhân có bệnh mạch vành rõ ràng: giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái thông mạch và nhập viện do suy tim sung huyết.

Trẻ em 10 - 17 tuổi (đã có kinh nguyệt ở trẻ gái): hỗ trợ chế độ ăn kiêng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và apo B ở trẻ tăng cholesterol máu có tính gia đình dị hợp tử, khi mức LDL-C vẫn ≥190 mg/dL hoặc ≥160 mg/dL kèm tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm hoặc ít nhất 2 yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Lipitor 10mg

Trước khi điều trị, cần cố gắng kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu bằng chế độ ăn hợp lý, tập thể dục và giảm cân ở bệnh nhân béo phì. Uống thuốc vào bất kỳ thời gian nào trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn.

Liều dùng

  • Tổng quát: Liều dùng từ 10 mg đến 80 mg một lần mỗi ngày. Liều khởi đầu và duy trì được cụ thể hóa theo mức LDL-C ban đầu, mục tiêu điều trị và đáp ứng của bệnh nhân. Sau khi khởi đầu hoặc trong quá trình chỉnh liều, cần phân tích nồng độ lipid trong vòng 2 – 4 tuần và điều chỉnh liều cho phù hợp.
  • Tăng cholesterol máu nguyên phát và tăng lipid máu phối hợp: Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát với 10 mg/ngày. Đáp ứng rõ ràng trong vòng 2 tuần, đáp ứng tối đa thường đạt trong vòng 4 tuần.
  • Tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử: 10 mg đến 80 mg/ngày, nên phối hợp với các liệu pháp hạ lipid máu khác.
  • Phòng bệnh tim mạch: 10 mg/ngày, có thể tăng liều theo hướng dẫn hiện hành.
  • Bệnh nhi từ 10 tuổi (tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử): Liều khởi đầu 10 mg/ngày, có thể tăng đến 80 mg theo đáp ứng và khả năng dung nạp; điều chỉnh liều cách nhau từ 4 tuần trở lên. Không dùng cho trẻ dưới 10 tuổi. Chỉ nên được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm điều trị tăng lipid máu ở trẻ em.
  • Người suy gan: Cần thận trọng; chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh gan tiến triển.
  • Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều vì bệnh thận không ảnh hưởng đến nồng độ atorvastatin hay mức giảm LDL-C.
  • Người cao tuổi (trên 70 tuổi): An toàn và hiệu quả tương tự nhóm đối tượng tổng quát ở liều khuyến cáo.
  • Phối hợp với thuốc khác: Nên tránh dùng Lipitor cùng cyclosporin, tipranavir/ritonavir, hoặc glecaprevir/pibrentasvir, telaprevir, letermovir dùng đồng thời cyclosporin. Dùng liều thấp nhất cần thiết với lopinavir/ritonavir hoặc simeprevir. Giới hạn liều 20 mg khi dùng cùng clarithromycin, itraconazol, elbasvir/grazoprevir hoặc các phối hợp thuốc HIV có ritonavir. Giới hạn liều 40 mg khi dùng cùng nelfinavir.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan tiến triển hay tăng dai dẳng không giải thích được transaminase huyết thanh vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN).
  • Phụ nữ có thai, đang cho con bú, hoặc có khả năng có thai mà không sử dụng biện pháp tránh thai đầy đủ. Chỉ sử dụng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khi chắc chắn không mang thai và đã được thông báo về các rủi ro có thể có đối với phôi thai.

Cảnh báo và thận trọng

  • Ảnh hưởng trên gan: Đã có báo cáo tăng transaminase huyết thanh vừa phải (vượt 3 lần ULN) ở 0,2% (10mg), 0,2% (20mg), 0,6% (40mg) và 2,3% (80mg) bệnh nhân. Nhìn chung không liên quan đến vàng da. Cần làm xét nghiệm enzym gan trước khi bắt đầu điều trị statin; nếu ALT/AST tăng trên 3 lần ULN một cách dai dẳng, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc. Thận trọng ở bệnh nhân uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • Ảnh hưởng trên cơ xương: Đã có báo cáo đau cơ. Nên xét nghiệm creatin phosphokinase (CPK) trước điều trị ở bệnh nhân có nguy cơ (rối loạn chức năng thận, nhược giáp, tiền sử bệnh cơ di truyền hoặc do statin/fibrat, tiền sử bệnh gan/uống nhiều rượu, người trên 70 tuổi). Nếu CPK > 5 lần ULN, không nên bắt đầu điều trị bằng statin. Cần khuyên bệnh nhân báo ngay nếu đau, nhạy cảm đau, yếu cơ không giải thích được, đặc biệt kèm mệt mỏi hoặc sốt. Ngừng điều trị nếu CPK tăng đáng kể hoặc nghi ngờ bệnh cơ.
  • Nguy cơ bệnh cơ tăng lên khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc vận chuyển thuốc như dẫn chất acid fibric, gemfibrozil, erythromycin, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng nấm nhóm azol, thuốc ức chế protease HIV/HCV, niacin liều cao (>1g/ngày), colchicin — cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong những tháng đầu điều trị.
  • Không nên dùng đồng thời atorvastatin với acid fusidic; khuyến cáo ngừng tạm thời atorvastatin trong khi dùng acid fusidic.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.