• Trang chủ
  • Thuốc Lipistad 20 Atorvastatin 20mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
Việt Nam Thương hiệu: Stellapharm

Thuốc Lipistad 20 Atorvastatin 20mg điều trị rối loạn lipid máu (Hộp 3 vỉ x 10 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Thành phần Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg
Nhà sản xuất Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1
Số đăng ký VD-23341-15
Nước sản xuất Việt Nam
Mô tả ngắn Lipistad 20 là thuốc kê đơn chứa Atorvastatin 20mg, nhóm statin, hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu hỗn hợp và phòng ngừa bệnh tim mạch. Uống 1 lần/ngày. Không dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan tiến triển. Hộp 3 vỉ x 10 viên, sản xuất tại Việt Nam (Stellapharm).
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất

Thuốc Lipistad 20 là gì?

Lipistad 20 là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Atorvastatin 20mg (dưới dạng atorvastatin calcium 20,68mg), thuộc nhóm statin ức chế HMG-CoA reductase, dùng hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa bệnh tim mạch.

Lipistad 20 do Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 (Bình Dương, Việt Nam) sản xuất, SĐK VD-23341-15, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Lipistad 20 là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Atorvastatin 20mg, nhóm statin, hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa bệnh tim mạch, do Stellapharm sản xuất tại Việt Nam.

Lipistad 20 dùng như thế nào?

Uống 1 lần/ngày, có thể uống bất kỳ lúc nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn, liều theo chỉ định bác sĩ (thường 10-80mg/ngày).

Ai không nên dùng Lipistad 20?

Phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan tiến triển, đang dùng tipranavir+ritonavir hoặc telaprevir.

Thành phần

Lipistad 20 Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium 20,68mg) 20 mg Hoạt chất, mỗi viên
Microcrystallin cellulose, lactose monohydrat, croscarmellose natri, povidon K30, polysorbat 80, magnesi stearat, hypromellose, macrogol 6000, titan dioxyd, talc vừa đủ Tá dược

Dạng bào chế: Viên nén hình oval, bao phim màu trắng, hai mặt khum, một mặt khắc “AT20”. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

Công dụng của Lipistad 20

Chỉ định

  • Hỗ trợ chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid, đồng thời tăng HDL-cholesterol ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát (gia đình dị hợp tử hoặc không), rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglycerid máu, và rối loạn betalipoprotein máu (nhóm III theo Fredrickson).
  • Giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử.
  • Phòng ngừa bệnh tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao (nhiều yếu tố nguy cơ) dù chưa có rối loạn lipid máu rõ ràng.
  • Trẻ em từ 10 tuổi bị tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử: liều khởi đầu 10mg/ngày.

Cách dùng

Cách dùng Lipistad 20

Uống nguyên viên, có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Liều dùng

  • Người lớn: liều khởi đầu và duy trì trong khoảng 10-80mg/ngày, tùy mục tiêu điều trị LDL-C; điều chỉnh liều sau ≥2-4 tuần. Phòng bệnh tim mạch: 10mg/ngày.
  • Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử: liều 10-80mg/ngày.
  • Trẻ em từ 10 tuổi (tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử): liều khởi đầu 10mg/ngày, có thể tăng đến 80mg/ngày theo đáp ứng; không dùng cho trẻ dưới 10 tuổi.
  • Suy gan: thận trọng; chống chỉ định ở bệnh gan tiến triển.
  • Suy thận: không cần điều chỉnh liều.
  • Người trên 70 tuổi: an toàn/hiệu quả tương tự nhóm chung ở liều khuyến cáo.
  • Phối hợp thuốc: giảm liều khởi đầu khi dùng cùng gemfibrozil, fenofibrat, boceprevir hoặc một số thuốc ức chế protease HIV (xem mục Lưu ý).

Tác dụng phụ

Thường gặp: viêm mũi-họng, phản ứng dị ứng, tăng đường huyết, đau đầu, đau họng-thanh quản, chảy máu cam, táo bón, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy.

Ít gặp: hạ đường huyết, tăng cân, chán ăn, mất ngủ, ác mộng, chóng mặt, dị cảm, nhìn mờ, ù tai, nôn, đau bụng, ợ hơi, viêm gan, mày đay, phát ban, ngứa, rụng tóc.

Hiếm/rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, quá mẫn, bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn thị giác, giảm thính giác, ứ mật, suy gan, phù mạch thần kinh, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, đau cơ/tiêu cơ vân. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan tiến triển hoặc tăng dai dẳng transaminase huyết thanh >3 lần ULN không rõ nguyên nhân.
  • Phụ nữ có thai, đang cho con bú, hoặc có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai đầy đủ.
  • Dùng đồng thời với tipranavir + ritonavir, hoặc telaprevir.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Ảnh hưởng trên gan: xét nghiệm enzym gan trước điều trị; ngừng/giảm liều nếu ALT/AST tăng dai dẳng >3 lần ULN. Thận trọng ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • Ảnh hưởng trên cơ xương: xét nghiệm CK trước điều trị ở bệnh nhân nguy cơ cao (suy thận, nhược giáp, tiền sử bệnh cơ, uống nhiều rượu, người >70 tuổi); không bắt đầu điều trị nếu CK >5 lần ULN; ngừng thuốc nếu CK tăng đáng kể hoặc nghi ngờ bệnh cơ (đau cơ, yếu cơ, mệt mỏi, sốt).
  • Tương tác thuốc tăng nguy cơ tổn thương cơ: gemfibrozil, fibrat khác, niacin liều cao, colchicin, một số thuốc ức chế protease HIV/HCV (tránh dùng với tipranavir+ritonavir/telaprevir; giới hạn liều atorvastatin với darunavir, fosamprenavir, saquinavir, nelfinavir kết hợp ritonavir); không nên dùng đồng thời với acid fusidic. Nước bưởi chùm lượng lớn làm tăng nồng độ atorvastatin.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Tiêu chuẩn: USP.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.