Thuốc Silvasten là gì?
Silvasten là thuốc kê đơn dạng viên nén, phối hợp Ezetimibe 10mg và Simvastatin 20mg, dùng điều trị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol, LDL-cholesterol) ở người lớn.
Silvasten do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (DaviPharm, Bình Dương, Việt Nam) sản xuất theo tiêu chuẩn EU-GMP, SĐK VD-28922-18, đóng gói hộp 4 vỉ x 7 viên nén.
Câu hỏi thường gặp
Silvasten là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn phối hợp Ezetimibe 10mg và Simvastatin 20mg, điều trị rối loạn lipid máu, do DaviPharm sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn EU-GMP.
Silvasten dùng như thế nào?
Uống 1 viên/ngày, tốt nhất vào buổi tối, theo chỉ định của bác sĩ.
Ai không nên dùng Silvasten?
Phụ nữ có thai/cho con bú, người bệnh gan hoạt động, người đang dùng thuốc ức chế mạnh CYP3A4.
Thành phần
Silvasten Viên nén
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ezetimibe | 10 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Simvastatin | 20 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Tá dược | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén. Đóng gói: Hộp 4 vỉ x 7 viên.
Công dụng
Công dụng của Silvasten
Chỉ định
Silvasten (ezetimibe/simvastatin) được chỉ định hỗ trợ chế độ ăn kiêng trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (gồm tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử) ở người lớn, khi chưa kiểm soát đủ bằng đơn trị statin hoặc chế độ ăn kiêng đơn thuần, nhằm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid, tăng HDL-cholesterol.
Dược lực học
Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non (qua protein vận chuyển sterol NPC1L1). Simvastatin ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng thụ thể LDL trên tế bào gan. Phối hợp hai cơ chế bổ trợ giúp giảm mạnh cholesterol hơn so với dùng đơn độc từng thành phần.
Cách dùng
Cách dùng Silvasten
Uống 1 viên/ngày, tốt nhất vào buổi tối (do simvastatin có hiệu quả hơn khi uống buổi tối). Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Liều thông thường: 1 viên/ngày (Ezetimibe 10mg/Simvastatin 20mg). Liều có thể điều chỉnh (10/10 đến 10/40mg) tùy đáp ứng theo chỉ định bác sĩ.
- Không dùng để khởi trị statin liều cao ngay — nên bắt đầu theo hướng dẫn bác sĩ dựa trên mức LDL-C mục tiêu.
Tác dụng phụ
Có thể gặp đau cơ, tăng men gan, đau đầu, rối loạn tiêu hóa. Hiếm gặp: bệnh cơ, tiêu cơ vân. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ, đặc biệt đau cơ/yếu cơ không rõ nguyên nhân kèm mệt mỏi/sốt.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan hoạt động hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như itraconazol, ketoconazol, một số thuốc ức chế protease HIV, erythromycin, clarithromycin).
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân tăng khi phối hợp với fibrat, niacin liều cao, cyclosporin, hoặc thuốc ức chế CYP3A4.
- Theo dõi enzym gan trước và trong quá trình điều trị.
- Thận trọng ở người uống nhiều rượu, tiền sử bệnh gan hoặc bệnh cơ.
- Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, dưới 30°C.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, dưới 30°C. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn cơ sở (In house standard).

























