Thuốc Rosuvastatin STELLA 10mg là gì?
Rosuvastatin STELLA 10mg là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa Rosuvastatin 10mg (dưới dạng rosuvastatin calcium 10,4mg), thuộc nhóm statin ức chế HMG-CoA reductase, dùng điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa biến cố tim mạch.
Rosuvastatin STELLA 10mg do Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 (Bình Dương, Việt Nam) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Câu hỏi thường gặp
Rosuvastatin STELLA 10mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 10mg, nhóm statin, điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa biến cố tim mạch, do Stellapharm sản xuất tại Việt Nam.
Rosuvastatin STELLA 10mg dùng như thế nào?
Uống 1 lần/ngày, có thể uống bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc xa bữa ăn, theo đúng liều bác sĩ chỉ định.
Ai không nên dùng Rosuvastatin STELLA 10mg?
Phụ nữ có thai/cho con bú, người suy gan tiến triển, suy thận nặng, bệnh lý về cơ, hoặc đang dùng ciclosporin.
Thành phần
Rosuvastatin STELLA 10mg Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) | 10 mg (rosuvastatin calcium 10,4mg) | Hoạt chất, mỗi viên |
| Tá dược | vừa đủ 1 viên | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của Rosuvastatin STELLA 10mg
Chỉ định
- Điều trị bổ trợ cho chế độ ăn kiêng ở người lớn có tăng cholesterol máu (nguyên phát hoặc hỗn hợp) và tăng triglycerid.
- Điều trị bệnh nhân rối loạn beta lipoprotein máu nguyên phát (tăng lipoprotein máu tuýp III).
- Điều trị tăng cholesterol máu gia đình ở người lớn và trẻ em từ 8-10 tuổi trở lên (tùy thể loại), kết hợp chế độ ăn kiêng.
- Làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch ở người lớn nhằm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C đạt mức mục tiêu.
- Phòng ngừa bệnh tim mạch nguyên phát: giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, thủ thuật tái tưới máu mạch vành ở người có nguy cơ tim mạch nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng bệnh mạch vành.
Dược lực học
Rosuvastatin ức chế chọn lọc, cạnh tranh với HMG-CoA reductase (enzym xúc tác chuyển 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzym A thành mevalonate, tiền chất cholesterol), tác động chính tại gan. Thuốc làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, tăng hấp thu và dị hóa LDL, ức chế tổng hợp VLDL tại gan, làm giảm LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần, triglycerid và tăng HDL-cholesterol.
Dược động học
- Hấp thu: nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 5 giờ; sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 20%.
- Phân bố: khoảng 90% gắn với protein huyết tương (chủ yếu albumin).
- Chuyển hóa: ít bị chuyển hóa (khoảng 10%), là chất nền yếu cho cytochrom P450.
- Đào thải: khoảng 90% liều thải trừ ở dạng không đổi qua phân, khoảng 5% qua nước tiểu; thời gian bán thải huyết tương khoảng 19 giờ.
Cách dùng
Cách dùng Rosuvastatin STELLA 10mg
Uống nguyên viên với nước, có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, trong hoặc xa bữa ăn, theo đúng chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
- Điều trị tăng cholesterol máu: liều khởi đầu khuyến cáo 5mg hoặc 10mg, uống 1 lần/ngày; có thể hiệu chỉnh liều sau 4 tuần nếu cần.
- Dự phòng biến cố tim mạch: liều 20mg/ngày (theo chỉ định bác sĩ, không phải liều của hộp này).
- Người trên 70 tuổi: nên bắt đầu với liều 5mg/lần/ngày.
- Suy thận trung bình (Clcr <60 ml/phút): liều khởi đầu 5mg; liều 40mg chống chỉ định.
- Bệnh nhân châu Á: cân nhắc khởi đầu 5mg/lần/ngày do tăng nồng độ rosuvastatin huyết tương.
Quá liều
Không có phương pháp điều trị đặc hiệu; điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần, theo dõi chức năng gan và nồng độ CK. Thẩm phân máu có thể không có lợi.
Quên liều
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều quên, không dùng liều gấp đôi.
Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR >1/100):
- Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt.
- Tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, đau bụng.
- Cơ xương: đau cơ.
- Toàn thân: suy nhược.
Ít gặp (1/1000<ADR<1/100): ngứa, phát ban, mề đay. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh gan tiến triển, tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân, hoặc >3 lần giới hạn trên bình thường.
- Suy thận nặng (Clcr <30 ml/phút).
- Bệnh lý về cơ.
- Đang dùng ciclosporin.
- Phụ nữ có thai, cho con bú, hoặc có khả năng mang thai mà không dùng biện pháp tránh thai thích hợp.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Ảnh hưởng trên thận: protein niệu ghi nhận ở liều cao; cần đánh giá chức năng thận khi điều trị liều cao.
- Ảnh hưởng trên cơ xương: ngừng thuốc nếu CK tăng >5 lần ULN hoặc có triệu chứng cơ nặng (đau cơ, cứng cơ, yếu cơ kèm mệt mỏi/sốt/nước tiểu sẫm màu).
- Ảnh hưởng trên gan: nên xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và sau 3 tháng; ngừng hoặc giảm liều nếu transaminase tăng >3 lần ULN.
- Tương tác thuốc: ciclosporin (chống chỉ định phối hợp), thuốc ức chế protease, gemfibrozil/fibrat, ezetimib, thuốc kháng acid chứa nhôm/magnesi, erythromycin.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C. Tiêu chuẩn: TCCS.





















