Thuốc JAPET là gì?
JAPET là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, phối hợp Ezetimibe 10mg và Atorvastatin 20mg (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate), dùng điều trị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol, LDL-cholesterol) ở người lớn.
JAPET do Công ty CP Dược phẩm An Thiên (An Thien Pharmaceutical Corporation, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam) sản xuất theo tiêu chuẩn GMP-WHO, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Câu hỏi thường gặp
JAPET là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn phối hợp Ezetimibe 10mg và Atorvastatin 20mg, điều trị rối loạn lipid máu, do An Thiên Pharma sản xuất tại Việt Nam theo tiêu chuẩn GMP-WHO.
JAPET dùng như thế nào?
Uống 1 viên/ngày, bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn, liều theo chỉ định bác sĩ (10/10 đến 10/80mg/ngày).
Ai không nên dùng JAPET?
Phụ nữ có thai (chống chỉ định tuyệt đối) hoặc cho con bú, người bệnh gan hoạt động, người đang dùng cyclosporine.
Thành phần
JAPET Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ezetimibe | 10 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) | 20 mg | Hoạt chất, mỗi viên |
| Microcrystallin cellulose, lactose monohydrat, calci carbonat, betacyclodextrin, croscarmellose natri, povidon, hydroxypropyl cellulose, natri lauryl sulfat, polysorbat 80, talc, magnesi stearat | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Công dụng
Công dụng của JAPET
Chỉ định
JAPET (ezetimibe/atorvastatin) được chỉ định điều trị tăng cholesterol máu và rối loạn lipid máu, bao gồm cả tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (HoFH), hỗ trợ chế độ ăn kiêng nhằm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol.
Dược lực học
Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non; Atorvastatin ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan. Sự phối hợp hai cơ chế bổ trợ nhau giúp giảm mạnh cholesterol toàn phần và LDL-C hơn so với dùng đơn độc từng thành phần.
Cách dùng
Cách dùng JAPET
Uống nguyên viên, không nghiền nát, hòa tan hoặc nhai. Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn.
Liều dùng
- Khoảng liều JAPET: 10/10 mg/ngày đến 10/80 mg/ngày. Liều khởi đầu khuyến cáo 10/10 mg hoặc 10/20 mg/ngày; bệnh nhân cần giảm LDL-C nhiều (>55%): khởi đầu 10/40mg/ngày. Đánh giá lại mức lipid mục tiêu sau ≥2 tuần và điều chỉnh liều.
- Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử: 10/40 mg/ngày hoặc 10/80 mg/ngày.
- Phối hợp với nhựa gắn acid mật: uống JAPET trước 2 giờ hoặc sau 4 giờ.
- Giới hạn liều khi phối hợp một số thuốc: liều tối đa 10/20mg với clarithromycin/itraconazole/một số kết hợp ritonavir; 10/40mg với nelfinavir/boceprevir; tránh dùng JAPET hoàn toàn với cyclosporine, tipranavir+ritonavir, hoặc telaprevir.
- Người cao tuổi, suy thận: không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em: an toàn/hiệu quả chưa được thiết lập.
Tác dụng phụ
Đau cơ hoặc yếu cơ kèm tăng CPK (bệnh cơ), tăng transaminase gan, chóng mặt (một số người). Hiếm gặp: tiêu cơ vân, suy gan. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ, đặc biệt đau cơ/yếu cơ không rõ nguyên nhân kèm mệt mỏi/sốt.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh gan hoạt động hoặc tăng transaminase gan kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai (phân loại thai kỳ mức độ X — chống chỉ định tuyệt đối).
- Phụ nữ đang cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân tăng ở người ≥65 tuổi, suy giáp, suy thận, dùng liều cao hoặc phối hợp thuốc tương tác — cần theo dõi triệu chứng cơ.
- Xét nghiệm enzym gan trước điều trị; ngừng thuốc nếu tổn thương gan nghiêm trọng hoặc vàng da xuất hiện.
- Thận trọng ở người uống nhiều rượu/tiền sử bệnh gan.
- Chứa lactose — không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase, kém hấp thu glucose-galactose.
- Tránh dùng đồng thời với cyclosporine. Thận trọng/giới hạn liều khi phối hợp với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (clarithromycin, itraconazole, một số thuốc ức chế protease HIV/HCV), gemfibrozil/fibrat, niacin liều cao, digoxin (tăng nồng độ ~20%), thuốc tránh thai đường uống, elbasvir/grazoprevir. Nước bưởi chùm lượng lớn làm tăng nồng độ atorvastatin.
- Nếu phát hiện có thai khi đang dùng JAPET, ngừng thuốc ngay lập tức.
- Ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe/vận hành máy móc nhưng một số người có thể bị chóng mặt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.























