Dedrogyl là gì?
Dedrogyl là thuốc kê đơn (Rx) dạng dung dịch uống nhỏ giọt, chứa hoạt chất Calcifediol monohydrat (25-OH cholecalciferol) 1,5mg/10ml (tương đương 15mg/100ml). Thuốc dùng điều trị loãng xương do suy thận, hạ canxi máu, nhuyễn xương do thiếu vitamin D, còi xương ở trẻ em và hạ canxi máu ở trẻ sinh non.
Sản xuất bởi Laboratorio Farmaceutico SIT Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. (Ý), nhập khẩu bởi Công ty Cổ phần Dược Hòa Bình, đóng gói hộp 1 lọ 10ml (300 giọt).
Câu hỏi thường gặp
Dedrogyl là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn chứa Calcifediol (25-OH vitamin D3) dạng dung dịch uống nhỏ giọt, của Desma (Ý).
Dedrogyl dùng trong trường hợp nào?
Điều trị loãng xương do suy thận, hạ canxi máu, nhuyễn xương do thiếu vitamin D ở người lớn; còi xương ở trẻ em; hạ canxi máu ở trẻ sinh non.
Dedrogyl dùng như thế nào?
Liều dùng theo chỉ định bác sĩ tùy tình trạng, từ 1-10 giọt/ngày, pha với nước, sữa hoặc nước ép quả.
Dedrogyl có thể gây tác dụng phụ gì?
Không có tác dụng phụ ở liều điều trị đúng; quá liều có thể gây tăng calci huyết với triệu chứng chán ăn, buồn nôn, tiểu nhiều, sỏi calci.
Ai không nên dùng Dedrogyl?
Người quá mẫn với thành phần thuốc, tăng calci huyết, tăng calci niệu, sỏi calci không nên dùng.
Thành phần
Dedrogyl (mỗi lọ 10ml)
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Calcifediol monohydrat (25-OH cholecalciferol) | 1,5 mg/10ml (15mg/100ml) | Hoạt chất |
| Propylen glycol | vừa đủ 10ml | Tá dược |
Dạng bào chế: Dung dịch uống nhỏ giọt, trong suốt, không màu, hơi nhớt. 1ml = 30 giọt; 1 giọt = 5 microgam calcifediol. Đóng gói hộp 1 lọ 10ml.
Dược lực học
Loại thuốc: vitamin D. Mã ATC: A11CC06. Calcifediol là chất chuyển hóa đầu tiên của vitamin D ở gan, hoạt động chủ yếu trong ruột để tăng hấp thu calci và phospho, hoạt động ở xương để khoáng hóa.
Dược động học
Calcifediol (25-hydroxycholecalciferol) là chất chuyển hóa đầu tiên của vitamin D3, hình thành ở gan. Thời gian bán thải 18-21 ngày, có tích tụ trong mô mỡ. Ở thận, calcifediol tiếp tục hydroxyl hóa lần hai thành 1,25-dihydroxycholecalciferol.
Công dụng
Công dụng của Dedrogyl
Chỉ định:
- Người lớn: Loãng xương do suy thận, hạ canxi máu và nhuyễn xương trong xơ gan và nhuyễn xương do thiếu vitamin D, do điều trị bằng thuốc chống động kinh hoặc cortison, do dinh dưỡng hoặc kém hấp thu, do phẫu thuật dạ dày và ruột, ở bệnh suy tuyến cận giáp vô căn hoặc sau phẫu thuật.
- Trẻ em, trẻ sơ sinh: Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin D, còi xương, còi xương trong xơ gan, do suy thận, nhuyễn xương do điều trị lâu dài bằng thuốc chống động kinh, rối loạn liên quan đến calci do dùng cortison.
- Trẻ sinh non: Dự phòng và điều trị hạ canxi máu ở trẻ sơ sinh.
Cách dùng
Cách dùng Dedrogyl
Nên pha thuốc vào một ít nước, sữa hoặc nước ép quả. 1 giọt = 5 microgam calcifediol.
Người lớn:
- Nhuyễn xương do dinh dưỡng: 2-5 giọt/ngày.
- Nhuyễn xương do kém hấp thu hoặc dùng thuốc chống co giật: 4-10 giọt/ngày.
- Thiếu vitamin D: 2-5 giọt/ngày.
- Phòng ngừa rối loạn calci do cortison: 1-4 giọt/ngày; do thuốc chống co giật: 1-5 giọt/ngày.
- Phòng ngừa thiếu vitamin D do suy thận: 2-6 giọt/ngày.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (giám sát calci niệu và calci huyết): còi xương 2-4 giọt/ngày; phòng ngừa rối loạn calci do cortison 1-4 giọt/ngày, do thuốc chống co giật 1-5 giọt/ngày; phòng ngừa thiếu vitamin D do suy thận 2-6 giọt/ngày.
Trẻ sinh non: Dự phòng hạ canxi máu sơ sinh 1-2 giọt/ngày trong vài tuần đầu đời.
Tác dụng phụ
- Thuốc không có tác dụng không mong muốn ở liều điều trị, trừ khi dùng quá liều.
- Quá liều có thể gây chán ăn, buồn nôn, nôn, tiểu nhiều, khát nhiều, mất nước, tăng huyết áp, chậm lớn, sỏi calci, vôi hóa mô (đặc biệt ở thận và mạch máu).
Lưu ý
- Chống chỉ định: Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc; tăng calci huyết, tăng calci niệu, sỏi calci.
- Suy thận: cần theo dõi độ thanh thải creatinin và nồng độ phospho máu.
- Cần liều khởi đầu và giám sát calci niệu/calci huyết định kỳ để tránh quá liều (1-3 tháng đầu, sau đó mỗi 3 tháng nếu điều trị kéo dài).
- Chứa 34,60mg propylene glycol/giọt — dùng cùng chất chứa alcohol dehydrogenase (như ethanol) có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng ở trẻ dưới 5 tuổi.
- Tránh dùng đồng thời với Orlistat vì giảm hấp thu vitamin D. Không trộn lẫn với thuốc khác.
- Phụ nữ có thai: khuyến cáo không dùng quá 2-3 giọt/ngày. Phụ nữ cho con bú: cần tránh quá liều vì vitamin D có thể vào sữa mẹ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.























