• Trang chủ
  • ›
  • Thuốc Brivita Vitamin D3 1000IU hỗ trợ hấp thu canxi, tốt cho xương khớp (Hộp 1 chai 60 viên)
Úc Thương hiệu: Brivita

Thuốc Brivita Vitamin D3 1000IU hỗ trợ hấp thu canxi, tốt cho xương khớp (Hộp 1 chai 60 viên)

•

315.000 ₫

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 1 chai 60 viên
Thành phần Colecalciferol (Vitamin D3) 25mcg (1000 IU)/viên
Nhà sản xuất Lipa Pharmaceuticals Ltd (Úc)
Số đăng ký 930110964424 (AUST L 356727)
Nước sản xuất Úc
Mô tả ngắn Brivita Vitamin D3 chứa Colecalciferol 1000 IU/viên, hỗ trợ hấp thu canxi và phốt pho, tốt cho xương, cơ và hệ miễn dịch. Nhập khẩu từ Úc, hộp 1 chai 60 viên nang mềm.
Hạn sử dụng 36 tháng

Brivita Vitamin D3 là gì?

Brivita Vitamin D3 là thuốc viên nang mềm nhập khẩu từ Úc, mỗi viên chứa Colecalciferol 25mcg (tương đương Vitamin D3 1000 IU). Vitamin D3 là dạng vitamin D tự nhiên của cơ thể, cần thiết cho việc hấp thu hiệu quả canxi và phốt pho, quan trọng đối với xương chắc khỏe, phát triển cơ và hệ miễn dịch.

Sản xuất bởi Lipa Pharmaceuticals Ltd (Úc), nhập khẩu bởi Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, phân phối bởi Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàn Nguyên, đóng gói hộp 1 chai 60 viên.

Câu hỏi thường gặp

Brivita Vitamin D3 là thuốc gì?

Là thuốc viên nang mềm chứa Vitamin D3 (Colecalciferol) 1000 IU/viên, nhập khẩu từ Úc, giúp cơ thể hấp thu calci hiệu quả hơn.

Brivita Vitamin D3 dùng để làm gì?

Điều trị và phòng ngừa thiếu hụt vitamin D, hỗ trợ điều trị loãng xương ở người thiếu hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D.

Brivita Vitamin D3 dùng như thế nào?

Người lớn uống 1 viên/ngày cùng bữa ăn hoặc theo chỉ định của bác sĩ; trẻ dưới 12 tuổi không dùng trừ khi có chỉ định.

Brivita Vitamin D3 có thể gây tác dụng phụ gì?

Thường gặp mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau cơ khớp. Dùng đúng liều khuyến cáo hiếm khi gây tác dụng phụ nghiêm trọng; dùng quá liều kéo dài mới có nguy cơ tăng calci huyết.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Brivita Vitamin D3 không?

Chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ, do dùng quá liều vitamin D trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến thai nhi.

Trẻ em có dùng được Brivita Vitamin D3 không?

Trẻ dưới 12 tuổi không dùng trừ khi có chỉ định của chuyên gia y tế.

Thành phần

Brivita Vitamin D3 (mỗi viên nang mềm)

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Colecalciferol (Vitamin D3) 25 mcg (tương đương 1000 IU) Hoạt chất

Dạng bào chế: Viên nang mềm, đóng gói hộp 1 chai 60 viên.

Công dụng

Công dụng của Brivita Vitamin D3

Chỉ định

Colecalciferol (Vitamin D3) là vitamin tan trong chất béo, giúp cơ thể hấp thu calci hiệu quả; Brivita Vitamin D3 được dùng cho người lớn, người cao tuổi trong các trường hợp:

  • Điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin D.
  • Phòng ngừa thiếu hụt vitamin D ở người có nguy cơ cao (ít tiếp xúc ánh nắng, chế độ ăn thiếu vitamin D, hội chứng kém hấp thu chất béo do bệnh gan mật, đường tiêu hóa...).
  • Hỗ trợ điều trị loãng xương ở người thiếu hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D, phối hợp bổ sung calci theo chỉ định của bác sĩ nếu chế độ ăn chưa đủ.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Cách dùng

Cách dùng Brivita Vitamin D3

  • Người lớn: Uống 1 viên/ngày cùng bữa ăn hoặc theo chỉ định của chuyên gia y tế.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Không dùng trừ khi có chỉ định của chuyên gia y tế.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Mệt mỏi, yếu cơ, ngủ gà, đau đầu; rối loạn tiêu hóa như chán ăn, khô miệng, buồn nôn/nôn, đau quặn bụng, táo bón, tiêu chảy; ù tai, mất điều hòa, phát ban, giảm trương lực cơ, đau cơ, đau xương, dễ bị kích thích.
  • Ít gặp: Giảm ham muốn tình dục, lắng đọng calci ở thận, rối loạn chức năng thận (tiểu nhiều, tiểu đêm, khát nước, protein niệu); ngoài ra có thể gặp ngứa, loãng xương ở người lớn, chậm phát triển ở trẻ em, sụt cân, thiếu máu, vôi hóa kết mạc/giác mạc, sợ ánh sáng, vôi hóa mô mềm và mạch máu, viêm tụy, co giật.
  • Hiếm gặp: Tăng huyết áp, loạn nhịp tim; tăng calci/phosphat/protein niệu, tăng ure huyết và cholesterol máu; rối loạn tâm thần, rối loạn điện giải kèm toan nhẹ.
  • Các biểu hiện trên chủ yếu liên quan đến tình trạng tăng calci huyết khi dùng quá liều hoặc kéo dài, hiếm gặp ở liều khuyến cáo thông thường. Cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu dị ứng nặng (phát ban, ngứa/sưng mặt, lưỡi, họng, chóng mặt nặng, khó thở) hoặc nghi ngờ tăng calci huyết.
  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với vitamin D hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đang bị tăng calci máu hoặc tăng calci niệu.
  • Sỏi thận chứa calci, tiền sử nhiễm độc vitamin D.
  • Suy thận nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thận trọng ở người suy giảm chức năng thận: cần theo dõi nồng độ calci và phosphat máu vì nguy cơ vôi hóa mô mềm; ở người suy thận nặng, colecalciferol không được chuyển hóa bình thường nên cần trao đổi với bác sĩ về dạng vitamin D phù hợp hơn.
  • Không dùng cho người có tiền sử hoặc nguy cơ sỏi thận calci; thận trọng ở người đang điều trị bệnh tim mạch.
  • Thận trọng ở người bị sarcoidosis do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng hoạt động, cần theo dõi calci trong máu và nước tiểu.
  • Cân nhắc các nguồn bổ sung vitamin D, calci khác đang dùng để tránh dư thừa; việc bổ sung calci đi kèm (nếu có) nên có giám sát y tế.
  • Cần theo dõi y tế định kỳ trong quá trình dùng để phòng ngừa tăng calci máu, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • Viên nang Brivita Vitamin D3 có chứa glycerol (glycerin) — tá dược thường được xem là an toàn (GRAS), nguy cơ gây tác dụng phụ rất thấp.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Nhu cầu vitamin D nên được đáp ứng chủ yếu qua chế độ ăn; chỉ dùng liều điều trị thiếu hụt khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ, vì dùng vitamin D quá liều trong thai kỳ có liên quan đến nguy cơ ảnh hưởng thai nhi do tăng calci huyết.

Phụ nữ cho con bú: Vitamin D3 và các chất chuyển hóa bài tiết qua sữa mẹ; nếu mẹ cần bổ sung vitamin D trong thời gian cho con bú, nên tham khảo ý kiến bác sĩ về liều phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Không phối hợp truyền phosphat để hạ calci máu khi đang thừa vitamin D vì nguy cơ vôi hóa mô lan tỏa.
  • Người đang dùng glycoside tim (digoxin…) dễ bị ảnh hưởng khi calci máu tăng — cần theo dõi điện tâm đồ và nồng độ calci.
  • Dùng đồng thời thuốc lợi tiểu nhóm thiazide làm tăng nguy cơ tăng calci huyết do giảm thải calci qua nước tiểu.
  • Các thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital, primidon) và rifampicin có thể làm giảm hiệu quả của colecalciferol do cảm ứng enzym gan; isoniazid có thể làm giảm hiệu quả do ức chế chuyển hóa colecalciferol.
  • Các thuốc làm giảm hấp thu chất béo (orlistat, dầu khoáng lỏng, cholestyramin) có thể làm giảm hấp thu vitamin D3.
  • Không dùng đồng thời với các chế phẩm chứa calcitriol.
  • Nên kiểm tra thành phần các thuốc và thực phẩm chức năng khác đang dùng (thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng, vitamin tổng hợp…) vì có thể chứa thêm calci, magie, phosphat hoặc vitamin D.

Quá liều và xử trí

Dùng vitamin D3 liều cao kéo dài có thể gây tăng calci huyết với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, tiêu chảy rồi táo bón, chán ăn, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ khớp, yếu cơ, sỏi thận, vôi hóa mô mềm. Khi nghi ngờ quá liều: ngừng thuốc, ngừng bổ sung thêm calci, giảm calci trong khẩu phần ăn, uống nhiều nước; trường hợp nặng cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời. Gọi cấp cứu 115 nếu có dấu hiệu nghiêm trọng.

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở dưới 30°C, để nơi khô mát, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.

Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.