Chỉ định
- Điều trị loét tá tràng.
- Điều trị đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính.
- Điều trị loét dạ dày lành tính.
- Điều trị chứng khó tiêu không loét.
- Có thể dùng trong tam liệu pháp (với metronidazole và tetracyclin hay amoxicillin) để loại trừ Helicobacter pylori.
Trymo Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bismuth Subcitrate dạng keo (tương đương Bi₂O₃) | 120 mg | Hoạt chất |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Cách dùng
Đường uống. Uống lúc bụng trống, nửa giờ trước bữa ăn, nuốt nguyên viên không nhai viên thuốc.
Liều dùng
- Mỗi lần 2 viên, mỗi ngày 2 lần (nửa giờ trước bữa ăn sáng và tối).
- Lần đầu dùng Trymo nên trong 4 tuần và nếu cần thì đến tối đa 8 tuần. Không nên dùng như liệu pháp duy trì.
- Nếu dùng trong tam liệu pháp, uống Trymo mỗi lần 1 viên, mỗi ngày 4 lần trong 2 tuần.
Quên liều
Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.
Quá liều
Triệu chứng: Bismuth subcitrate dạng keo ở liều khuyến nghị hiếm khi gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên đã có thông báo về suy thận, bệnh não và độc tính thần kinh sau khi dùng quá liều cấp tính hay mạn tính.
Xử trí: Nên rửa dạ dày, tẩy xổ và điều chỉnh nước điện giải. Các chất tạo nối chelat có thể có hiệu quả ở giai đoạn sớm. Acid 2,3-dimercapto-1-propan sulfonic liều 100 mg, mỗi ngày 3 lần có thể làm tăng thanh thải bismuth ở thận.
- Buồn nôn, ói mửa và tiêu chảy thỉnh thoảng được báo cáo khi dùng Trymo.
- Nhức đầu và chóng mặt được một số nhà nghiên cứu ghi nhận.
- Phân đen do bài tiết bismuth sulphide.
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tương tác thuốc
- Sắt, calcium, tetracycline có thể làm giảm hấp thu bismuth nếu dùng cùng Trymo.
- Thuốc kháng acid, sữa tạo chelate với bismuth, làm giảm tác dụng – cần tránh dùng trong vòng 30 phút trước và sau khi uống Trymo.
Chống chỉ định
- Suy thận nặng.
- Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
- Trẻ em.
Tương tác thuốc
- Sắt, calcium, tetracycline có thể làm giảm hấp thu bismuth nếu dùng cùng Trymo.
- Thuốc kháng acid, sữa tạo chelate với bismuth, làm giảm tác dụng – cần tránh dùng trong vòng 30 phút trước và sau khi uống Trymo.
Thận trọng khi sử dụng
- Dù không có báo cáo nào về bệnh lý não do bismuth sau khi dùng bismuth subcitrate dạng keo ở liều điều trị, vẫn phải luôn luôn nhớ đến nguy cơ này và tránh dùng quá liều.
- Không khuyên dùng dài ngày (liệu pháp duy trì).
- Không dùng thuốc quá hạn ghi trên nhãn thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trymo không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Dược lực học
Trymo (bismuth subcitrate dạng keo) là muối bismuth dạng keo của acid citric. Thuốc có hiệu lực trong việc làm giảm nhẹ triệu chứng ở bệnh nhân loét dạ dày và tá tràng. Thuốc làm gia tăng tốc độ lành loét. Ở pH dưới 5, Trymo tạo thành chất kết tủa oxyclorid bismuth và citrat bismuth. Trymo có tác dụng trực tiếp diệt khuẩn Helicobacter pylori.
Dược động học
Hấp thu: Tác dụng của Trymo hoàn toàn là tại vị trí vết loét. Một lượng rất ít bismuth hấp thụ qua ống tiêu hóa, đạt mức cân bằng sau 4 tuần dùng thuốc.
Phân bố: Hầu hết lượng bismuth hấp thụ đi đến thận. Nồng độ trung bình chỉ là 7 ng/ml, thấp hơn nhiều so với nồng độ báo động 50-100 ng/ml.
Thải trừ: Hầu hết bài tiết qua phân dưới dạng sulphat bismuth. Lượng nhỏ hấp thu được bài tiết qua thận, khoảng 2,6% mỗi ngày.
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.
Thành phần
Trymo Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bismuth Subcitrate (dạng keo, tương đương Bi₂O₃) | 120 mg | Hoạt chất |
| Tá dược | vừa đủ 1 viên | Không công bố chi tiết |
Dạng bào chế
Viên nén bao phim. Viên hình oval, màu trắng hoặc gần trắng.
Công dụng
Chỉ định
- Điều trị loét tá tràng.
- Điều trị đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính.
- Điều trị loét dạ dày lành tính.
- Điều trị chứng khó tiêu không loét.
- Dùng trong tam liệu pháp (với metronidazole và tetracyclin hay amoxicillin) để loại trừ Helicobacter pylori.
Cách dùng
Cách dùng
Đường uống. Uống lúc bụng trống, nửa giờ trước bữa ăn. Nuốt nguyên viên, không nhai viên thuốc.
Liều dùng
- Người lớn: Mỗi lần 2 viên, ngày 2 lần (nửa giờ trước bữa ăn sáng và tối).
- Tam liệu pháp diệt H. pylori: Mỗi lần 1 viên, ngày 4 lần trong 2 tuần.
- Lần đầu dùng trong 4 tuần; nếu cần, có thể kéo dài đến tối đa 8 tuần.
- Sau mỗi đợt điều trị, cần nghỉ ít nhất 8 tuần trước khi bắt đầu đợt mới.
- Trẻ em: Chống chỉ định.
Quá liều
Đã có báo cáo suy thận, bệnh não và độc tính thần kinh khi dùng quá liều cấp hay mạn tính. Cần rửa dạ dày, tẩy xổ và điều chỉnh nước điện giải. Có thể dùng acid 2,3-dimercapto-1-propan sulfonic 100 mg × 3 lần/ngày để tăng thải bismuth qua thận.
Quên liều
Dùng ngay khi nhớ. Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng giờ. Không dùng gấp đôi liều.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, ói mửa và tiêu chảy thỉnh thoảng được báo cáo.
- Nhức đầu và chóng mặt được một số nhà nghiên cứu ghi nhận.
- Phân đen do bài tiết bismuth sulphide (không nguy hiểm).
Hướng dẫn xử trí
Khi gặp tác dụng phụ, ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Tương tác thuốc
- Sắt, calcium hoặc tetracycline: hấp thụ có thể bị giảm nếu dùng đồng thời với Trymo.
- Thuốc kháng acid và sữa: có thể tạo nối chelat với bismuth subcitrate, làm giảm hiệu quả của thuốc. Tránh dùng thức ăn hoặc thuốc kháng acid trong vòng 30 phút trước hoặc sau khi uống Trymo.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Suy thận nặng.
- Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
- Trẻ em.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Luôn nhớ đến nguy cơ bệnh não do bismuth — tránh dùng quá liều và không khuyến nghị dùng dài ngày (liệu pháp duy trì).
- Không dùng thuốc quá hạn ghi trên nhãn.
Tương tác thuốc
- Sắt, calcium, tetracycline: hấp thụ bị giảm khi dùng đồng thời.
- Thuốc kháng acid, sữa: tạo chelat với bismuth, làm giảm hiệu quả. Tránh dùng trong vòng 30 phút trước/sau khi uống Trymo.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến dùng Trymo cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trymo không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Trymo (bismuth subcitrate dạng keo) là muối bismuth dạng keo của acid citric. Thuốc có hiệu lực làm giảm triệu chứng và gia tăng tốc độ lành loét dạ dày-tá tràng bằng cơ chế khác hẳn các thuốc chống loét khác (kể cả kháng H2).
- Tạo lớp kết tủa oxyclorid bismuth bám lên niêm mạc tiêu hóa, ngăn cản ion H⁺.
- Kết hợp với chất nhầy tạo phức glycoprotein-bismuth, hàng rào chống HCl.
- Tăng số đại thực bào giúp niêm mạc lành nhanh hơn.
- Tác dụng diệt khuẩn trực tiếp với Helicobacter pylori.
- Ít ảnh hưởng đến độ acid của dịch vị.
Đặc tính dược động học
Hấp thụ: Tác dụng chủ yếu tại chỗ. Lượng bismuth hấp thụ rất nhỏ, nồng độ máu trung bình ~7 ng/ml (thấp hơn nhiều so với ngưỡng báo động 50–100 ng/ml).
Phân phối: Hầu hết bismuth hấp thụ tập trung ở thận; các cơ quan khác chỉ có vết.
Thải trừ: Phần lớn bài tiết qua phân (bismuth sulphide). Lượng nhỏ bài tiết qua thận (~2,6%/ngày). Sau mỗi đợt điều trị cần nghỉ ~2 tháng để cơ thể loại bỏ hết thuốc.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng. Tiêu chuẩn: NSX.














