Thuốc Kaleorid 600mg là gì?
Kaleorid 600mg là thuốc bổ sung kali, mỗi viên nén giải phóng chậm chứa kali clorid 600 mg. Kali là ion nội bào quan trọng trong dẫn truyền xung động thần kinh, sự co bóp của tim và cơ, sản xuất năng lượng, duy trì trương lực nội bào và huyết áp bình thường. Dạng giải phóng chậm giúp kali clorid được phóng thích dần từ một nhân trơ, hạn chế nồng độ kali tại chỗ quá cao và giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Sản phẩm do LEO Pharma A/S (Đan Mạch) sản xuất, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng chậm. Thuốc được dùng cho người lớn để phòng ngừa và điều trị tình trạng giảm kali máu, đặc biệt khi đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu không giữ kali.
Câu hỏi thường gặp
Kaleorid 600mg là thuốc gì?
Là thuốc kê đơn bổ sung kali, chứa kali clorid 600 mg dạng viên nén giải phóng chậm, của LEO Pharma A/S (Đan Mạch).
Kaleorid 600mg được dùng trong những trường hợp nào?
Thuốc dùng phòng ngừa giảm kali máu ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu không giữ kali, và điều trị giảm kali máu do thuốc lợi tiểu, corticosteroid hoặc các tình trạng mất kali nghiêm trọng khác.
Kaleorid 600mg dùng như thế nào?
Nuốt nguyên viên với một cốc nước, uống trong bữa ăn (tốt hơn là cuối bữa). Liều thường dùng khoảng 4 – 6 g kali clorid/ngày chia 2 – 3 lần, điều chỉnh theo nồng độ kali huyết thanh. Bệnh nhân suy thận cần giảm liều.
Kaleorid 600mg có thể gây tác dụng phụ gì?
Ít gặp tăng kali huyết; hiếm gặp buồn nôn, đau dạ dày, đầy hơi, tiêu chảy, loét thực quản/dạ dày/tá tràng; ngứa, ngoại ban, mày đay. Rất hiếm gặp rối loạn về bạch cầu.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Kaleorid 600mg không?
Có thể dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi cần thiết; chưa có nguy cơ nào được ghi nhận. Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Kaleorid 600mg viên nén giải phóng chậm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kali clorid | 600 mg | Hoạt chất |
| Ethylcellulose, magnesi stearat, stearyl alcohol, cetostearyl alcohol | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén phim giải phóng chậm, hình bầu dục, cạnh nhẵn, màu trắng.
Công dụng
Công dụng của Kaleorid 600mg
Chỉ định
Kaleorid 600mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Phòng ngừa tình trạng giảm kali máu ở những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu (thuốc lợi tiểu không giữ kali).
- Điều trị giảm kali máu gây ra bởi việc điều trị với thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid và những tình trạng khác gây mất kali nghiêm trọng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Kaleorid 600mg
Nuốt nguyên viên với một cốc nước để giảm nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa; có thể uống trong bữa ăn (tốt hơn là uống vào cuối bữa ăn). Cần kiểm tra nồng độ kali huyết thanh thường xuyên để điều chỉnh liều.
Liều dùng
- Phòng ngừa và điều trị giảm kali máu ở người lớn: liều thường dùng khoảng 4 – 6 g kali clorid mỗi ngày, chia 2 – 3 lần, điều chỉnh theo nồng độ kali huyết thanh.
- Bệnh nhân suy thận: nên giảm liều và kiểm tra nồng độ kali huyết thanh thường xuyên.
- Bệnh nhân suy gan: có thể sử dụng liều khuyến cáo.
- Người cao tuổi: không có kinh nghiệm lâm sàng riêng, dùng thận trọng.
- Trẻ em: hiệu quả và độ an toàn chưa được xác lập.
Quá liều và xử trí
Quá liều kali dẫn đến tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận; triệu chứng gồm suy nhược, dị cảm, yếu cơ, giảm huyết áp, rối loạn nhịp tim, thay đổi điện tâm đồ và có thể ngừng thở. Xử trí: làm rỗng dạ dày nếu cần; dùng insulin và glucose (đường uống hoặc tĩnh mạch) hoặc polystyren sulfonat (Resonium) đường trực tràng; truyền tĩnh mạch dung dịch natri bicarbonat hoặc tiêm tĩnh mạch dung dịch calci clorid/calci gluconat.
Tác dụng phụ
- Ít gặp (> 1/1.000 và < 1/100): tăng kali huyết.
- Hiếm gặp – rất hiếm gặp (< 1/1.000): buồn nôn, đau dạ dày, đau bụng có thắt, đầy hơi, tiêu chảy; loét thực quản, loét dạ dày, loét tá tràng, thủng ruột kết; ngứa, ngoại ban, mày đay.
- Rất hiếm gặp (< 1/10.000 và các báo cáo riêng lẻ): rối loạn về huyết học ảnh hưởng đến bạch cầu (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt).
- Nguy cơ nghẽn đường tiêu hóa trên và dưới, chảy máu, loét hoặc thủng ruột kết tăng lên khi kali clorid lưu lại lâu ở đường tiêu hóa (bệnh nhân có bất thường vận động đường tiêu hóa, dùng liều cao hoặc không uống đủ nước).
- Thông báo cho bác sĩ bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải khi sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
- Các thuốc làm tăng kali huyết: thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, amilorid, triamteren), thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc bổ sung kali khác — tăng nguy cơ tăng kali máu, cần theo dõi kali huyết thanh khi phối hợp.
- Thuốc kháng cholinergic hoặc các thuốc làm chậm nhu động đường tiêu hóa: có thể làm tăng nguy cơ kích ứng, loét đường tiêu hóa do viên thuốc lưu lại lâu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Đã biết mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Mất cân bằng điện giải nặng, bao gồm tăng calci huyết, tăng clo huyết, tăng kali huyết hoặc bất kỳ tình trạng nào có thể dẫn đến tăng kali huyết.
- Suy thận nặng.
- Bệnh suy tuyến thượng thận (bệnh Addison).
- Các tình trạng làm chậm lưu thông thuốc qua đường tiêu hóa: dạ dày chậm tiêu, tắc ruột, hẹp môn vị.
Cảnh báo và thận trọng
- Kali clorid phải được dùng thận trọng ở bệnh nhân bị bệnh tim hoặc có rối loạn cân bằng nước – điện giải, bệnh nhân suy thận, suy tuyến thượng thận, hoặc mất kali kéo dài.
- Cần kiểm tra nồng độ kali huyết thanh thường xuyên để điều chỉnh liều; ngừng thuốc nếu có tăng kali máu và áp dụng các biện pháp hạ kali máu thích hợp.
- Nuốt nguyên viên với đủ nước; không nằm ngay sau khi uống thuốc để giảm nguy cơ kích ứng và loét thực quản.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú: kali clorid có thể được dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú khi cần thiết; chưa có nguy cơ nào được ghi nhận.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Kali clorid không có hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc bổ sung khoáng chất – kali.
Kali clorid dùng để phòng ngừa và điều trị các tình trạng thiếu hụt kali liên quan đến việc sử dụng các thuốc lợi tiểu kéo dài hoặc các nguyên nhân mất kali khác. Kali có vai trò quan trọng trong dẫn truyền xung động thần kinh, sự co bóp của tim, cơ xương và cơ trơn, sản xuất năng lượng, duy trì trương lực nội bào và huyết áp bình thường. Tác dụng dược lý của kali bổ sung là ngăn chặn các tác dụng bất lợi do thiếu hụt kali gây ra.
Đặc tính dược động học
Kali từ viên nén Kaleorid được hấp thu ở đường tiêu hóa và được thải trừ chủ yếu qua thận. Kali clorid được giải phóng dần từ một nhân trơ nhằm ngăn ngừa nồng độ kali tại chỗ quá cao; nhân trơ không tan sẽ được thải trừ qua phân.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 60 tháng (5 năm) kể từ ngày sản xuất.

















