• Trang chủ
  • Thuốc Uperio 50mg Sacubitril/Valsartan điều trị suy tim (Hộp 2 vỉ x 14 viên)
Singapore Thương hiệu: Novartis

Thuốc Uperio 50mg Sacubitril/Valsartan điều trị suy tim (Hộp 2 vỉ x 14 viên)

Chọn số lượng

Quy cách Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Thành phần Sacubitril 24,3mg + Valsartan 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
Nhà sản xuất Novartis
Số đăng ký 800110436223
Nước sản xuất Singapore (chủ sở hữu giấy phép Novartis Farmaceutica S.A., Thụy Sĩ)
Mô tả ngắn Uperio 50mg là thuốc kê đơn chứa Sacubitril 24,3mg/Valsartan 25,7mg, nhóm ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI), điều trị suy tim mạn tính có phân suất tống máu giảm. Không dùng chung/trong vòng 36 giờ với thuốc ức chế men chuyển. Chống chỉ định với phụ nữ có thai, tiền sử phù mạch. Hộp 2 vỉ x 14 viên (Novartis).
Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất

Thuốc Uperio 50mg là gì?

Uperio 50mg là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim, chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg), thuộc nhóm ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI), dùng điều trị suy tim mạn tính.

Uperio 50mg do Novartis sản xuất, SĐK 800110436223, đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim.

Câu hỏi thường gặp

Uperio 50mg là thuốc gì?

Là thuốc kê đơn chứa Sacubitril/Valsartan, nhóm ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI), điều trị suy tim mạn tính có phân suất tống máu giảm, do Novartis sản xuất.

Uperio 50mg dùng như thế nào?

Uống theo liều bác sĩ chỉ định, thường khởi đầu thấp và tăng dần; không dùng cùng hoặc trong vòng 36 giờ với thuốc ức chế men chuyển.

Ai không nên dùng Uperio 50mg?

Phụ nữ có thai (3 tháng giữa-cuối), người có tiền sử phù mạch do ACE/ARB, suy gan nặng, đang dùng thuốc ức chế men chuyển hoặc aliskiren (nếu đái tháo đường).

Thành phần

Uperio 50mg Viên nén bao phim

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Sacubitril 24,3 mg Hoạt chất, mỗi viên
Valsartan 25,7 mg Hoạt chất, mỗi viên (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên.

Công dụng

Công dụng của Uperio 50mg

Chỉ định

Uperio được chỉ định điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người lớn có phân suất tống máu giảm, thay thế cho thuốc ức chế men chuyển (ACE) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB).

Dược lực học

Nhóm điều trị: tác nhân hoạt động trên hệ renin-angiotensin, angiotensin II dạng kết hợp (mã ATC: C09DX04). Uperio ức chế theo cơ chế mới của chất ức chế thụ thể angiotensin neprilysin (ARNI), ức chế đồng thời neprilysin (qua sacubitrilat — chất chuyển hóa có hoạt tính của tiền thuốc sacubitril) và ức chế thụ thể angiotensin II typ 1 (AT1) của valsartan. Sacubitrilat làm tăng nồng độ các peptid bị phân hủy bởi neprilysin như natriuretic peptides (NP), thúc đẩy giãn mạch, tăng thải trừ natri và lợi niệu, tăng tốc độ lọc cầu thận, ức chế giải phóng renin và aldosteron, giảm phì đại và xơ hóa cơ tim.

Hiệu quả lâm sàng (nghiên cứu PARADIGM-HF)

Trong nghiên cứu PARADIGM-HF (n=8.442, theo dõi đến 4,3 năm), Uperio giảm 20% nguy cơ tương đối tử vong do bệnh tim mạch hoặc nhập viện lần đầu do suy tim so với enalapril (HR 0,80; KTC 95% 0,73-0,87; p=0,0000002); giảm 16% tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (HR 0,84; KTC 95% 0,76-0,93; p=0,0005). Hiệu quả nhất quán across các phân nhóm tuổi, giới, chủng tộc, NYHA, phân suất tống máu.

Cách dùng

Cách dùng Uperio 50mg

Dùng đường uống. Không nên bắt đầu điều trị nếu huyết áp tâm thu <100 mmHg.

Liều dùng

  • Liều theo chỉ định bác sĩ, thường khởi đầu thấp và chuẩn liều tăng dần (ví dụ 50mg → 100mg → 200mg x 2 lần/ngày) tùy đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
  • Không dùng đồng thời hoặc trong vòng 36 giờ trước/sau khi dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE) — nguy cơ phù mạch nghiêm trọng.
  • Không dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) khác.

Quá liều

Ít dữ liệu ở người; liều đơn 1200mg và đa liều 900mg/ngày (14 ngày) được dung nạp tốt trên người tình nguyện khỏe mạnh. Hạ huyết áp là triệu chứng quá liều thường gặp nhất — điều trị triệu chứng. Không loại bỏ được bằng lọc máu do gắn kết mạnh với protein huyết tương.

Tác dụng phụ

Thường gặp: hạ huyết áp, tăng kali máu, suy giảm chức năng thận, chóng mặt, ho.

Phù mạch: ghi nhận ở 0,5% bệnh nhân dùng Uperio trong PARADIGM-HF (so với 0,2% dùng enalapril), tỷ lệ cao hơn ở người da đen (2,4% so với 0,5%).

Tăng kali máu (>5,4 mmol/l): 11,6% (Uperio) so với 14,0% (enalapril). Hạ huyết áp có ý nghĩa lâm sàng (<90mmHg): 17,6% so với 11,9%. Suy thận: 10,1% so với 11,5%. Thông báo cho bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với hoạt chất sacubitril, valsartan hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển (ACE); không dùng Uperio trong vòng 36 giờ sau liều cuối thuốc ức chế ACE.
  • Tiền sử phù mạch liên quan điều trị bằng thuốc ức chế ACE hoặc ARB.
  • Phù mạch di truyền hoặc tự phát.
  • Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
  • Dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.

Cảnh báo và thận trọng

  • Thuốc kê đơn (Rx) — chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
  • Không phong tỏa kép hệ RAAS: không dùng đồng thời với ức chế ACE hoặc ARB khác; thận trọng với aliskiren.
  • Không nên bắt đầu điều trị nếu huyết áp tâm thu <100mmHg; theo dõi huyết áp thường xuyên khi chuẩn liều.
  • Đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị; thận trọng ở suy thận nặng (GFR <30ml/phút/1,73m²).
  • Theo dõi kali huyết thanh, đặc biệt khi phối hợp lợi tiểu giữ kali, chất đối kháng thụ thể corticoid khoáng, bổ sung kali.
  • Tương tác thuốc: chống chỉ định với ACE; không khuyến cáo với ARB khác hoặc aliskiren (ở bệnh nhân suy thận); thận trọng với statin (Uperio làm tăng nồng độ atorvastatin), sildenafil/ức chế PDE5 (tăng nguy cơ hạ huyết áp), NSAID (tăng nguy cơ suy thận), lithi (tăng độc tính).
  • Phụ nữ có thai: chống chỉ định 3 tháng giữa-cuối; nên tư vấn chuyển thuốc khác nếu có kế hoạch mang thai. Phụ nữ cho con bú: khuyến cáo không dùng do bài tiết qua sữa mẹ (dữ liệu trên chuột).
  • Có thể gây chóng mặt, mệt mỏi — thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, giữ trong bao bì gốc, tránh ẩm. Ngày hết hạn là ngày cuối cùng của tháng hết hạn (xem LOT/MFD/EXP trên bao bì). Tiêu chuẩn: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.