• Trang chủ
  • Thuốc Livosil Silymarin 140 mg hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan (Hộp 8 vỉ x 15 viên)
Thương hiệu: Livosil

Thuốc Livosil Silymarin 140 mg hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan (Hộp 8 vỉ x 15 viên)

Khoảng giá: từ 115.000 ₫ đến 920.000 ₫

Chọn số lượng

Quy cách Vỉ 15 viên | Hộp 8 vỉ
Thành phần Silymarin 140 mg
Nhà sản xuất UAB "Aconitum"
Số đăng ký 477200005924
Nước sản xuất Litva
Mô tả ngắn Livosil 140mg là thuốc bảo vệ gan chứa 140 mg silymarin (chiết xuất quả cây kế sữa Silybum marianum) dạng viên nang cứng, do UAB Aconitum (Litva) sản xuất. Thuốc hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, rối loạn chức năng gan và gan nhiễm độc bởi rượu, hóa chất, thuốc hại gan ở người lớn. Hộp 8 vỉ x 15 viên.
Hạn sử dụng 36 tháng

Thuốc Livosil 140mg là gì?

Livosil 140mg là thuốc bảo vệ gan dạng viên nang cứng, mỗi viên chứa 140 mg silymarin (từ 215,38 – 350 mg chiết xuất khô đã tiêu chuẩn hóa và tinh chế của quả cây kế sữa Silybum marianum, tính theo silibinin). Silymarin là hỗn hợp của 4 flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, ổn định màng tế bào gan, kích thích hồi phục tế bào gan và ức chế quá trình xơ hóa gan.

Thuốc do UAB “Aconitum” (Litva) sản xuất, đóng gói hộp 8 vỉ x 15 viên nang cứng. Livosil được dùng hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, rối loạn chức năng gan và gan nhiễm độc do rượu, hóa chất, thuốc hại gan ở người lớn.

Câu hỏi thường gặp

Livosil 140mg là thuốc gì?

Livosil 140mg là thuốc bảo vệ gan chứa 140 mg silymarin (chiết xuất quả cây kế sữa Silybum marianum) dạng viên nang cứng, do UAB Aconitum (Litva) sản xuất, thuộc nhóm thuốc giải độc (ATC A05BA03).

Livosil 140mg được dùng trong những trường hợp nào?

Thuốc dùng hỗ trợ điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, rối loạn chức năng gan và gan nhiễm độc bởi rượu, hóa chất, thuốc hại gan.

Livosil 140mg dùng như thế nào?

Người lớn uống 1 viên x 2 – 3 lần/ngày, uống với một cốc nước lớn, không nhai viên; nên dùng hơn 3 tháng để có kết quả tốt. Không dùng cho trẻ em dưới 18 tuổi.

Livosil 140mg có thể gây tác dụng phụ gì?

Thuốc dung nạp tốt, tác dụng phụ hiếm gặp: đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, ngứa. Silymarin có thể gây giảm đường huyết nên cần thận trọng ở bệnh nhân tiểu đường.

Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Livosil 140mg không?

Chưa có nghiên cứu đầy đủ; cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ khi sử dụng Livosil cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Thành phần

Thành phần của Livosil 140mg

Thành phần Hàm lượng Ghi chú
Silymarin (từ 215,38 – 350 mg chiết xuất khô đã tiêu chuẩn hóa và tinh chế của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus – quả cây kế sữa, tương ứng với 140 mg silymarin tính theo silibinin) 140 mg Hoạt chất
Calci hydrophosphat khan, tinh bột carboxymethyl natri loại A, talc, magnesi stearat, colloid silicon dioxide khan vừa đủ Tá dược
Vỏ nang: gelatin, titan dioxid (E171), màu đỏ sắt oxid (E172) 1 vỏ nang Vỏ nang

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Công dụng

Công dụng của Livosil 140mg

Chỉ định

Livosil được chỉ định trong trường hợp:

  • Hỗ trợ trong điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, rối loạn chức năng gan và gan nhiễm độc bởi rượu, hóa chất, thuốc hại gan.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Cách dùng

Cách dùng Livosil 140mg

Uống thuốc với một cốc nước lớn, không nhai viên. Uống thuốc trong thời gian hơn 3 tháng để có kết quả tốt.

Liều dùng

  • Người lớn: 1 viên x 2 – 3 lần/ngày.
  • Người già, bệnh nhân suy chức năng thận: Không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên cần giám sát khi dùng thuốc cho người già bị suy chức năng thận, giảm liều nếu cần thiết.
  • Trẻ em: Không chỉ định Livosil cho trẻ em dưới 18 tuổi.

Quá liều và cách xử trí

Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.

Tác dụng phụ

  • Thuốc dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường hiếm gặp.
  • Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc: đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, ngứa…
  • Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Các nghiên cứu không cho thấy có tương tác dược động học giữa silymarin với indinavir, irinotecan, digoxin và midazolam.
  • Các nghiên cứu chưa kết luận được liệu có tương tác giữa silymarin với các thuốc chuyển hóa bởi cytochrom P450 CYP3A và CYP2C9; do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời Livosil với các thuốc này.

Lưu ý

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Silymarin có thể gây giảm đường huyết. Do đó cần giám sát khi dùng cho bệnh nhân tiểu đường hoặc đường huyết thấp và bệnh nhân đang sử dụng các chế phẩm có tác dụng đối với nồng độ đường máu.

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Chưa có các nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Livosil ở phụ nữ có thai và cho con bú. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng Livosil cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.

Đặc tính dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc giải độc. Mã ATC: A05BA03.

Silymarin là hoạt chất có nguồn gốc thảo dược từ hạt cây sữa kế (Silybum marianum), là hỗn hợp của 4 flavonoid, có tác dụng bảo vệ gan. Tác dụng của silymarin trên gan: chống oxy hóa, tăng tổng hợp glutathione nội tế bào; ổn định và điều hòa tính thấm màng tế bào; kích thích sự tạo thành ARN trong ribosom cũng như kích thích sự hồi phục tế bào gan; ức chế quá trình chuyển đổi từ tế bào gan vào myofibroblast – là quá trình gây nên sự tích tụ các sợi collagen trong bệnh xơ gan. Silymarin còn có tác dụng ức chế viêm gan và chống ung thư. Ở các nghiên cứu trên động vật, silymarin có tác dụng trung hòa ethanol, paracetamol và carbon tetrachlorid – là những chất độc với gan.

Đặc tính dược động học

Silymarin ít tan trong nước, do đó hấp thu kém qua dạ dày – ruột, sinh khả dụng thấp. Nồng độ cao nhất của silymarin trong huyết thanh ở người tình nguyện khỏe mạnh đạt được sau khi uống là 1,3 – 1,8 giờ. Hầu hết lượng silymarin (75 – 90%) nhanh chóng liên hợp với nhóm sulfat và acid glucuronic. Thời gian bán thải của silymarin khoảng 6 giờ. Chỉ 1 – 5% lượng silymarin sau khi uống được bài tiết ra dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Dược động học của silymarin ở bệnh nhân suy gan tương tự với người tình nguyện khỏe mạnh. Không có các dữ liệu về dược động học của silymarin ở bệnh nhân suy thận, người già và trẻ em.

Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Dược sĩ tư vấn

Dược sĩ tư vấn

Thông tin sản phẩm được tư vấn và kiểm duyệt bởi đội ngũ Dược sĩ chuyên môn cao.