Viên nang mềm Cholina la gi?
Thành phần
Cholina Viên nang mềm
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Choline alfoscerate | 400 mg | Hoạt chất |
| Sorbitol | 105,511 mg | Tá dược |
| Glycerin đậm đặc, gelatin, polysorb 85/70/00, ethyl vanillin, titan dioxyd, nước tinh khiết, oxyd sắt vàng | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nang mềm hình oval, màu vàng, bên trong có chứa dịch thuốc không màu trong suốt.
Công dụng
Chỉ định
Cholina được chỉ định trong các trường hợp:
- Các hội chứng thoái hóa não do tâm thần thực tổn hoặc thứ phát sau suy mạch máu não, rối loạn nhận thức nguyên phát hoặc thứ phát ở người cao tuổi như suy giảm trí nhớ, lú lẫn và mất phương hướng, giảm hoạt động và vận động, giảm khả năng tập trung.
- Những thay đổi về cảm xúc và hành vi của người già: dễ xúc động, cáu gắt, thờ ơ với môi trường xung quanh, trầm cảm giả ở người cao tuổi.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng
- Liều dùng: 1 viên/lần, 2 – 3 lần/ngày.
- Liều dùng có thể tăng lên theo chỉ định của bác sĩ điều trị.
- Đợt điều trị không quá 6 tháng.
Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Quên liều
Không có thông tin về cách xử trí khi quên liều. Hãy dùng thuốc đúng giờ để đảm bảo hiệu quả điều trị. Nếu quên liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm như thường lệ. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều và xử trí
Chưa có trường hợp quá liều choline alfoscerate nào được ghi nhận. Thuốc không cho thấy tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong trường hợp quá liều, điều trị theo triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Chưa có báo cáo. - Thường gặp (1/100 đến <1/10):
Tiêu hóa: buồn nôn (thường là do kích hoạt dopaminergic thứ phát), trong trường hợp này cần giảm liều. - Ít gặp (1/1.000 đến <1/100):
Chưa có báo cáo. - Hiếm gặp (1/10.000 đến <1/1.000):
Chưa có báo cáo. - Chưa rõ tần suất:
Choline alfoscerate là tiền chất của các thành phần sinh học, nên thường không gây ra hiện tượng dung nạp ngay cả khi điều trị lâu dài. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chưa được biết đến.
Tương kỵ
Chưa được biết đến.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định trong thai kỳ.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
- Thuốc này chứa 105,511mg sorbitol trong mỗi viên. Cần xem xét tác dụng phụ của việc sử dụng đồng thời các thuốc có chứa sorbitol (hoặc fructose) và lượng sorbitol (hoặc fructose) hấp thu vào hàng ngày. Hàm lượng sorbitol trong các thuốc dùng đường uống có thể làm thay đổi sinh khả dụng của các thuốc dùng đường uống khác khi dùng đồng thời.
- Thuốc này chứa glycerin có thể gây đau đầu, khó chịu ở dạ dày và tiêu chảy.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chống chỉ định trong thai kỳ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể cho thấy thuốc không có tác dụng gây độc phôi thai và gây quái thai.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Chưa có báo cáo về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Đặc tính dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc giống đối giao cảm khác. Mã ATC: N07AX02. Choline alfoscerate là chất vận chuyển choline và là tiền chất của phosphatidylcholine, có tác dụng phòng ngừa và khắc phục các tổn thương sinh hóa là một trong những nguyên nhân chính gây ra các hội chứng tâm thần thực tổn, chẳng hạn như giảm trương lực cholinergic và thay đổi thành phần phospholipid của màng tế bào thần kinh. Cấu trúc hóa học của choline alfoscerate (chứa 40,5% choline) và các đặc tính hóa lý của chất này đảm bảo cung cấp một lượng lớn chất có hoạt tính và bảo vệ việc trao đổi chất cho mô não. Kết quả của các nghiên cứu dược lý tiền lâm sàng và các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng choline alfoscerate có tác dụng hiệu quả đối với trí nhớ và các chức năng nhận thức, cũng như các vùng cảm xúc và hành vi bị ảnh hưởng bởi bệnh lý thoái hóa não.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Đặc tính dược động học được xác định bằng cách sử dụng hợp chất được đánh dấu và thử nghiệm trên các loài động vật khác nhau (chuột, chó, khỉ) cho thấy thuốc được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Thuốc được phân bố nhanh đến khắp các cơ quan và mô khác nhau của cơ thể, bao gồm cả não.
Thải trừ: Thuốc chỉ được bài tiết qua thận (khoảng 10%, trong vài giờ của liều phóng xạ được sử dụng).
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín, nơi khô mát, ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: TCCS.














