Thuốc viên nén bao phim Xyzal là gì?
Xyzal là thuốc kháng histamin đối kháng thụ thể H1, chứa hoạt chất levocetirizine dihydrochloride hàm lượng 5 mg, bào chế dạng viên nén bao phim. Levocetirizine ức chế chọn lọc thụ thể histamin H1 ngoại biên, giúp giảm các triệu chứng dị ứng.
Sản phẩm sản xuất bởi UCB Farchim SA (Thụy Sĩ), thuộc tập đoàn GSK, dùng điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay mạn tính, đóng gói hộp 1 vỉ x 10 viên.
Câu hỏi thường gặp
Xyzal là thuốc gì?
Xyzal là thuốc kháng histamin của GSK, chứa levocetirizine dihydrochloride 5 mg, đối kháng chọn lọc thụ thể H1.
Xyzal được dùng trong những trường hợp nào?
Viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay mạn tính.
Xyzal dùng như thế nào?
Người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên uống 1 viên (5 mg) mỗi ngày 1 lần; không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
Xyzal có thể gây tác dụng phụ gì?
Thường gặp: khô miệng, đau đầu, buồn ngủ; ít gặp: mệt mỏi, chóng mặt, đau bụng.
Phụ nữ có thai và cho con bú có dùng được Xyzal không?
Tờ hướng dẫn không nêu rõ; phụ nữ có thai hoặc cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thành phần
Xyzal Viên nén bao phim
| Thành phần | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Levocetirizine dihydrochloride | 5 mg | Hoạt chất |
| Lactose monohydrat | vừa đủ | Tá dược (chứa lactose) |
| Microcrystallin cellulose, colloidal anhydrous silica, magnesium stearat, Opadry Y-1-7000 (chứa hypromellose E464, titanium dioxid E171, macrogol 400) | vừa đủ | Tá dược |
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Công dụng
Công dụng của Xyzal
Chỉ định
Xyzal được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm mũi dị ứng theo mùa (bao gồm cả các triệu chứng ở mắt).
- Viêm mũi dị ứng quanh năm.
- Mày đay mạn tính.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Thuốc kê đơn, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Cách dùng Xyzal
Thuốc dùng đường uống một lần duy nhất trong ngày, nuốt nguyên viên thuốc cùng với chất lỏng, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: liều khuyến cáo mỗi ngày là 5 mg (1 viên).
- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: liều khuyến cáo mỗi ngày là 5 mg (1 viên).
- Trẻ em dưới 6 tuổi: dạng bào chế viên nén 5 mg không phù hợp.
- Người cao tuổi: điều chỉnh liều theo mức độ suy thận (xem bảng bên dưới).
Bệnh nhân người lớn suy thận: cần điều chỉnh khoảng cách giữa các liều tùy chức năng thận. Có thể ước tính độ thanh thải creatinin CLcr (ml/phút) từ creatinin huyết thanh (mg/dl) theo công thức: CLcr = [140 − tuổi (năm)] × thể trọng (kg) (×0,85 ở phụ nữ) / 72 × creatinin huyết thanh (mg/dl).
| Nhóm | Độ thanh thải creatinin (ml/phút) | Liều lượng |
|---|---|---|
| Bình thường | ≥80 | 1 viên mỗi ngày |
| Nhẹ | 50-79 | 1 viên mỗi ngày |
| Trung bình | 30-49 | 1 viên mỗi 2 ngày |
| Nặng | <30 | 1 viên mỗi 3 ngày |
| Bệnh thận giai đoạn cuối, thẩm tách máu | <10 | Chống chỉ định |
Bệnh nhi suy thận: chống chỉ định dùng levocetirizine cho trẻ 6–11 tuổi bị suy thận. Ở trẻ trên 11 tuổi bị suy thận, liều cần được điều chỉnh theo độ thanh thải thận và cân nặng; chưa có dữ liệu cụ thể trên trẻ bị suy thận.
Bệnh nhân suy gan: không cần chỉnh liều nếu chỉ suy gan; nếu vừa suy gan vừa suy thận thì chỉnh liều theo mức độ suy thận.
Thời gian điều trị
Với viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng dưới 4 ngày/tuần hoặc dưới 4 tuần một năm): điều trị dựa trên bệnh và tiền sử bệnh, có thể dừng thuốc khi hết triệu chứng và dùng lại khi tái diễn. Với viêm mũi dị ứng dai dẳng (triệu chứng trên 4 ngày/tuần hoặc trên 4 tuần một năm): nên điều trị liên tục suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên. Đã có kinh nghiệm lâm sàng dùng viên nén levocetirizine với liệu trình ít nhất 6 tháng; với mày đay mạn tính và viêm mũi dị ứng mạn tính, đã có kinh nghiệm dùng cetirizine (đồng phân racemic) tới 1 năm.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp (≥1/10):
Không có. - Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
Toàn thân: khô miệng.
Hệ thần kinh: đau đầu, buồn ngủ. - Ít gặp (≥1/1000 đến <1/100):
Toàn thân: mệt mỏi.
Hệ thần kinh: chóng mặt.
Tiêu hóa: đau bụng. - Hiếm gặp (≥1/10000 đến <1/1000):
Không có. - Chưa rõ tần suất:
Hệ miễn dịch: phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng cảm giác thèm ăn.
Tâm thần: kích động, hung hăng, ảo giác, trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, ý nghĩ tự tử.
Hệ thần kinh: co giật, dị cảm, rối loạn vận động, rối loạn vị giác, ngất, run.
Thị giác: viêm kết mạc, rối loạn thị giác, nhìn mờ.
Thính giác và tai: chóng mặt (vertigo).
Tim: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
Hô hấp: khó thở.
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, khó tiêu.
Gan mật: viêm gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan.
Da và mô dưới da: phù mạch, phát ban, mày đay, ngứa, ban đỏ do thuốc cố định.
Cơ xương: đau cơ.
Thận và tiết niệu: bí tiểu, tiểu khó, tiểu nhiều lần.
Toàn thân: phù, tăng cân, ngứa khi ngừng thuốc (hội chứng ngừng thuốc). - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải.
Tương tác thuốc
- Chưa có nghiên cứu tương tác thuốc của levocetirizine (bao gồm chưa có nghiên cứu với những chất cảm ứng CYP3A4).
- Những nghiên cứu với hợp chất racemic cetirizine cho thấy không có các tương tác bất lợi liên quan về mặt lâm sàng (với antipyrin, pseudoephedrine, cimetidine, ketoconazole, erythromycine, azithromycine, glipizide và diazepam).
- Thận trọng khi dùng thuốc đồng thời với rượu.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Có tiền sử mẫn cảm với levocetirizine, với cetirizine, với hydroxyzin, với dẫn chất piperazin hoặc với bất cứ tá dược nào.
- Bệnh nhân suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
- Trẻ em 6 đến 11 tuổi bị suy thận.
Cảnh báo và thận trọng
- Thận trọng khi dùng thuốc đồng thời với rượu.
- Do levocetirizine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, nên thận trọng ở bệnh nhân có các yếu tố dễ dẫn đến bí tiểu (ví dụ tổn thương tủy sống, tăng sản tuyến tiền liệt).
- Cần thận trọng với bệnh nhân động kinh hoặc có nguy cơ co giật do levocetirizine có thể làm tăng động kinh.
- Phản ứng với test thử phản ứng dị ứng da có thể bị ức chế bởi các chất kháng histamin, cần ngừng thuốc 3 ngày trước khi tiến hành các test này.
- Có thể xảy ra ngứa khi ngừng sử dụng levocetirizine ngay cả khi triệu chứng này không biểu hiện trước khi bắt đầu điều trị; các triệu chứng có thể tự khỏi, trong một vài trường hợp có thể dữ dội và cần điều trị lại; các triệu chứng sẽ khỏi khi điều trị lại.
- Không khuyến cáo dùng levocetirizine cho nhũ nhi và trẻ dưới 2 tuổi (dữ liệu lâm sàng ở trẻ 6 tháng–12 tuổi chưa đủ để hỗ trợ dùng cho nhóm tuổi này).
- Không nên dùng Xyzal dạng viên nén bao phim cho trẻ em dưới 6 tuổi do dạng bào chế này không cho phép chia liều phù hợp; nên dùng các dạng bào chế khác của levocetirizine dành cho trẻ em.
- Thuốc này có chứa lactose. Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về chứng không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose không nên dùng thuốc này.
Đặc tính dược động học
Trẻ em: ở trẻ 6–11 tuổi (cân nặng 20–40 kg), liều đơn 5 mg cho Cmax và AUC lớn hơn khoảng 2 lần so với người lớn khỏe mạnh; độ thanh thải toàn thân chuẩn hóa theo cân nặng lớn hơn 30% và thời gian bán thải ngắn hơn 24% so với người lớn. Phân tích hồi cứu cho thấy liều 1,25 mg một lần mỗi ngày ở trẻ 6 tháng–5 tuổi cho nồng độ huyết tương tương tự người lớn dùng 5 mg/ngày.
Người cao tuổi: dữ liệu còn hạn chế; sau khi dùng lặp lại 30 mg/ngày trong 6 ngày ở người 65–74 tuổi, tổng độ thanh thải thấp hơn khoảng 33% so với người trẻ tuổi hơn; nên chỉnh liều theo chức năng thận ở người cao tuổi.
Suy thận: độ thanh thải của levocetirizine tương quan với độ thanh thải creatinin; cần điều chỉnh khoảng cách liều ở bệnh nhân suy thận vừa và nặng. Ở người bệnh thận giai đoạn cuối vô niệu, tổng thanh thải giảm khoảng 80%; lượng thuốc thải loại qua 4 giờ thẩm tách máu chuẩn dưới 10%.
Suy gan: dược động học ở bệnh nhân suy gan chưa được thử nghiệm riêng; bệnh nhân bệnh gan mạn tính dùng cetirizine racemic có thời gian bán thải tăng 50% và độ thanh thải giảm 40% so với người khỏe mạnh.
Giới tính: thời gian bán thải hơi ngắn hơn ở nữ (7,08 ± 1,72 giờ) so với nam (8,62 ± 1,84 giờ); độ thanh thải theo cân nặng gần tương đương giữa hai giới, không cần chỉnh liều theo giới tính ở người chức năng thận bình thường.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng: 60 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn nhà sản xuất.



























